Bộ sưu tập tài liệu tham khảo này thuộc bài viết gốc "Tái thiết kế quy trình của Trường Đại học Ngoại thương". Mỗi tài liệu dưới đây bao gồm thông tin trích dẫn đầy đủ, liên kết DOI, tóm tắt nội dung và luận điểm chính được sử dụng trong bài viết.
↩ Về mục lục | Đọc bài viết gốc
Nhóm 1 · Khung lý thuyết BPR và tái thiết kế quy trình
Nhóm tài liệu này cung cấp nền tảng lý thuyết về tái thiết kế quy trình nghiệp vụ (BPR), từ tác phẩm gốc của Davenport (1993) đến các nghiên cứu ứng dụng BPR trong giáo dục đại học gần đây.
Pasaribu, R. D., Anggadwita, G., Hendayani, R., Kotjoprayudi, R. B., & Apiani, D. I. N. (2021). Implementation of business process reengineering (BPR): Case study of official trip procedures in higher education institutions. Journal of Industrial Engineering and Management, 14(2).
🔗 https://doi.org/10.3926/jiem.3403
Tóm tắt: Nghiên cứu ứng dụng BPR vào quy trình công tác cán bộ tại một trường đại học ở Indonesia, cho thấy phương pháp tái thiết kế quy trình giúp rút ngắn thời gian phê duyệt và giảm chứng từ trùng lặp. Bài báo đề xuất khung 7 bước từ lập bản đồ hiện trạng đến thử nghiệm quy trình mới.
Luận điểm chính: BPR không chỉ là số hóa quy trình giấy, mà là việc tái cấu trúc trình tự công việc để loại bỏ bước thừa và đặt điểm quyết định ở nơi có đủ thông tin.
Bhaskar, L. (2018). Business process reengineering: A process based management tool. Serbian Journal of Management, 13(1), 87-99.
🔗 https://doi.org/10.5937/sjm13-13188
Tóm tắt: Bài báo tổng quan về BPR như một công cụ quản trị dựa trên quy trình, đối sánh BPR với cải tiến liên tục (kaizen), và nhấn mạnh yếu tố con người trong triển khai tái thiết kế.
Luận điểm chính: BPR khác biệt với cải tiến gia tăng ở chỗ nó đặt lại câu hỏi nền tảng: quy trình này có cần tồn tại không, thay vì chỉ làm nhanh hơn.
Baiyere, A., Salmela, H., & Tapanainen, T. (2020). Digital transformation and the new logics of business process management. European Journal of Information Systems, 29(5), 505-513.
🔗 https://doi.org/10.1080/0960085x.2020.1718007
Tóm tắt: Bài viết lập luận rằng chuyển đổi số tạo ra logic mới cho quản trị quy trình: từ kiểm soát sang linh hoạt, từ tuần tự sang song song, từ đóng sang mở. Tác giả đề xuất kết hợp BPM truyền thống với khả năng kỹ thuật số.
Luận điểm chính: Chuyển đổi số không chỉ thay đổi cách thực hiện quy trình mà thay đổi bản chất logic điều phối công việc giữa các đơn vị.
Popoola, O. A., Adama, H. E., Okeke, C. D., & Akinoso, A. E. (2024). Cross-industry frameworks for business process reengineering: Conceptual models and practical executions. World Journal of Advanced Research and Reviews, 22(1), 1201.
🔗 https://doi.org/10.30574/wjarr.2024.22.1.1201
Tóm tắt: Tổng hợp các khung BPR liên ngành, so sánh mô hình Hammer-Champy, Davenport và khung Lean, đề xuất quy trình 8 bước áp dụng được cho cả khu vực công và tư.
Luận điểm chính: Các khung BPR liên ngành đều đồng tình rằng bước đầu tiên phải là xác định giá trị cho người dùng cuối, không phải chọn công nghệ.
Renna, P., & Colonnese, C. (2025). A Simulation-Driven Business Process Reengineering Framework for Teaching Assignment Optimization in Higher Education—A Case Study of the University of Basilicata. Applied Sciences, 15(5), 2756.
🔗 https://doi.org/10.3390/app15052756
Tóm tắt: Nghiên cứu sử dụng mô phỏng máy tính để tối ưu hóa quy trình phân công giảng dạy tại Đại học Basilicata (Ý), kết hợp BPR với kỹ thuật simulation để đánh giá quy trình To-be trước khi triển khai.
Luận điểm chính: Mô phỏng quy trình (process simulation) cho phép thử nghiệm thiết kế To-be mà không cần triển khai thực tế, giảm rủi ro cho giai đoạn пилот.
Davenport, T. H. (1993). Process innovation: reengineering work through information technology. Harvard Business School Press.
🔗 https://doi.org/10.5860/choice.30-4486
Tóm tắt: Tác phẩm nền tảng của Thomas Davenport về đổi mới quy trình thông qua công nghệ thông tin, đặt nền móng cho lĩnh vực BPR. Davenport nhấn mạnh rằng công nghệ chỉ là công cụ; tư duy lại quy trình mới là cốt lõi.
Luận điểm chính: Đổi mới quy trình không bắt đầu từ công nghệ mà bắt đầu từ việc đặt lại câu hỏi: quy trình này phục vụ ai và tạo giá trị gì?