Bộ sưu tập tài liệu tham khảo này thuộc bài viết gốc "Tái thiết kế quy trình của Trường Đại học Ngoại thương".
↩ Về mục lục | Đọc bài viết gốc
Nhóm 4 · Rào cản, đo lường KPI và chuyển đổi số khu vực công
Nhóm tài liệu này phân tích rào cản chuyển đổi số, phương pháp đo lường hiệu suất quy trình (KPI, Balanced Scorecard, MCDM), và bài học từ chuyển đổi số khu vực công.
Gkrimpizi, T., Peristeras, V., & Magnisalis, I. (2023). Classification of Barriers to Digital Transformation in Higher Education Institutions: Systematic Literature Review. Education Sciences, 13(7), 746.
🔗 https://doi.org/10.3390/educsci13070746
Tóm tắt: Phân loại rào cản chuyển đổi số tại trường đại học thành bốn nhóm: tổ chức, công nghệ, con người và tài chính. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng rào cản tổ chức — đặc biệt là quy trình cồng kềnh — thường bị xem nhẹ.
Luận điểm chính: Rào cản lớn nhất đối với chuyển đổi số trong đại học thường không nằm ở công nghệ mà ở quy trình tổ chức cồng kềnh và thiếu chủ thể chịu trách nhiệm.
Mio, C., Costantini, A., & Panfilo, S. (2021). Performance measurement tools for sustainable business: A systematic literature review on the sustainability balanced scorecard use. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 29(2), 368-382.
🔗 https://doi.org/10.1002/csr.2206
Tóm tắt: Tổng quan hệ thống về Balanced Scorecard bền vững, phân tích cách các tổ chức — bao gồm trường đại học — sử dụng BSC để đo lường hiệu suất trên bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển.
Luận điểm chính: Balanced Scorecard cung cấp khung đa chiều để đo lường hiệu suất quy trình, tránh tình trạng chỉ đo 'số lượng hồ sơ xử lý' mà bỏ qua trải nghiệm người dùng.
Makki, A. A., Alqahtani, A. Y., Abdulaal, R. M. S., & Madbouly, A. I. (2023). A Novel Strategic Approach to Evaluating Higher Education Quality Standards in University Colleges Using Multi-Criteria Decision-Making. Education Sciences, 13(6), 577.
🔗 https://doi.org/10.3390/educsci13060577
Tóm tắt: Nghiên cứu áp dụng phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) để đánh giá chất lượng giáo dục đại học, cho phép trọng số hóa nhiều KPI đồng thời thay vì chỉ dựa vào một chỉ số.
Luận điểm chính: Phương pháp MCDM cho phép trường đại học đánh giá chất lượng quy trình dựa trên nhiều tiêu chí đồng thời, tránh việc tối ưu một KPI mà đánh đổi các KPI khác.
Tangi, L., Janssen, M., Benedetti, M., & Noci, G. (2021). Digital government transformation: A structural equation modelling analysis of driving and impeding factors. International Journal of Information Management, 59, 102356.
🔗 https://doi.org/10.1016/j.ijinfomgt.2021.102356
Tóm tắt: Phân tích yếu tố thúc đẩy và cản trở chuyển đổi số chính phủ, cho thấy chia sẻ dữ liệu liên thông và tái thiết kế quy trình là hai yếu tố thúc đẩy mạnh nhất.
Luận điểm chính: Chuyển đổi số khu vực công thành công phụ thuộc vào chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các cơ quan, thay vì yêu cầu người dân làm trung gian truyền dữ liệu.
Scupola, A., & Mergel, I. (2022). Co-production in digital transformation of public administration and public value creation: The case of Denmark. Government Information Quarterly, 39(1), 101650.
🔗 https://doi.org/10.1016/j.giq.2021.101650
Tóm tắt: Case study chuyển đổi số hành chính công Đan Mạch, nhấn mạnh mô hình đồng sản xuất (co-production) trong đó người dân tham gia thiết kế dịch vụ số.
Luận điểm chính: Mô hình đồng sản xuất trong chuyển đổi số hành chính công có thể áp dụng cho đại học: sinh viên tham gia thiết kế quy trình để đảm bảo giảm gánh nặng cho người sử dụng.