Quay về trang chủ

Áp dụng Công nghệ trong Giáo dục

20 tháng 9, 20261 lượt xemTác giả: Trần Đắc Lộc

Nguồn gốc: Technology Adoption in Education

Tác giả: Zheng, Longwei

Năm xuất bản: 2025

Tạp chí/Kho: Navigating Digital Transformation

DOI: 10.4324/9781003570561-1

Loại: book-chapter

Tóm tắt

Chương sách này tổng quan các mô hình lý thuyết về quá trình áp dụng công nghệ trong giáo dục, từ các mô hình kinh điển như TAM (Technology Acceptance Model), UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) đến các mô hình hiện đại dành riêng cho giáo dục. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc giáo viên và sinh viên chấp nhận hoặc từ chối công nghệ giáo dục mới, bao gồm yếu tố nhận thức (nhận thức tính hữu dụng, nhận thức dễ sử dụng), yếu tố xã hội (ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi) và yếu tố cá nhân (tự hiệu quả kỹ thuật số, thái độ với đổi mới). Tổng quan này cung cấp cơ sở lý thuyết quan trọng để hiểu tại sao nhiều công nghệ giáo dục được đầu tư nhưng không được sử dụng thực tế trong lớp học.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan hệ thống (systematic review) các mô hình áp dụng công nghệ trong giáo dục. Tác giả thu thập và phân tích các nghiên cứu áp dụng TAM, UTAUT, SAMR, TPACK và các mô hình khác trong bối cảnh giáo dục. Phân tích so sánh giữa các mô hình được thực hiện để xác định ưu điểm, hạn chế và phạm vi áp dụng của từng mô hình. Tác giả cũng phân tích các yếu tố bổ sung mà các mô hình giáo dục cụ thể đã đưa vào so với mô hình chung — ví dụ cách TPACK mở rộng TAM bằng cách thêm chiều kích sư phạm và nội dung kiến thức.

Kết quả chính

Tổng quan cho thấy mô hình TPACK (Technological Pedagogical Content Knowledge) là mô hình phù hợp nhất cho bối cảnh giáo dục vì nó tích hợp ba yếu tố: công nghệ, sư phạm và nội dung kiến thức — phản ánh đúng tính phức tạp của việc dạy học với công nghệ. Tuy nhiên, TPACK chưa đầy đủ khi xét đến yếu tố tổ chức — mô hình cần bổ sung chiều kích quản trị, hỗ trợ và văn hóa tổ chức để phản ánh bối cảnh thực tế của trường đại học. Tác giả phát hiện rằng yếu tố cá nhân quan trọng nhất là "tự hiệu quả kỹ thuật số" (digital self-efficacy) — niềm tin của người dùng vào khả năng sử dụng công nghệ thành công — hơn cả yếu tố kỹ thuật của bản thân công nghệ. Các chiến lược tăng cường tự hiệu quả, như đào tạo từng bước và hỗ trợ đồng hành, hiệu quả hơn việc chỉ cung cấp công nghệ mà không đi kèm hỗ trợ.

Ý nghĩa cho giáo dục đại học

Việc hiểu các mô hình áp dụng công nghệ giúp trường đại học thiết kế chiến lược triển khai hiệu quả hơn. Thay vì chỉ cung cấp công nghệ và kỳ vọng người dùng tự thích nghi, trường cần đầu tư vào các yếu tố thúc đẩy áp dụng: đào tạo nâng cao tự hiệu quả kỹ thuật số, xây dựng cộng đồng hỗ trợ, và đảm bảo công nghệ thực sự giải quyết vấn đề sư phạm. Kết quả về tầm quan trọng của tự hiệu quả kỹ thuật số nhấn mạnh rằng chương trình đào tạo giảng viên về công nghệ cần tập trung vào xây dựng sự tự tin, không chỉ kỹ năng kỹ thuật. Tác giả cũng gợi ý áp dụng chiến lược "sử dụng sớm" — cho giảng viên trải nghiệm công nghệ mới trong môi trường không rủi ro trước khi áp dụng vào lớp học thực tế.

Liên hệ với luận điểm chính

Nguồn này liên hệ trực tiếp với luận điểm (1) về khung lý thuyết và (8) về rào cản. Tổng quan các mô hình áp dụng công nghệ cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc hiểu tại sao chuyển đổi số gặp khó khăn — rào cản không nằm ở công nghệ mà ở nhận thức và năng lực người dùng. Điều này củng cố quan điểm chính: chuyển đổi số cần đi kèm với đào tạo và thay đổi văn hóa, không thể dựa vào công nghệ đơn thuần. Mô hình TPACK cũng liên hệ với luận điểm (4) về năng lực số — nhấn mạnh năng lực công nghệ trong giáo dục phải tích hợp với sư phạm và nội dung.

Chia sẻ:

 

Bình luận

Đang tải bình luận...