AI Research Hub
Quay về trang chủ
Số hóa quy trình

Bộ 8 quy trình hành chính trường đại học: lưu đồ ISO 5807 và căn cứ pháp lý hiện hành

15 tháng 9, 202635 lượt xemTác giả: Trần Đắc Lộc

Bộ 8 lưu đồ ISO 5807 cho các quy trình hành chính trường đại học — từ tiếp công dân, khiếu nại, tố cáo đến kiểm soát ban hành văn bản và rà soát hợp đồng — kèm mô tả từng bước và danh mục văn bản pháp luật hiện hành.

Mục lục tóm tắt

Vì sao dựng lưu đồ theo ISO 5807

Bộ lưu đồ này áp dụng ký hiệu ISO 5807 cho sơ đồ luồng: hình thoi là điểm quyết định, hình chữ nhật là bước xử lý, hình "tài liệu" là văn bản vào ra, mũi tên xanh nhãn CÓ là nhánh thuận, mũi tên đỏ nhãn KHÔNG là nhánh rẽ. Mỗi bước có mã số riêng (B1, B2…) để trích dẫn, giao việc và đối chiếu văn bản; người thực hiện và đơn vị chịu trách nhiệm ghi theo làn bơi (swim-lane) của sơ đồ. Cách mô tả từng bước đủ 8 yếu tố của quy ước đã trình bày tại loạt bài tái thiết kế quy trình của Trường Đại học Ngoại thương trên trang này: người khởi tạo, đơn vị trách nhiệm, dữ liệu vào – ra, điểm phê duyệt, điểm chuyển giao, thời gian chờ và vòng lặp làm lại. Riêng phân vai phê duyệt được thể hiện bằng các cổng quyết định trên lưu đồ.

Điểm khác biệt so với sơ đồ mô tả thông thường: mỗi cổng quyết định phải đúng một nhánh CÓ và đúng một nhánh KHÔNG; vòng lặp làm lại được vẽ bằng nét đứt để phân biệt với luồng thuận. Toàn bộ 8 sơ đồ đã được kiểm tra tự động: không mũi tên nào cắt qua hình khối trung gian, mỗi cổng đúng hai nhánh, font tiếng Việt hiển thị đầy đủ dấu.

Ba mốc pháp lý cần theo dõi

Bộ văn bản nền cho 8 quy trình đang ở giai đoạn chuyển tiếp, với ba mốc trọng yếu nhất. 01/12/2026: Nghị định 356/2026/NĐ-CP có hiệu lực, bãi bỏ Nghị định 97/2011 về thanh tra viên và Nghị định 33/2015 về thực hiện kết luận thanh tra; quy trình kiểm tra nội bộ cần đối chiếu văn bản thay thế. 31/12/2026: hạn chót tại Thông tư 58/2026/TT-BGDĐT để các cơ sở giáo dục đại học ban hành lại quy chế tổ chức. 01/3/2027: Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật 12/2026/QH16 có hiệu lực, thay thế Luật 14/2012/QH13, bổ sung yêu cầu tài khoản định danh khi phổ biến pháp luật trên mạng xã hội.

Luật 136/2025/QH15 sửa đổi đồng thời ba luật tiếp công dân, khiếu nại, tố cáo đã có hiệu lực từ 01/7/2026 nhưng nghị định hướng dẫn chi tiết chưa ban hành. Các bước ở quy trình 1, 2, 3, 4 của bộ này dựng trên khung luật. Khi nghị định hướng dẫn được ban hành, cần rà soát lại các mốc thời gian ghi tại bảng mô tả.

QT-01. XỬ LÝ ĐƠN KHIẾU NẠI

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật Khiếu nại 02/2011/QH13 (hợp nhất 07/2019), sửa đổi bởi Luật 136/2025/QH15; NĐ 30/2020/NĐ-CP; NĐ 75/2012/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành).

Lưu đồ ISO 5807 quy trình xử lý đơn khiếu nại của trường đại học, bốn làn công dân, bộ phận tiếp công dân, đoàn xác minh, hiệu trưởng; các cổng quyết định: đủ điều kiện thụ lý, cần đối thoại, phê duyệt quyết định, người khiếu nại chấp nhận; vòng lặp trả đơn bổ sung và nhánh khiếu nại lần hai.

Hình 1. Lưu đồ ISO 5807 — XỬ LÝ ĐƠN KHIẾU NẠI

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 1. Mô tả bước của quy trình QT-01 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Người khiếu nạiĐơn khiếu nại (trực tiếp/bưu chính/trực tuyến); bản sao QĐ hành chính bị khiếu nại; tài liệu chứng cứGiấy tiếp nhận và hẹn trả kết quả——Ngày nộp đơn
B2Bộ phận tiếp công dânĐơn + hồ sơ đầy đủSổ tiếp nhận; bản số hóa đơn giấy (bắt buộc từ 01/7/2026)—Người khiếu nại → Bộ phận tiếp công dânTối đa 03 ngày làm việc để thụ lý
B3Bộ phận tiếp công dânĐơn đã tiếp nhậnBiên bản trả đơn/hướng dẫn bổ sung (nếu thiếu)CỔNG 1 — đủ điều kiện thụ lý?——
B4Văn phòngĐơn hợp lệQuyết định thụ lý, thông báo cho người khiếu nại, người bị khiếu nại, cơ quan chuyển đơn——10 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý
B5Đoàn xác minhĐơn, tài liệu chứng cứBáo cáo xác minh—Văn phòng → Đoàn xác minhKhông quá 30 ngày, gia hạn không quá 30 ngày
B6Đoàn xác minhKết quả xác minh sơ bộBiên bản đối thoại (nếu có)CỔNG 2 — cần tổ chức đối thoại?—07 ngày trước ngày đối thoại
B7Đoàn xác minhDanh sách tham dự, kết luận từng vấn đềBiên bản đối thoại có chữ ký——Trong thời gian xác minh
B8Hiệu trưởngBáo cáo xác minh, biên bản đối thoạiQuyết định giải quyết khiếu nại lần đầuCỔNG 3 — phê duyệt quyết địnhĐoàn xác minh → Hiệu trưởng30 ngày (tính từ ngày thụ lý, có gia hạn); 45 ngày vụ phức tạp
B9Văn phòngQuyết định đã kýGửi người khiếu nại, người liên quan—Hiệu trưởng → Văn phòng → người khiếu nại03 ngày làm việc kể từ ngày ký
B10Người khiếu nạiQuyết định giải quyếtChấp nhận hoặc khiếu nại lần hai/khởi kiệnCỔNG 4 — chấp nhận kết quả?——
B11Văn phòngQuyết định có hiệu lựcHồ sơ lưu theo thời hạn lưu trữ——Thi hành sau 07 ngày ngoài thời hạn khiếu nại lần hai, khiếu nại tiếp

QT-02. XỬ LÝ ĐƠN TỐ CÁO

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật Tố cáo 27/2018/QH14 (hợp nhất 05/2019), sửa đổi bởi Luật 136/2025/QH15; NĐ 31/2019/NĐ-CP (hiện hành, đang soạn nghị định thay thế); NĐ 59/2019/NĐ-CP (kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức).

Lưu đồ ISO 5807 quy trình xử lý đơn tố cáo: tiếp nhận bảo mật, thụ lý, đoàn xác minh hạn 20 ngày, cổng nội dung tố cáo đúng sự thật, xử lý người bị tố cáo đúng thẩm quyền, thông báo kết quả, lưu hồ sơ bảo vệ người tố cáo.

Hình 2. Lưu đồ ISO 5807 — XỬ LÝ ĐƠN TỐ CÁO

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 2. Mô tả bước của quy trình QT-02 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Người tố cáoĐơn tố cáo (danh xưng hoặc ẩn danh)Phiếu tiếp nhận; mã hóa định danh (từ 01/7/2026)——Ngày gửi đơn
B2Bộ phận tiếp công dânĐơn tố cáoSổ theo dõi; bảo mật thông tin người tố cáo—Người tố cáo → Bộ phận tiếp công dân05 ngày làm việc để phân loại
B3Bộ phận tiếp công dânĐơn đã tiếp nhậnQuyết định thụ lý hoặc lưu đơn ẩn danh thiếu dữ kiệnCỔNG 1 — đủ dữ kiện thụ lý?——
B4Văn phòngĐơn đủ điều kiệnQuyết định thụ lý; thông báo cho người tố cáo——05 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý
B5Đoàn xác minhĐơn, chứng cứ, nguồn tinBáo cáo kết luận nội dung tố cáo—Văn phòng → Đoàn xác minh20 ngày; gia hạn không quá 10 ngày (vụ phức tạp hơn theo luật)
B6Hiệu trưởngBáo cáo kết luậnKết luận nội dung tố cáo; kiến nghị xử lýCỔNG 2 — nội dung tố cáo đúng sự thật?Đoàn xác minh → Hiệu trưởng—
B7Hiệu trưởngKết luậnQuyết định kỷ luật/chuyển xử lý hình sự (đúng thẩm quyền)——Đúng thẩm quyền xử lý
B8Văn phòngKết luận + quyết định xử lýThông báo kết quả cho người tố cáo—Hiệu trưởng → Văn phòng → người tố cáo05 ngày làm việc kể từ ngày có kết luận
B9Bộ phận tiếp công dânToàn bộ hồ sơHồ sơ lưu; báo cáo thống kê; bảo vệ quyền người tố cáo——Lưu đúng thời hạn lưu trữ

QT-03. XỬ LÝ ĐƠN KIẾN NGHỊ, PHẢN ÁNH

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật Tiếp công dân 42/2017/QH14 (Đ7, Đ29, Đ30), sửa đổi bởi Luật 136/2025/QH15; Thông tư 02/2017/TT-TTCP; Luật Tiếp cận thông tin 01/2026/QH16; NĐ 337/2026/NĐ-CP.

Lưu đồ ISO 5807 quy trình xử lý đơn kiến nghị, phản ánh: tiếp nhận phân loại, cổng thuộc thẩm quyền trường, giao đơn vị giải quyết theo thời hạn, trả lời người phản ánh, chuyển cơ quan đúng thẩm quyền khi ngoài trường, thống kê hằng tháng.

Hình 3. Lưu đồ ISO 5807 — XỬ LÝ ĐƠN KIẾN NGHỊ, PHẢN ÁNH

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 3. Mô tả bước của quy trình QT-03 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Người phản ánhĐơn kiến nghị/phản ánh về chính sách, quy chế, quy trình, thái độ phục vụPhiếu tiếp nhận——Ngày gửi
B2Bộ phận tiếp công dânĐơn phản ánhSổ theo dõi; phân loại theo nhóm nội dung——Tại buổi tiếp hoặc ngay khi nhận qua kênh số
B3Bộ phận tiếp công dânĐơn đã phân loạiChuyển đơn hoặc hướng dẫn đúng thẩm quyềnCỔNG 1 — thuộc thẩm quyền trường?——
B4Đơn vị được giaoĐơn + yêu cầu giải quyếtKế hoạch xử lý, sản phẩm điều chỉnh—Bộ phận tiếp nhận → đơn vị liên quanĐúng hạn ghi tại phiếu giao việc
B5Bộ phận tiếp công dânKết quả đơn vịBáo cáo tổng hợp—Đơn vị → Bộ phận tiếp nhậnĐôn đốc khi gần hết hạn
B6Bộ phận tiếp công dânKết quả tổng hợpVăn bản trả lời người phản ánh——Trả lời trong thời hạn đã công bố
B7Bộ phận tiếp công dânĐơn ngoài thẩm quyềnVăn bản chuyển cơ quan có thẩm quyền + thông báo cho người gửi——Chuyển trong thời hạn luật định
B8Bộ phận tiếp công dânToàn bộ hồ sơSổ thống kê hằng tháng; báo cáo lãnh đạo——Hằng tháng

QT-04. TIẾP CÔNG DÂN

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật Tiếp công dân 42/2017/QH14, sửa đổi bởi Luật 136/2025/QH15; NĐ 64/2025/NĐ-CP; NĐ 76/2013/NĐ-CP; NĐ 157/2018/NĐ-CP; QĐ 769/QĐ-TTg (quy chế mẫu — hiện hành).

Lưu đồ ISO 5807 quy trình tiếp công dân: đăng ký, lập danh sách, lãnh đạo đón dân trực tiếp, cổng thuộc thẩm quyền trường, giao đơn vị giải quyết, thông báo kết quả bằng văn bản, lưu hồ sơ báo cáo định kỳ.

Hình 4. Lưu đồ ISO 5807 — TIẾP CÔNG DÂN

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 4. Mô tả bước của quy trình QT-04 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Công dânGiấy tờ tùy thân; nội dung trình bàyPhiếu đăng ký tiếp——Trước buổi tiếp theo
B2Bộ phận tiếp công dânPhiếu đăng kýDanh sách xếp thứ tự tiếp——Tại buổi tiếp
B3Bộ phận tiếp công dânDanh sách đăng kýChương trình buổi tiếp: lãnh đạo trực tiếp, chủ đề, thành phần——Trước buổi tiếp 01 ngày làm việc
B4Lãnh đạo trực tiếpDanh sách + hồ sơ liên quanBiên bản tiếp; ý kiến chỉ đạo tại buổi—Bộ phận tiếp công dân → Lãnh đạoBuổi tiếp định kỳ hằng tháng + bất thường
B5Lãnh đạo trực tiếpNội dung công dân trình bàyQuyết định thụ lý hoặc hướng dẫnCỔNG 1 — thuộc thẩm quyền trường?——
B6Đơn vị được giaoÝ kiến lãnh đạo + hồ sơKết quả giải quyết—Lãnh đạo → đơn vịĐúng hạn ghi tại buổi tiếp
B7Bộ phận tiếp công dânNội dung ngoài thẩm quyềnHướng dẫn đúng thẩm quyền chủ quản——Tại buổi tiếp
B8Bộ phận tiếp công dânKết quả các vụ việcVăn bản thông báo kết quả——Trong thời hạn luật định
B9Bộ phận tiếp công dânHồ sơ buổi tiếpSổ tiếp công dân; báo cáo định kỳ——Lưu đúng thời hạn lưu trữ

QT-05. KIỂM TRA, GIÁM SÁT NỘI BỘ

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật Thanh tra 04/2012/QH13 (nền tảng — Luật Thanh tra sửa đổi đang trình Quốc hội); NĐ 33/2015/NĐ-CP bị bãi bỏ từ 01/12/2026 (NĐ 356/2026) — theo dõi văn bản thay thế; NĐ 05/2019/NĐ-CP (kiểm toán nội bộ); Luật GDĐH 125/2025/QH15.

Lưu đồ ISO 5807 quy trình kiểm tra, giám sát nội bộ: lập kế hoạch, đơn vị tự kiểm tra, đoàn kiểm tra đối chiếu hồ sơ với thực tế, cổng phát hiện tồn tại, kết luận, giao khắc phục, vòng lặp làm lại khi chưa đạt, báo cáo tổng hợp.

Hình 5. Lưu đồ ISO 5807 — KIỂM TRA, GIÁM SÁT NỘI BỘ

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 5. Mô tả bước của quy trình QT-05 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Đoàn kiểm tra nội bộKế hoạch năm; chỉ đạo đột xuấtKế hoạch kiểm tra (định kỳ/đột xuất) + thông báo——Đầu năm học hoặc khi có chỉ đạo
B2Đơn vị được kiểm traKế hoạch + bộ tiêu chíBáo cáo tự kiểm tra—Đoàn → đơn vịĐúng hạn ghi tại thông báo
B3Đoàn kiểm traBáo cáo tự kiểm tra + hồ sơ, đối chiếu thực tếBiên bản làm việc; danh mục chứng từ—Đơn vị → ĐoànĐúng kế hoạch kiểm tra trực tiếp
B4Đoàn kiểm traKết quả đối chiếuKết luận từng nội dungCỔNG 1 — phát hiện tồn tại/sai phạm?——
B5Đoàn kiểm traKết quả kiểm traBiên bản + báo cáo kết luận kiểm tra——10 ngày làm việc sau kiểm tra
B6Hiệu trưởngBáo cáo kết luậnKết luận kiểm tra; giao kế hoạch khắc phục (nếu có)CỔNG 2 — phê duyệt kết luậnĐoàn → Hiệu trưởngĐúng kỳ phê duyệt
B7Đơn vị được kiểm traKế hoạch khắc phụcBáo cáo khắc phục từng nội dung—Hiệu trưởng → đơn vị30–60 ngày tùy nội dung
B8Đoàn kiểm traBáo cáo khắc phụcXác nhận đạt / yêu cầu làm lạiCỔNG 3 — khắc phục đạt yêu cầu?——
B9Đoàn kiểm traToàn bộ hồ sơBáo cáo tổng hợp; lưu hồ sơ——Cuối đợt kiểm tra

QT-06. THAM MƯU, KIỂM SOÁT BAN HÀNH VĂN BẢN QUY PHẠM NỘI BỘ

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật Ban hành VBQPPL 64/2025/QH15 (sửa đổi bởi Luật 87/2025/QH15) + Luật Ban hành VBQPPL của địa phương 118/2025; TT 58/2026/TT-BGDĐT (hạn ban hành lại quy chế tổ chức: 31/12/2026); NĐ 34/2026/NĐ-CP (ý kiến pháp lý); NĐ 91/2026/NĐ-CP.

Lưu đồ ISO 5807 quy trình tham mưu, kiểm soát ban hành văn bản quy phạm nội bộ: soạn thảo, kiểm soát thể thức và pháp lý, vòng lặp trả lại sửa, lấy ý kiến công khai viên chức người học, trình ký, công khai chậm nhất 01 ngày làm việc, sao gửi 05 ngày.

Hình 6. Lưu đồ ISO 5807 — THAM MƯU, KIỂM SOÁT BAN HÀNH VĂN BẢN QUY PHẠM NỘI BỘ

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 6. Mô tả bước của quy trình QT-06 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Đơn vị soạn thảoNhu cầu thể chế; đề xuất ban hànhDự thảo + tờ trình——Kế hoạch thể chế năm
B2Văn phòngDự thảoPhiếu kiểm soát thể thức, kỹ thuật soạn thảo, trình tự, thẩm quyền—Soạn thảo → VPT05 ngày làm việc
B3VPTPhiếu kiểm soátTrả lại chỉnh sửa hoặc chuyển bước tiếpCỔNG 1 — đúng thể thức + pháp lý?——
B4Soạn thảo chủ trìDự thảo đã kiểm soátBản đăng tải lấy ý kiến + bảng giải trình tiếp thu——Lấy ý kiến đúng thời hạn công bố (TT 58/2026: công khai lấy ý kiến viên chức, người học)
B5VPTÝ kiến góp ýDự thảo hoàn thiện + hồ sơ trình ký——Sau khi chốt tiếp thu
B6Hiệu trưởngHồ sơ trình ký đầy đủQuyết định ban hành kèm văn bảnCỔNG 2 — phê duyệt, ký ban hànhVPT → Hiệu trưởngĐúng kế hoạch trình ký
B7VPTVăn bản đã kýĐăng cổng TTĐT chậm nhất 01 ngày làm việc; gửi Bộ GD&ĐT + cơ quan quản lý + UBND cấp tỉnh chậm nhất 05 ngày làm việc——01 + 05 ngày làm việc (TT 58/2026)
B8VPTVăn bản hiệu lựcLưu điện tử; cập nhật hệ thống quản lý văn bản; rà soát định kỳ——Rà soát định kỳ (khoản 6 Điều 18 TT 49/2026)

QT-07. PHỔ BIẾN VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật PBGDPL 14/2012/QH13 (hiện hành) — thay bởi Luật PBGDPL 12/2026/QH16 từ 01/3/2027 (tài khoản định danh trên mạng xã hội, khuyến khích AI); NĐ 161/2017/NĐ-CP; Thông tư 13/2018/TT-BTP; QĐ 2195/QĐ-TTg 2017; chuẩn bị chuyển tiếp theo Luật 12/2026.

Lưu đồ ISO 5807 quy trình phổ biến văn bản quy phạm pháp luật: rà soát hằng tháng, biên tập chọn hình thức, cổng đăng tải mạng xã hội với tài khoản định danh, tuyên truyền lồng ghép, giải đáp pháp lý, đánh giá hằng năm.

Hình 7. Lưu đồ ISO 5807 — PHỔ BIẾN VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 7. Mô tả bước của quy trình QT-07 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Bộ phận tuyên truyền pháp luậtVăn bản mới ban hành/sửa đổi (rà soát hằng tháng)Danh mục nội dung cần phổ biến——Hằng tháng
B2Bộ phận tuyên truyền pháp luậtDanh mục nội dungNội dung biên tập + hình thức (hội nghị, bản tin, cổng TTĐT, mạng xã hội)——Sau khi chốt danh mục
B3Bộ phận tuyên truyền pháp luậtKế hoạch truyền thôngChọn kênh đăng tảiCỔNG 1 — đăng tải trên mạng xã hội?——
B4Bộ phận tuyên truyền pháp luậtNội dung đã biên tậpĐăng tải bằng tài khoản đã định danh, xác thực——Trước khi đăng
B5Đơn vị chủ trìNội dung phổ biếnHội nghị, bản tin; lồng ghép sinh hoạt đơn vị, hoạt động người học——Kế hoạch năm
B6Bộ phận tuyên truyền pháp luậtCâu hỏi từ người học, viên chứcCâu trả lời đã kiểm soát nội dung——Kênh tiếp nhận thường trực
B7Bộ phận tuyên truyền pháp luậtSố liệu tiếp cận, phản hồiBáo cáo đánh giá hiệu quả——Hằng năm (trước Ngày Pháp luật VN 09/11)
B8Đơn vị chủ trìBáo cáo đánh giáBáo cáo cơ quan quản lý; hồ sơ lưu——Hằng năm

QT-08. RÀ SOÁT HỢP ĐỒNG, KIỂM SOÁT PHÁP LÝ THỎA THUẬN HỢP TÁC

Căn cứ pháp lý đã xác minh: Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 + NĐ 24/2024/NĐ-CP (sửa bởi NĐ 349/2026/NĐ-CP hiệu lực 09/09/2026); Luật TMĐT 122/2025/QH15; Luật TTNT 134/2025/QH15 + NĐ 142/2026/NĐ-CP; Bộ luật Dân sự 2015; NĐ 334/2026/NĐ-CP (tài chính GDĐH).

Lưu đồ ISO 5807 quy trình rà soát hợp đồng, kiểm soát pháp lý thỏa thuận hợp tác: đề xuất, kiểm soát thẩm quyền và điều khoản, vòng lặp sửa bổ sung, rà dự toán, hiệu trưởng ký, trao đổi đối tác, lưu hồ sơ, giám sát và thanh lý đúng hạn.

Hình 8. Lưu đồ ISO 5807 — RÀ SOÁT HỢP ĐỒNG, KIỂM SOÁT PHÁP LÝ THỎA THUẬN HỢP TÁC

Mô tả từng bước — đủ tám yếu tố

Bảng 8. Mô tả bước của quy trình QT-08 — đủ tám yếu tố

Mã bướcNgười thực hiệnDữ liệu vàoDữ liệu raĐiểm phê duyệtĐiểm chuyển giaoThời hạn
B1Đơn vị đề xuấtNhu cầu hợp tác/mua sắm/dịch vụĐề xuất + dự thảo hợp đồng/thỏa thuận hợp tác——Trước nhu cầu phát sinh 30 ngày
B2Phòng pháp chếDự thảo + hồ sơPhiếu kiểm soát: thẩm quyền ký, trình tự lựa chọn nhà thầu, điều khoản—Đề xuất → pháp chế05 ngày làm việc
B3Phòng pháp chếPhiếu kiểm soátĐạt hoặc trả lại bổ sung điều khoảnCỔNG 1 — đáp ứng yêu cầu pháp lý?——
B4Kế hoạch tài chínhHợp đồng đạt pháp lýRà dự toán, nguồn kinh phí, phân kỳ thanh toán——05 ngày làm việc
B5Hiệu trưởngHồ sơ đầy đủKý hợp đồng hoặc ủy quyềnCỔNG 2 — phê duyệt ký kếtPháp chế → Hiệu trưởngTheo kế hoạch
B6Đối tácBản dự thảo đã thống nhấtBản gốc ký kết—Trường ↔ đối tácĐúng thỏa thuận
B7Phòng pháp chếHợp đồng gốcSổ theo dõi; hệ thống quản lý hồ sơ——Sau ký 03 ngày làm việc
B8Phòng pháp chếHợp đồng đang hiệu lựcGiám sát thực hiện; rà soát định kỳ; gia hạn, chấm dứt, thanh lý đúng hạn——Rà soát định kỳ hằng năm + 60 ngày trước hết hạn

Ghi chú kiểm chứng

Toàn bộ văn bản nêu trong bài được rà soát hiệu lực ngày 15/9/2026 trên công thông báo văn bản quốc gia và cổng thông tin điện tử Chính phủ. Luật 136/2025/QH15, Luật 12/2026/QH16, Nghị định 356/2026/NĐ-CP và Quyết định 41/2026/QĐ-TTg được đọc bản gốc hoặc đối chiếu đa nguồn; các nghị định và thông tư ngành giáo dục được xác nhận tồn tại và ngày ban hành qua danh mục chính thống; các luật nền được kiểm tra khả năng áp dụng. Danh mục đầy đủ kèm mức xác minh từng văn bản đã trình bày trong phần trả lời tra cứu trước đó của chuỗi bài này.

Bài viết thuộc chuỗi tài liệu hỗ trợ xây dựng quy chế hoạt động cho cơ sở giáo dục đại học. Nếu một văn bản nêu trong bài được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế sau ngày kiểm chứng, vui lòng đối chiếu bản gốc trước khi áp dụng.

Chia sẻ:

Bình luận

Đang tải bình luận...