Quay về trang chủ

Khung năng lực AI cho giảng viên và sinh viên đại học Việt Nam: Xây dựng, thẩm định và thử nghiệm triển khai

23 tháng 7, 202655 lượt xemTác giả: Trần Đắc Lộc

Đề xuất khung năng lực AI Việt Nam (VNAI-CompF) với 5 chiều kích, 5 cấp độ thành thạo, tích hợp phương pháp Delphi và thẩm định tâm lý lượng nghiêm ngặt, cùng bộ công cụ đo lường AICAT.

1. Mở đầu

Sự ra đời và phổ biến nhanh chóng của các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh — từ ChatGPT (tháng 11 năm 2022), Gemini của Google, Copilot của Microsoft cho đến hàng trăm ứng dụng AI chuyên biệt — đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử trong bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu. Khác với các làn sóng công nghệ giáo dục trước đây (MOOC, LMS, giáo dục trực tuyến), AI tạo sinh không chỉ là công cụ hỗ trợ giảng dạy mà đang thay đổi tận gốc cách thức sinh viên tiếp thu kiến thức, cách giảng viên thiết kế trải nghiệm học tập, và cách các cơ sở giáo dục đánh giá kết quả học tập. Theo khảo sát của Chan và Colloton (2024), trong vòng chưa đầy hai năm kể từ khi ChatGPT ra mắt, hơn 80% sinh viên đại học tại các nước phát triển đã sử dụng ít nhất một công cụ AI tạo sinh trong học tập, trong khi đa số giảng viên vẫn thiếu chuẩn mực rõ ràng để hướng dẫn và đánh giá việc sử dụng AI này (Chan và Colloton, 2024).

Tại Việt Nam, bức tranh còn phức tạp hơn. Chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030 (Quyết định 127/QĐ-TTg, năm 2021) và Kế hoạch chuyển đổi số quốc gia (Quyết định 749/QĐ-TTg, năm 2022) đã xác định phát triển nguồn nhân lực AI chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu, nhưng thực tế triển khai tại các trường đại học cho thấy một khoảng cách lớn giữa chính sách vĩ mô và năng lực thực tế của người học cũng như người dạy. Các trường đại học Việt Nam đang đối mặt với làn sóng sử dụng AI trong làm bài thi, viết luận văn mà chưa có chuẩn mực rõ ràng về cách đánh giá đạo đức, chưa có khung năng lực để đào tạo sinh viên và giảng viên sử dụng AI một cách có trách nhiệm.

"Generative AI is not just another technology to be added to the curriculum — it fundamentally reconfigures the relationship between knowing, learning, and assessing in higher education." (Chan và Colloton, 2024)

Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải xây dựng một khung năng lực AI bản địa hóa — một bộ tiêu chuẩn rõ ràng, được thẩm định khoa học, phản ánh đặc thù văn hóa giáo dục Việt Nam và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Bài viết này trình bày một đề xuất toàn diện cho khung năng lực AI Việt Nam trong giáo dục đại học (Vietnam AI Competence Framework — VNAI-CompF), bao gồm quá trình xây dựng thông qua phương pháp Delphi, bộ công cụ đo lường được thẩm định tâm lý lượng, và kế hoạch thử nghiệm triển khai tại các cơ sở giáo dục đại học.

Bài viết tổng hợp và phân tích có hệ thống hơn 85 tài liệu nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước, xuất bản trong giai đoạn 2019–2026, từ các tạp chí khoa học quốc tế (Computers & Education, Computers and Education: Artificial Intelligence, AI and Ethics, European Journal of Education, Higher Education Quarterly) cho đến các báo cáo chính sách (UNESCO, OECD, European Commission) và các công trình nghiên cứu tại Việt Nam.

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

Sự phát triển của nghiên cứu về năng lực AI trong giáo dục có thể được chia thành ba nhánh chính: xây dựng khung năng lực, đo lường năng lực, và triển khai thực tiễn. Mỗi nhánh đều có những thành tựu đáng chú ý nhưng cũng bộc lộ những khoảng trống rõ rệt, đặc biệt khi áp dụng vào bối cảnh các nước đang phát triển.

2.1.1. Các khung năng lực AI toàn cầu

Trong giai đoạn 2022–2024, ba tổ chức quốc tế lớn đã ban hành các khung năng lực AI cho giáo dục, tạo thành nền tảng lý luận quan trọng cho các nghiên cứu quốc gia.

UNESCO — AI Competency Framework for Teachers (2024): UNESCO ban hành khung năng lực AI cho giáo viên vào năm 2024, bổ sung cho khung năng lực công nghệ thông tin và truyền thông (ICT Competency Framework) ban hành trước đó. Khung này xác định 5 cấp độ thành thạo (từ "Kiến thức tiếp thu" đến "Dẫn dắt đổi mới") và 15 năng lực thành phần được tổ chức theo 5 chiều kích: (1) Hiểu biết về AI, (2) Thiết kế và triển khai ứng dụng AI trong giảng dạy, (3) Đánh giá học tập có hỗ trợ AI, (4) Năng lực đạo đức và trách nhiệm với AI, (5) Phát triển chuyên môn về AI (UNESCO, 2024). Khung này được thiết kế chủ yếu cho bối cảnh giáo viên phổ thông tại các nước phát triển.

"UNESCO's AI Competency Framework represents a significant step toward global standardization of AI skills for educators, yet its applicability in diverse cultural and institutional contexts remains an open question requiring systematic validation." (Cho, 2024)

Ủy ban Châu Âu — DigComp 2.2 (2022): Khung năng lực số châu Âu (Digital Competence Framework) phiên bản 2.2 tích hợp năng lực AI vào khung năng lực số hiện có. DigComp xác định 5 lĩnh vực năng lực số (nắm bắt thông tin, giao tiếp, tạo nội dung, an toàn, giải quyết vấn đề) với 21 năng lực cụ thể. Phiên bản 2.2 bổ sung các chỉ báo liên quan đến năng lực hiểu biết và sử dụng AI (Ghomi và Redecker, 2019). DigCompEdu — bản mở rộng cho giáo viên — được phát triển song song, tập trung vào năng lực sử dụng công nghệ số trong giảng dạy chuyên nghiệp (Redecker, 2019).

ISTE — AI in Education Framework (2023): Hiệp hội Công nghệ trong Giáo dục Quốc tế (ISTE) ban hành khung AI trong giáo dục, nhấn mạnh ba trụ cột: AI như công cụ giảng dạy, AI như môn học, và AI như đối tác cộng tác. ISTE đặc biệt chú trọng khía cạnh kỹ thuật — khả năng hiểu cách thức hoạt động của AI, thay vì chỉ biết cách sử dụng các công cụ AI sẵn có.

AI4K12 — Five Big Ideas in AI: Touretzky, Gardner-McCune và Seehorn (2023) đề xuất khái niệm "Năm ý tưởng lớn về AI" (Five Big Ideas), trở thành nền tảng cho nhiều chương trình giáo dục AI tại Mỹ: (1) Nhận thức (Perception), (2) Biểu diễn và lý luận (Representation & Reasoning), (3) Học máy (Machine Learning), (4) Tương tác giữa con người và AI (Human-AI Interaction), (5) Tác động xã hội (Societal Impact). Khung này tiếp cận AI từ góc độ khoa học máy tính, hướng tới học sinh phổ thông (Touretzky, Gardner-McCune và Seehorn, 2023).

Các khung mở rộng gần đây: Một loạt các nghiên cứu đã mở rộng và tinh chỉnh các khung trên cho các bối cảnh cụ thể. Kong, Cheung và Tsang (2024) phát triển khung năng lực hiểu biết AI (AI Literacy Framework) cho học sinh phổ thông tại Hồng Kông, xác định 4 chiều kích: nhận thức AI, ứng dụng AI, đánh giá AI, và sáng tạo với AI. Zhong và Liu (2025) xây dựng và thẩm định khung năng lực hiểu biết AI cho học sinh trung học với 6 chiều kích. Wang và cộng sự (2025) phát triển thang đo năng lực AI cho giáo viên mầm non và phổ thông tại Trung Quốc. MacCallum, Parsons và Mohaghegh (2026) đề xuất khung AI literacy dạng bậc thang (Scaffolded AI Literacy — SAIL) thông qua nghiên cứu Delphi, nhấn mạnh tiếp cận công bằng và bao trùm (Kong, Cheung và Tsang, 2024; Zhong và Liu, 2025; MacCallum, Parsons và Mohaghegh, 2026).

Đánh giá chung: Các khung năng lực AI toàn cầu đã tạo nền tảng lý luận quan trọng, nhưng chúng được thiết kế cho bối cảnh phương Tây hoặc Đông Á phát triển (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore). Khả năng vận dụng trực tiếp vào giáo dục đại học Việt Nam — với đặc thù văn hóa giáo dục Á Đông, cơ sở hạ tầng hạn chế, và đội ngũ giảng viên có mức độ am hiểu AI rất đa dạng — chưa được kiểm chứng.

2.1.2. Đo lường năng lực AI: Các thang đo và công cụ

Bên cạnh việc xây dựng khung khái niệm, một nhánh nghiên cứu quan trọng tập trung vào phát triển các công cụ đo lường năng lực AI, thường được thẩm định bằng phương pháp tâm lý lượng (psychometric validation).

AILS — AI Literacy Scale (Wang et al., 2023): Thang đo AILS do Wang và cộng sự phát triển, gồm 12 mục đo lường 4 chiều kích: nhận thức, ứng dụng, đánh giá, và sáng tạo. Đây là một trong những thang đo phổ biến nhất, được kiểm chứng ban đầu tại Đài Loan. Tuy nhiên, AILS được thiết kế cho học sinh phổ thông, chưa được chuẩn hóa cho sinh viên và giảng viên đại học.

Khung 17 năng lực của Long & Magerko (2020): Long và Magerko (2020) đề xuất khái niệm AI literacy từ góc độ tương tác người — máy (HCI), xác định 17 năng lực cụ thể trong 5 nhóm: biết gì là AI, biết AI làm gì, biết AI làm thế nào, biết khi nào dùng AI, và biết tại sao AI quan trọng. Đây là nền tảng lý luận quan trọng cho nhiều nghiên cứu sau (Long và Magerko, 2020).

Các thang đo mở rộng: Các nghiên cứu gần đây đã phát triển thêm nhiều công cụ đo lường. Carolus và cộng sự (2023) xây dựng Meta AI Literacy Scale. Ma và Chen (2024) phát triển và thẩm định thang đo AI Literacy cho sinh viên đại học tại Trung Quốc, sử dụng phân tích nhân tố xác nhận (CFA) và báo cáo độ tin cậy tốt. Markus, Carolus và Wienrich (2025) phát triển AI Competence Test (AICT) — thang đo khách quan đo lường năng lực AI, báo cáo độ tin cậy tốt và giá trị cấu trúc phù hợp. Hackl, Müller và Sailer (2026) đề xuất mô hình "heptagon AI literacy" — 7 chiều kích năng lực AI cho giáo dục đại học (Carolus et al., 2023; Ma và Chen, 2024; Markus, Carolus và Wienrich, 2025; Hackl, Müller và Sailer, 2026).

Thách thức về đo lường: Dù nhiều thang đo đã được phát triển, phần lớn được kiểm chứng tại một quốc gia hoặc văn hóa cụ thể (Mỹ, Trung Quốc, Đức, Hàn Quốc). Chưa có thang đo nào được chuẩn hóa cho sinh viên và giảng viên đại học tại Việt Nam — nơi có sự khác biệt lớn về mức độ tiếp cận công nghệ, ngôn ngữ, và bối cảnh giáo dục so với các nước phát triển. Đồng thời, đa số các thang đo hiện có tập trung vào "AI literacy" (hiểu biết về AI) hơn là "AI competency" (năng lực vận dụng AI trong thực tế chuyên môn), bỏ qua khía cạnh ứng dụng AI vào công việc giảng dạy và nghiên cứu cụ thể của giảng viên đại học.

2.1.3. Triển khai AI trong giáo dục tại châu Á

Việc đo lường năng lực AI là một thách thức phương pháp luận phức tạp, bởi năng lực AI không phải là một constructs đơn lẻ mà là một tập hợp nhiều chiều kích (multidimensional construct). Phân tích kỹ hơn các công cụ đo lường hiện có cho thấy những tiến bộ đáng kể nhưng cũng bộc lộ giới hạn khi áp dụng vào bối cảnh mới.

AILS — AI Literacy Scale (Wang et al., 2023): Thang đo AILS được phát triển theo mô hình 4 nhân tố: (1) Hiểu biết về AI — nhận biết các loại AI, hiểu cách thức hoạt động cơ bản; (2) Sử dụng AI — khả năng tương tác với các công cụ AI; (3) Đánh giá AI — khả năng nhận diện rủi ro và giới hạn; (4) Sáng tạo với AI — khả năng sử dụng AI để tạo sản phẩm mới. AILS sử dụng thang Likert 5 điểm, được kiểm chứng trên mẫu 606 sinh viên đại học tại Đài Loan. Điểm mạnh của AILS là tính súc tích (12 mục) và cấu trúc nhân tố rõ ràng. Tuy nhiên, điểm yếu đáng chú ý là: mẫu kiểm chứng chỉ giới hạn ở một quốc gia, không có phân tích nhân tố xác nhận (CFA) chỉ phân tích nhân tố khám phá (EFA), và bỏ qua chiều kích đạo đức. AILS cũng được thiết kế chủ yếu cho "AI literacy" ở mức độ nhận thức, chưa bao phủ đầy đủ "AI competency" ở mức độ vận dụng thực tế (Wang et al., 2023).

Khung 17 năng lực của Long & Magerko (2020): Long và Magerko tiếp cận AI literacy từ góc độ HCI (Human-Computer Interaction), đề xuất 17 năng lực được nhóm thành 5 trụ cột: (1) Know What AI Is — phân biệt AI và không-AI, hiểu các nhánh chính; (2) Know How AI Works — hiểu khái niệm học máy, dữ liệu huấn luyện, tính tổng quát hóa; (3) Know What AI Can Do — nhận biết ứng dụng AI trong đời sống; (4) Know How to Use AI — khả năng tương tác hiệu quả với các hệ thống AI; (5) Know Why AI Matters — hiểu tác động xã hội, kinh tế, pháp lý của AI. Khung này có sức ảnh hưởng lớn, tạo nền tảng cho nhiều nghiên cứu sau, nhưng mang tính lý thuyết và chưa được chuyển hóa thành công cụ đo lường với đầy đủ chất lượng tâm lý lượng (Long và Magerko, 2020). Năm 2023, nhóm mở rộng nghiên cứu tại hội nghị CHI, xác nhận rằng khái niệm AI literacy cần được hiểu rộng hơn — bao gồm cả góc độ giáo dục, thiết kế, chính sách và giải thích AI (Long et al., 2023).

Các thang đo thế hệ mới (2024–2026): Từ khi AI tạo sinh bùng nổ, một làn sóng công cụ đo lường mới đã xuất hiện với những cải tiến đáng kể.

Markus, Carolus và Wienrich (2025) phát triển AI Competence Test (AICT) — một bước tiến quan trọng vì đây là thang đo khách quan (objective measure) thay vì tự báo cáo (self-report) như AILS. AICT yêu cầu người tham gia thực hiện các tác vụ thực tế (ví dụ: nhận diện thiên kiến trong kết quả AI, viết prompt hiệu quả, phân biệt nội dung AI và con người), sau đó chấm điểm tự động. Kết quả cho thấy thang đo có độ tin cậy tốt và giá trị cấu trúc phù hợp. Tuy nhiên, AICT yêu cầu nền tảng kỹ thuật phức tạp và khó triển khai đại quy mô (Markus, Carolus và Wienrich, 2025).

Hackl, Müller và Sailer (2026) đề xuất mô hình "heptagon AI literacy" — 7 chiều kích năng lực AI cho giáo dục đại học: (1) Nền tảng AI, (2) Ứng dụng thực tế, (3) Đánh giá phản biện, (4) Đạo đức, (5) Sáng tạo, (6) Tư duy hệ thống AI, (7) Học tập suốt đời với AI. Mô hình này mở rộng đáng kể so với các khung trước đó, đặc biệt nhấn mạnh "tư duy hệ thống" (systems thinking) — khả năng hiểu AI trong bối cảnh hệ thống xã hội — kỹ thuật lớn hơn là chỉ hiểu AI như một công cụ riêng lẻ (Hackl, Müller và Sailer, 2026).

Ma và Chen (2024) phát triển thang đo AI Literacy cho sinh viên đại học Trung Quốc, sử dụng cả EFA và CFA. Thang đo 20 mục đo 5 nhân tố, báo cáo α = 0,92 và CFI = 0,96, RMSEA = 0,05. Đây là một trong những thang đo có chất lượng tâm lý lượng cao nhất, nhưng được kiểm chứng hoàn toàn tại Trung Quốc — nền văn hóa và hệ thống giáo dục rất khác Việt Nam (Ma và Chen, 2024).

Zhong và Liu (2025) phát triển và thẩm định khung năng lực AI cho học sinh trung học, với 6 chiều kích, sử dụng mẫu lớn (N=1,542). Kết quả CFA cho thấy mô hình 6 nhân tố phù hợp tốt (CFI = 0,97, RMSEA = 0,04). Tuy nhiên, đối tượng học sinh trung học khác biệt về mức độ phát triển nhận thức và nhu cầu năng lực so với sinh viên và giảng viên đại học (Zhong và Liu, 2025).

Thách thức chung về đo lường: Phân tích các công cụ đo lường hiện có bộc lộ ba thách thức lớn: (1) Phần lớn thang đo sử dụng phương pháp tự báo cáo (self-report), dễ bị sai lệch do ảnh hưởng từ hiệu ứng mong muốn xã hội (social desirability bias) và ảo giác năng lực (Dunning-Kruger effect). (2) Đa số chỉ kiểm chứng tại một quốc gia, thiếu bằng chứng về bất biến đo lường (measurement invariance) giữa các nền văn hóa — nghĩa là không rõ liệu thang đo đo cùng constructs ở các quốc gia khác nhau. (3) Phần lớn tập trung vào AI nói chung, ít thang đo đặc biệt hóa cho AI tạo sinh — công nghệ đang chi phối thực tế sử dụng hiện nay.

Các quốc gia châu Á đã có những bước đi đáng chú ý trong việc tích hợp AI vào giáo dục, nhưng tiếp cận rất đa dạng.

Nhật Bản — Tích hợp từ trên xuống với lộ trình rõ ràng: Nhật Bản là quốc gia châu Á có chiến lược AI giáo dục lâu đời và có hệ thống nhất. MEXT (Bộ GD&ĐT) ban hành "Chiến lược Khoa học Công nghệ và Đổi mới" năm 2019, trong đó giáo dục AI là một trong 6 trụ cột. Điểm đặc biệt của Nhật Bản là khả năng kết hợp chính sách vĩ mô với triển khai thực tế ở cơ sở: (1) Nền tảng "AI for Everyone" — chương trình đào tạo AI cơ bản cho công dân, do NISTEP và NICT điều phối, bao gồm chuỗi video bài giảng và bài tập thực hành; (2) Hệ thống sách giáo khoa số AI — MEXT tài trợ cho các nhà xuất bản phát triển sách giáo khoa tích hợp AI cá nhân hóa; (3) Chương trình đào tạo giáo viên — NIE (Viện Giáo dục Quốc gia) phát triển chương trình đào tạo giáo viên về AI pedagogy.

Tuy nhiên, nghiên cứu của Taguchi và Tanaka (2025) chỉ ra rằng Nhật Bản cũng đối mặt với khoảng cách lớn giữa chính sách và thực tế: giảng viên đại học có mức độ sử dụng AI thấp hơn sinh viên đáng kể, và rào cản chính không phải thiếu hạ tầng mà thiếu tự tin và thiếu đào tạo chuyên môn. Nhật Bản cũng được chỉ trích vì tiếp cận AI chủ yếu từ góc độ kinh tế — cạnh tranh quốc gia — mà bỏ qua chiều kích đạo đức và quyền con người trong giáo dục AI (Taguchi và Tanaka, 2025).

Hàn Quốc — Tốc độ nhanh, quy mô lớn, rủi ro đạo đức cao: Hàn Quốc tiếp cận AI trong giáo dục với tốc độ và quy mô ấn tượng, nổi bật nhất là "AI Digital Textbook" — chương trình sách giáo khoa số tích hợp AI cho phổ thông, được triển khai thử nghiệm từ năm 2023 và mở rộng toàn quốc từ 2025. MOE Hàn Quốc cũng ban hành "AI Education Standard" cho giáo viên, xác định 3 cấp độ năng lực AI.

Maliphol, Eum và Kang (2025) phân tích so sánh chính sách chuyển đổi AI của Hàn Quốc và Nhật Bản, phát hiện Hàn Quốc nhấn mạnh hơn vào phát triển công nghiệp AI (xuất khẩu công nghệ, cạnh tranh toàn cầu) trong khi Nhật Bản tập trung vào ứng dụng AI trong đời sống xã hội. Trong giáo dục, cả hai nước đều có điểm yếu: thiếu khung năng lực AI chuyên biệt cho giáo dục đại học, thiếu tích hợp chiều kích đạo đức bản địa, và thiếu nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả can thiệp (Maliphol, Eum và Kang, 2025).

Singapore — Mô hình nhỏ nhưng hiệu quả: Với chỉ 6 trường đại học tự trị (NUS, NTU, SMU, SUTD, SIT, SUSS), Singapore có lợi thế về quy mô nhỏ, dễ điều phối. Viện Giáo dục Quốc gia (NIE) đóng vai trò trung tâm trong đào tạo giáo viên về công nghệ, bao gồm AI. Chương trình "Teach AI" do AI Singapore và NIE phối hợp phát triển cung cấp chứng chỉ năng lực AI cho giáo viên.

Điểm mạnh của mô hình Singapore là tính thực tiễn cao — tập trung vào kỹ năng sử dụng AI cụ thể thay vì lý thuyết trừu tượng. Điểm yếu là khả năng nhân rộng hạn chế — mô hình "nhỏ gọn" của Singapore không thể áp dụng trực tiếp vào quốc gia có hơn 400 trường đại học như Việt Nam.

Trung Quốc — Quy mô khổng lồ, đa dạng vùng miền: Trung Quốc có hệ thống giáo dục đại học lớn nhất thế giới (hơn 3.000 trường đại học), và các nghiên cứu từ Trung Quốc cung cấp bài học quan trọng về sự đa dạng vùng miền. Gao và Yang (2026) nghiên cứu mức độ tiếp nhận công cụ AI của giảng viên, phát hiện các yếu tố dự báo chính: (1) tự hiệu quả công nghệ (technology self-efficacy) — niềm tin vào khả năng sử dụng công nghệ; (2) hỗ trợ thể chế (institutional support) — chính sách khuyến khích, đào tạo, cơ sở hạ tầng; (3) nhận thức ích lợi (perceived usefulness) — đánh giá cá nhân về giá trị của AI trong giảng dạy. Cả ba yếu tố đều có ý nghĩa thống kê với p < 0,001 (Gao và Yang, 2026).

Wang và cộng sự (2025) phát triển thang đo năng lực AI cho giáo viên phổ thông Trung Quốc, bản địa hóa khung UNESCO và DigComp cho bối cảnh Trung Quốc. Nghiên cứu này đặc biệt có giá trị vì chứng minh quá trình "localization" — điều chỉnh khung quốc tế cho văn hóa bản địa — có thể thực hiện có hệ thống thông qua Delphi và thẩm định tâm lý lượng. Tuy nhiên, bối cảnh chính trị — giáo dục của Trung Quốc khác biệt với Việt Nam (Wang et al., 2025).

Các nước ASEAN — Chính sách đi trước thực tế: Nhóm nghiên cứu ASEAN-6 (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) cho thấy một khuôn mẫu chung: chính sách đã được ban hành nhưng thực thi còn hạn chế. Hasan và Jabe (2026) phân tích chính sách AI giáo dục tại Trung Quốc, Singapore và Hàn Quốc — ba quốc gia phát triển nhất châu Á — phát hiện rằng Singapore có chính sách toàn diện nhất, Hàn Quốc có tốc độ triển khai nhanh nhất, và Trung Quốc có quy mô lớn nhất. Tuy nhiên, cả ba đều thiếu khung năng lực AI chuyên biệt cho giáo dục đại học, và kinh nghiệm từ các nước này cho thấy Việt Nam có cơ hội "đi sau nhưng đi nhanh" bằng cách học từ cả thành công và thất bại của các nước đi trước (Hasan và Jabe, 2026).

Bài học cho Việt Nam từ trải nghiệm châu Á: Tám bài học chính rút ra từ phân tích: (1) Khung năng lực cần được xây dựng trước khi triển khai đào tạo quy mô lớn — Hàn Quốc là ví dụ tiêu cực khi sách giáo khoa AI triển khai nhanh nhưng thiếu khung năng lực đồng bộ; (2) Đào tạo giảng viên phải đi trước đào tạo sinh viên — tất cả các nước đều gặp khó khăn khi giảng viên chưa sẵn sàng; (3) Chính sách "từ trên xuống" cần kết hợp với phản hồi "từ dưới lên" từ giáo viên và sinh viên; (4) Chuẩn hóa cần linh hoạt — cho phép điều chỉnh theo đặc thù trường, ngành, vùng miền; (5) Đạo đức AI không thể là phụ lục — cần được tích hợp từ đầu; (6) Hợp tác quốc tế là cần thiết nhưng không thay thế bản địa hóa; (7) Đo lường và đánh giá cần đi song hành với đào tạo — không thể cải thiện cái không đo được; (8) Khung năng lực cần có tính "vững bền" — tập trung vào năng lực cốt lõi không thay đổi nhanh theo công nghệ cụ thể.

Khoảng trống thứ nhất — Thiếu khung bản địa hóa: Các khung năng lực AI quốc tế (UNESCO, DigComp, ISTE, AI4K12) được thiết kế cho bối cảnh phương Tây hoặc các nước phát triển, chưa được kiểm chứng tại Việt Nam. Cần một khung năng lực AI được xây dựng dựa trên đặc thù giáo dục đại học Việt Nam, phản ánh bối cảnh văn hóa Á Đông, cơ sở hạ tầng hạn chế, và yêu cầu hội nhập quốc tế.

Khoảng trống thứ hai — Đối tượng kép chưa được nghiên cứu: Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào một đối tượng: hoặc giáo viên phổ thông, hoặc học sinh, hoặc chuyên gia công nghệ. Chưa có nghiên cứu xây dựng khung năng lực AI đồng thời cho cả giảng viên và sinh viên đại học — hai nhóm đối tượng có vai trò tương hỗ trong hệ thống giáo dục đại học.

Khoảng trống thứ ba — Thiếu công cụ đo lường được thẩm định: Dù nhiều thang đo AI literacy đã được phát triển (AILS, Meta AI Literacy Scale, AICT), chưa có công cụ nào được thẩm định tâm lý lượng cho bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam. Thiếu bộ công cụ đo lường đáng tin cậy khiến việc đánh giá hiệu quả can thiệp và theo dõi tiến trình phát triển năng lực trở nên khó khăn.

Khoảng trống thứ tư — Đạo đức AI và văn hóa bản địa: Năng lực đạo đức trong sử dụng AI mới được đề cập ở mức lý thuyết trong các khung quốc tế, chưa được tích hợp sâu vào khung năng lực thực tế. Đồng thời, yếu tố văn hóa bản địa — cách tiếp cận đạo đức theo triết lý giáo dục Á Đông, quan hệ giảng viên — sinh viên, và bối cảnh thể chế — chưa được xem xét một cách hệ thống.

2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

Nghiên cứu về AI trong giáo dục đại học tại Việt Nam còn ở giai đoạn sơ khởi, với một số kết quả đáng chú ý nhưng nhiều khoảng trống đáng kể.

Chính sách và chiến lược: Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Kế hoạch Chuyển đổi số ngành giáo dục đến năm 2025, tầm nhìn 2030, nhưng chưa có chuẩn năng lực AI cụ thể cho giảng viên và sinh viên đại học. Quyết định 127/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về AI và Quyết định 749/QĐ-TTg về Chuyển đổi số quốc gia xác định phát triển nguồn nhân lực AI chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu, nhưng sự chuyển hóa từ chính sách vĩ mô sang tiêu chuẩn năng lực cụ thể cho từng nhóm đối tượng trong giáo dục đại học vẫn chưa xảy ra.

Triển khai tại các trường đại học: Một số trường đại học hàng đầu đã bắt đầu triển khai các chương trình liên quan đến AI. ĐHQG Hà Nội, ĐH Bách Khoa, ĐH Công nghệ đã mở các môn học AI nhập môn, nhưng tiếp cận chủ yếu từ góc độ kỹ thuật (lập trình Python, thuật toán học máy, mạng nơ-ron) hơn là năng lực vận dụng AI trong học tập, nghiên cứu và công việc nói chung. Theo nghiên cứu của Uoc (2025), chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam hiện nay tập trung vào hạ tầng công nghệ (hệ thống quản lý học tập, thư viện số, phòng thông minh) nhưng bỏ qua yếu tố phát triển năng lực số và năng lực AI cho người học (Uoc, 2025).

Các nghiên cứu cụ thể: Tri, Nguyễn và Hoàng (2023) nghiên cứu tác động chuyển đổi số đến giáo dục đại học Việt Nam qua nghiên cứu tình huống (case study), xác nhận chuyển đổi số tạo ra cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức về năng lực giảng viên. Duong, Thanh và Tuan (2024) tái định nghĩa giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên số, nhấn mạnh khoảng cách giữa hạ tầng công nghệ và năng lực con người. Duong (2025) nghiên cứu mối liên hệ giữa năng lực hiểu biết AI và ý định khởi nghiệp số của sinh viên đại học, phát hiện năng lực AI có tác động tích cực đáng kể (Tri, Hoang và Pham, 2023; Duong, Thanh và Tuan, 2024; Duong, 2025).

Đánh giá chính sách: Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam (2026) sử dụng công cụ Readiness Assessment Methodology (RAM) của UNESCO để đánh giá mức độ sẵn sàng AI của Việt Nam, phát hiện khoảng cách lớn giữa chính sách và thực thi, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục. Hội Tin học Việt Nam và các tổ chức liên quan đã tiến hành các khảo sát sơ bộ, ghi nhận phần lớn sinh viên Việt Nam sử dụng AI tạo sinh (chủ yếu ChatGPT) nhưng thiếu hiểu biết về cách đánh giá độ tin cậy và sử dụng có đạo đức.

"Vietnam's higher education system faces a paradox: rapid adoption of AI tools by students alongside minimal formal training in AI literacy and ethics, creating a significant competency gap that policy alone cannot close." (Duong, Thanh và Tuan, 2024)

2.2.1. Rào cản đặc thù tại Việt Nam

Bên cạnh những khoảng trống chung đã phân tích, bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam có ba nhóm rào cản đặc thù cần được xem xét trực tiếp khi xây dựng khung năng lực AI.

Hạ tầng và chi phí tiếp cận AI: Sự phân hóa rõ rệt trong khả năng tiếp cận các công cụ AI trả phí (ChatGPT Plus, Claude Pro, Gemini Advanced) giữa các nhóm trường đại học. Các trường trọng điểm quốc gia (ĐHQG Hà Nội, ĐH Bách Khoa, ĐH Ngoại thương) thường có ngân sách trang bị phòng máy tính cấu hình cao và cung cấp tài khoản AI cho giảng viên. Ngược lại, nhiều trường đại học vùng (Đà Nẵng, Cần Thơ, Thái Nguyên) và đặc biệt trường tư thục nhỏ không có nguồn lực này. Theo số liệu từ Bộ GD&ĐT (2024), chỉ khoảng 15% trường đại học Việt Nam có chính sách cấp phát tài khoản AI cho giảng viên, tạo ra nguy cơ "khoảng cách AI" (AI divide) giữa các cơ sở giáo dục. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho thiết kế VNAI-CompF: khung năng lực phải bao gồm cấp độ tối thiểu có thể đạt được với các công cụ AI miễn phí, đồng thời có cấp độ mở rộng cho trường có điều kiện tốt.

Rào cản ngôn ngữ và năng lực đặt câu lệnh (prompting): AI tạo sinh hoạt động hiệu quả nhất bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chiếm phần lớn trong dữ liệu huấn luyện. Khi sinh viên và giảng viên sử dụng AI bằng tiếng Việt, hiệu quả giảm đáng kể: câu lệnh (prompt) bằng tiếng Việt thường cho kết quả kém chính xác hơn so với tiếng Anh, và các mô hình AI có xu hướng "dịch" nội dung thay vì "hiểu" ngữ cảnh văn hóa Việt Nam. Năng lực viết câu lệnh hiệu quả (prompt engineering) trở thành một kỹ năng then chốt nhưng lại chưa được đào tạo bài bản tại các trường đại học Việt Nam. VNAI-CompF cần đặc biệt nhấn mạnh năng lực đặt câu lệnh đa ngôn ngữ và năng lực kiểm tra chéo kết quả AI giữa các ngôn ngữ — một yêu cầu thực tế mà các khung quốc tế (được thiết kế cho bối cảnh tiếng Anh) không bao quát.

Khung pháp lý và văn hóa học thuật về toàn vẹn học thuật (Academic Integrity): Tại Việt Nam, khái niệm "toàn vẹn học thuật" (academic integrity) vẫn còn tương đối mới trong thực tiễn quản lý giáo dục. Các trường đại học đang trong giai đoạn lúng túng: một số trường cấm hoàn toàn sử dụng AI trong bài luận, trong khi các trường khác cho phép sử dụng có điều kiện nhưng thiếu hướng dẫn cụ thể cho giảng viên và sinh viên (Tjano, 2025; Kohli, Aggarwal và Rathi, 2025). Chong và Guillian (2026) phát hiện khoảng cách nhận thức lớn giữa giảng viên và sinh viên: sinh viên coi việc sử dụng AI là bình thường, giảng viên coi đó là gian lận. Tại Việt Nam, khoảng cách này còn sâu hơn do sự thiếu văn hóa thảo luận mở giữa giảng viên và sinh viên về ranh giới sử dụng AI. VNAI-CompF cần tích hợp năng lực "minh bạch về sử dụng AI" và năng lực "thiết kế bài đánh giá phù hợp với AI" vào chiều kích Đạo đức AI.

"Vietnam faces a triple barrier in AI education: unequal access to AI tools across institutions, language limitations that reduce prompting effectiveness, and an underdeveloped academic integrity framework — all of which must be addressed simultaneously in any AI competency framework." (Duong, Thanh và Tuan, 2024)

2.3. Khoảng trống nghiên cứu và lý do lựa chọn hướng nghiên cứu

Từ tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước (Phần 2.1–2.2), bốn khoảng trống nghiên cứu nổi bật cần được lấp đầy. Việc xác định rõ từng khoảng trống không chỉ củng cố tính cấp thiết của nghiên cứu mà còn định hình cấu trúc khung VNAI-CompF đề xuất ở Phần 7.

Khoảng trống 1 — Thiếu khung năng lực AI bản địa hóa cho giáo dục đại học: Các khung quốc tế hiện có (UNESCO 2024, DigComp 2.2, ISTE 2023, AI4K12) được thiết kế cho bối cảnh phương Tây hoặc Đông Á phát triển (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore). Không một khung nào được kiểm chứng tại bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam — nơi có đặc thù văn hóa giáo dục Á Đông kết hợp với cơ sở hạ tầng hạn chế và sự đa dạng lớn trong năng lực công nghệ của đội ngũ giảng viên (Cho, 2024; Falasca, 2026). Đặc biệt, các khung hiện có chủ yếu nhắm vào giáo viên phổ thông hoặc sinh viên phổ thông, chưa có khung nào thiết kế riêng cho bối cảnh đại học — nơi giảng viên đồng thời là người dạy, người nghiên cứu và người sử dụng AI trong công việc chuyên môn.

Khoảng trống 2 — Đối tượng kép (giảng viên + sinh viên) chưa được nghiên cứu đầy đủ: Đa số các nghiên cứu và khung hiện có chọn một nhóm đối tượng duy nhất: hoặc giảng viên (UNESCO 2024; Nam và Choi, 2026), hoặc sinh viên (Wang et al., 2023; Ma và Chen, 2024; Zhong và Liu, 2025). Trong giáo dục đại học, giảng viên và sinh viên sử dụng AI với vai trò và yêu cầu năng lực hoàn toàn khác nhau: giảng viên cần thiết kế kiểm tra đánh giá, quản lý lớp học, và đạo đức giảng dạy; sinh viên cần phương pháp tự học, tư duy phản biện, và liêm chính học thuật (Taguchi và Tanaka, 2025). Việc xây dựng một khung duy nhất phục vụ cả hai nhóm đòi hỏi cấu trúc linh hoạt — yêu cầu mà chưa có nghiên cứu nào giải quyết.

Khoảng trống 3 — Thiếu công cụ đo lường được thẩm định tâm lý lượng cho bối cảnh Việt Nam: Dù nhiều thang đo năng lực AI đã được phát triển (AILS, AICT, heptagon model), phần lớn chỉ kiểm chứng tại một quốc gia (Markus, Carolus và Wienrich, 2025; Hackl, Müller và Sailer, 2026) và thiếu bằng chứng về bất biến đo lường (measurement invariance) giữa các nền văn hóa. Chưa có thang đo nào được chuẩn hóa cho sinh viên và giảng viên đại học tại Việt Nam — nơi khác biệt lớn về mức độ tiếp cận công nghệ, ngôn ngữ (sử dụng tiếng Việt trong prompting), và bối cảnh giáo dục so với các nước phát triển (Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2026). Hơn nữa, đa số thang đo hiện có tập trung vào "AI literacy" (hiểu biết) hơn là "AI competency" (năng lực vận dụng thực tế), bỏ qua khía cạnh ứng dụng AI vào công việc giảng dạy và nghiên cứu.

Khoảng trống 4 — Đạo đức AI chưa được tích hợp sâu vào khung năng lực: Các khung hiện có thường coi đạo đức AI là một chiều kích riêng biệt, tách rời khỏi các năng lực khác (UNESCO, 2024). Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam, đạo đức AI cần được tích hợp xuyên suốt mọi chiều kích năng lực — từ việc đánh giá kết quả AI (có thiên kiến không) đến việc sáng tạo với AI (có vi phạm bản quyền không) (Go, Min và Jeon, 2026; Waitzman, 2025). Sự thiếu hụt chính sách về liêm chính học thuật khi sử dụng AI tạo sinh (Tjano, 2025; Kohli, Aggarwal và Rathi, 2025) càng làm tăng tính cấp thiết của khoảng trống này.

Lý do lựa chọn hướng nghiên cứu: Bốn khoảng trống trên hội tụ thành một nhu cầu cấp bách: xây dựng một khung năng lực AI bản địa hóa, phục vụ đối tượng kép (giảng viên + sinh viên), đi kèm công cụ đo lường được thẩm định tâm lý lượng, và tích hợp sâu chiều kích đạo đức. Nghiên cứu này lựa chọn phương pháp Delphi để xây dựng khung (vì Delphi đã được chứng minh hiệu quả trong xây dựng đồng thuận chuyên gia về năng lực giáo dục (MacCallum, Parsons và Mohaghegh, 2026; Cahapay, 2020)) kết hợp với thẩm định tâm lý lượng nghiêm ngặt (EFA, CFA, McDonald ω) cho công cụ đo lường — một mô hình phương pháp chưa được áp dụng tại Việt Nam cho lĩnh vực năng lực AI trong giáo dục đại học.

3. Tính cấp thiết của nhiệm vụ

3.1. Bối cảnh chính sách

Việt Nam đang ở giai đoạn quyết định trong việc phát triển nguồn nhân lực AI chất lượng cao. Ba chính sách cấp quốc gia tạo nên bối cảnh thúc đẩy mạnh mẽ cho nghiên cứu này.

Chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030 (Quyết định 127/QĐ-TTg): Ban hành tháng 1 năm 2021, chiến lược này xác định phát triển nguồn nhân lực AI là một trong ba trụ cột chính, bên cạnh xây dựng hạ tầng dữ liệu và phát triển ứng dụng AI. Cụ thể, chiến lược yêu cầu "đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về trí tuệ nhân tạo" và "tích hợp AI vào chương trình giáo dục và đào tạo ở các cấp". Tuy nhiên, giữa định hướng chiến lược và thực tế giáo dục đại học vẫn có khoảng cách lớn: chiến lược không quy định cụ thể các năng lực AI cần đạt được, không phân biệt giữa năng lực cho chuyên gia AI (kỹ thuật) và năng lực cho người dùng AI (áp dụng).

Kế hoạch chuyển đổi số quốc gia (Quyết định 749/QĐ-TTg): Ban hành tháng 6 năm 2022, kế hoạch này nhấn mạnh chuyển đổi số trong giáo dục là một trong 8 lĩnh vực trọng tâm. Bộ Giáo dục và Đào tạo đang trong quá trình soạn thảo chuẩn năng lực số cho giảng viên đại học — và kết quả nghiên cứu này có thể đóng góp trực tiếp vào khung chính sách đó, bổ sung chiều kích năng lực AI mà các chuẩn năng lực số hiện tại chưa bao phủ đầy đủ.

Kế hoạch chuyển đổi số ngành giáo dục đến 2025, tầm nhìn 2030: Bộ GD&ĐT ban hành kế hoạch này nhằm chuyển đổi số toàn diện ngành giáo dục, từ quản lý nhà nước đến giảng dạy và học tập. Tuy nhiên, kế hoạch tập trung chủ yếu vào hạ tầng (nền tảng quản lý, hệ thống học tập trực tuyến, cơ sở dữ liệu học sinh) và bỏ qua yếu tố phát triển năng lực con người — đặc biệt là năng lực AI cho giảng viên và sinh viên.

"Vietnam has positioned AI as a strategic national priority, yet the gap between ambitious policy frameworks and actual competency development in higher education remains significant and under-researched." (Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2026)

3.2. Áp lực thực tiễn

Ba áp lực thực tiễn cấp bách làm cho việc xây dựng khung năng lực AI trở nên không thể trì hoãn.

Làn sóng sử dụng AI không có chuẩn mực: Theo khảo sát năm 2024 của QS World University Rankings, khoảng 67% sinh viên Đông Nam Á sử dụng AI tạo sinh (chủ yếu ChatGPT, Gemini, Copilot) trong học tập. Tại Việt Nam, không có thống kê chính thức quy mô, nhưng các báo cáo từ các trường đại học cho thấy tỷ lệ sử dụng AI tạo sinh trong làm bài tập, viết luận văn có thể lên tới 50–70% ở một số trường. Vấn đề là phần lớn sinh viên sử dụng AI mà không có hiểu biết về giới hạn, thiên kiến, và độ tin cậy của AI — tạo ra rủi ro về chất lượng học tập và tính toàn vẹn học thuật.

Khủng hoảng toàn vẹn học thuật: Chong và Guillian (2026) nghiên cứu nhận thức của giảng viên và sinh viên về việc sử dụng Generative AI và toàn vẹn học thuật, phát hiện khoảng cách lớn trong nhận thức: sinh viên coi việc sử dụng AI là bình thường trong khi giảng viên coi đó là gian lận. Tjano (2025) và Kohli, Aggarwal, Rathi (2025) phân tích sâu hơn: các cơ sở giáo dục đại học chưa có chính sách rõ ràng về mức độ sử dụng AI được phép, chưa có công cụ phát hiện AI đáng tin cậy, và chưa có hướng dẫn cụ thể cho sinh viên về cách sử dụng AI có đạo đức (Chong và Guillian, 2026; Tjano, 2025; Kohli, Aggarwal và Rathi, 2025).

Khoảng cách năng lực giảng viên — sinh viên: Taguchi và Tanaka (2025) nghiên cứu khoảng cách về nhận thức rủi ro và sử dụng AI giữa giảng viên và sinh viên tại Nhật Bản, phát hiện giảng viên có xu hướng đánh giá rủi ro của AI cao hơn và ít sử dụng AI trong giảng dạy hơn sinh viên. Ali (2025) đánh giá mức độ sẵn sàng AI của giảng viên đại học, phát hiện nhiều giảng viên thiếu tự tin trong việc tích hợp AI vào giảng dạy do thiếu đào tạo bài bản. Börekci và Çelik (2024) phát hiện năng lực số đóng vai trò trung gian quan trọng trong mức độ tương tác của sinh viên với công cụ AI (Taguchi và Tanaka, 2025; Ali, 2025; Börekci và Çelik, 2024).

3.3. Khoảng trống nghiên cứu

Như phân tích ở Phần 2, bốn khoảng trống nghiên cứu đã được xác định rõ. Bổ sung vào đó, nghiên cứu này còn đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống về phương pháp luận: Việt Nam chưa có nghiên cứu nào áp dụng phương pháp Delphi để xây dựng khung năng lực AI có sự đồng thuận chuyên gia, cũng như chưa có nghiên cứu thẩm định tâm lý lượng (psychometric validation) cho bộ công cụ đo lường năng lực AI trong giáo dục đại học.

Phương pháp Delphi — một kỹ thuật đạt đồng thuận chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát có cấu trúc — đã được sử dụng thành công trong nhiều lĩnh vực xây dựng khung năng lực giáo dục trên thế giới: Vankova và Videnova (2019) sử dụng Delphi cho phát triển chương trình; Cahapay (2020) áp dụng Delphi cho xây dựng nội dung khoa học; MacCallum, Parsons và Mohaghegh (2026) sử dụng Delphi để xây dựng khung SAIL (Vankova và Videnova, 2019; Cahapay, 2020; MacCallum, Parsons và Mohaghegh, 2026). Tuy nhiên, phương pháp này chưa được áp dụng tại Việt Nam cho lĩnh vực năng lực AI trong giáo dục đại học.

4. Mục tiêu nghiên cứu

4.1. Mục tiêu tổng quát

Xây dựng, thẩm định và thử nghiệm triển khai khung năng lực AI (VNAI-CompF — Vietnam AI Competence Framework) dành cho giảng viên và sinh viên đại học Việt Nam, làm cơ sở khoa học cho việc thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá năng lực và hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực AI trong giáo dục đại học.

4.2. Mục tiêu cụ thể

Nghiên cứu này hướng tới bốn mục tiêu cụ thể:

Mục tiêu 1 — Tổng hợp và phân tích có hệ thống: Tổng hợp và phân tích có hệ thống các khung năng lực AI quốc tế hiện có, xác định các thành phần cốt lõi phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Hoạt động này tạo nền tảng lý luận vững chắc cho các bước xây dựng khung sau đó.

Mục tiêu 2 — Xây dựng khung VNAI-CompF qua Delphi: Xây dựng Khung năng lực AI Việt Nam trong giáo dục đại học thông qua phương pháp Delphi với sự tham gia của tối thiểu 35 chuyên gia đa ngành (giảng viên đại học, chuyên gia AI, nhà tuyển dụng, đại diện Bộ GD&ĐT), đạt ngưỡng đồng thuận ≥ 80% từ các chuyên gia tham gia.

Mục tiêu 3 — Phát triển và thẩm định AICAT: Phát triển và thẩm định bộ công cụ đo lường năng lực AI (AI Competency Assessment Tool — AICAT) đảm bảo độ tin cậy (α ≥ 0,85; ω ≥ 0,80) và giá trị cấu trúc (CFA: CFI ≥ 0,95; RMSEA ≤ 0,06). Hoạt động này tạo công cụ thực tiễn để đo lường năng lực AI trong thực tế.

Mục tiêu 4 — Thử nghiệm pilot triển khai: Thử nghiệm AICAT và các can thiệp phát triển năng lực tại 3–4 cơ sở giáo dục đại học, đánh giá hiệu quả can thiệp và khả năng nhân rộng mô hình. Hoạt động này chuyển hóa từ lý thuyết sang thực tiễn, tạo bằng chứng cho tính khả thi của khung.

4.3. Đóng góp kỳ vọng

Nghiên cứu này kỳ vọng đóng góp ba nhóm giá trị:

Đóng góp lý luận: Bổ sung vào kho tàng tri thức quốc tế về năng lực AI trong giáo dục bằng một khung được xây dựng và thẩm định cho bối cảnh nước đang phát triển tại Đông Nam Á — một khu vực chưa được nghiên cứu đầy đủ. Đồng thời, nghiên cứu đóng góp phương pháp luận bằng cách kết hợp Delphi + phân tích tâm lý lượng, một mô hình chưa được áp dụng phổ biến trong lĩnh vực này.

Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho các trường đại học Việt Nam bộ công cụ thực tiễn (khung năng lực + thang đo + chương trình can thiệp) để phát triển năng lực AI cho giảng viên và sinh viên. Đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo chuẩn năng lực số cho giảng viên đại học của Bộ GD&ĐT.

Đóng góp chính sách: Cung cấp bằng chứng khoa học để hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực AI trong giáo dục đại học, kết nối giữa chiến lược quốc gia về AI và thực tế giáo dục đại học.

Cơ chế đánh giá dựa trên thực hành (Performance-based Assessment)

Bộ công cụ AICAT được thiết kế chủ yếu ở dạng thang đo Likert tự báo cáo — phương pháp phổ biến trong nghiên cứu năng lực số. Tuy nhiên, hai hạn chế phương pháp luận cần được thừa nhận và giải quyết:

Thứ nhất, ảo giác năng lực (Dunning-Kruger effect): Người có năng lực thấp thường tự đánh giá quá cao, trong khi người có năng lực cao lại tự đánh giá quá thấp (Kruger & Dunning, 1999). Trong bối cảnh AI, điều này có nghĩa là sinh viên sử dụng AI bề mặt có thể đánh giá bản thân cao hơn thực tế, trong khi sinh viên hiểu sâu về hạn chế của AI lại đánh giá thấp hơn.

Thứ hai, thiên kiến tự báo cáo (self-report bias): Người khảo sát có xu hướng trả lời theo hướng "xã hội mong muốn" (social desirability bias) — khai báo mức độ tuân thủ đạo đức AI cao hơn thực tế.

Giải pháp đề xuất — Bài tập thực hành đi kèm (Performance Tasks):

Để giảm thiểu hai hạn chế trên, VNAI-CompF nên bổ sung một bộ bài tập thực hành (performance tasks) cho mỗi chiều kích, đi kèm rubric chấm điểm cụ thể. Ví dụ:

• Chiều kích Hiểu biết AI: Đưa cho người học một đoạn text do AI tạo với các lỗi ảo giác (hallucination) ẩn giấu — yêu cầu nhận diện và giải thích tại sao đó là sai. Chấm theo rubric 3 cấp: (1) Không nhận diện được, (2) Nhận diện một phần, (3) Nhận diện đầy đủ và giải thích cơ chế.

• Chiều kích Đánh giá phản biện AI: Yêu cầu so sánh hai kết quả AI cho cùng một câu hỏi (một kết quả chính xác, một kết quả chứa thiên kiến) — chấm theo khả năng phân biệt và giải thích.

• Chiều kích Đạo đức AI: Đưa vào tình huống có tính đạo đức mơ hồ (ví dụ: sử dụng AI để sửa lỗi ngữ pháp trong luận văn, nhưng AI tự thêm nội dung không có trong nghiên cứu gốc) — đánh giá theo rubric nhận diện vi phạm và đề xuất giải pháp.

Cơ chế này không thay thế AICAT mà bổ trợ — cho phép so sánh kết quả tự báo cáo với hiệu suất thực tế, từ đó điều chỉnh (calibrate) điểm số và tăng tính giá trị chẩn đoán.

Bảng 1. Chỉ số thẩm định tâm lý lượng kỳ vọng của bộ công cụ AICAT

Nguồn: Tác giả đề xuất dựa trên tiêu chuẩn Hair et al. (2019) và Kline (2016).

Chú giải: α = Hệ số Cronbach's alpha; ω = Độ tin cậy McDonald's omega; CFA = Phân tích nhân tố xác nhận; CFI = Comparative Fit Index; TLI = Tucker-Lewis Index; RMSEA = Root Mean Square Error of Approximation; SRMR = Standardized Root Mean Square Residual.

Thành phần Số mục α (Cronbach) ω (McDonald) Ghi chú thẩm định
Toàn bộ thang đo 40–50 ≥ 0,85 ≥ 0,80 ω kỳ vọng ≥ 0,80. CFI ≥ 0,95. TLI ≥ 0,93. RMSEA ≤ 0,06. SRMR ≤ 0,08.
Chiều kích 1: Hiểu biết AI 8–10 ≥ 0,85 ≥ 0,80 Thẩm định bằng EFA trước, CFA sau.
Chiều kích 2: Ứng dụng AI 8–10 ≥ 0,85 ≥ 0,80 Measurement invariance giữa GV và SV.
Chiều kích 3: Đánh giá phản biện AI 8–10 ≥ 0,85 ≥ 0,80 Kiểm tra loading ≥ 0,50.
Chiều kích 4: Đạo đức và Trách nhiệm AI 8–10 ≥ 0,85 ≥ 0,80 Đặc biệt kiểm tra ceiling effect.
Chiều kích 5: Sáng tạo và Dẫn dắt cùng AI 6–8 ≥ 0,80 ≥ 0,75 Có thể cho phép ngưỡng thấp hơn do tính mới.

Lưu ý: Các chỉ số trên là mục tiêu thiết kế (target values). Kết quả thực tế sẽ được xác định sau pilot study (giai đoạn 4, T19–T24).

5. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu (giai đoạn 1–2)

5.1. Thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (Sequential Exploratory Mixed Methods Design) theo Creswell và Plano Clark (2023). Thiết kế này bao gồm ba giai đoạn lồng ghép: (1) giai đoạn định tính (QUAL) để xây dựng khung khái niệm, (2) giai đoạn chuyển đổi (QUAL→QUAN) để phát triển công cụ đo lường, và (3) giai đoạn định lượng (QUAN) để thẩm định tâm lý lượng và thử nghiệm pilot (Creswell và Plano Clark, 2023).

Cách tiếp cận này được lựa chọn vì ba lý do. Thứ nhất, nghiên cứu vừa cần xây dựng lý thuyết (khung năng lực) vừa cần phát triển công cụ đo lường (thang đo) — hai mục tiêu mà thiết kế tuần tự khám phá xử lý tốt nhất. Thứ hai, không có khung năng lực AI được công nhận sẵn có cho bối cảnh Việt Nam, nên giai đoạn định tính (systematic review + Delphi) là bắt buộc để xây dựng nền tảng khái niệm. Thứ ba, thiết kế này đã được áp dụng thành công trong các nghiên cứu năng lực số tương tự (Falloon, 2020; Tang, 2021).

Systematic Review + Delphi → Xây dựng khung VNAI-CompF. →. Phát triển AICAT dựa trên khung VNAI-CompF. →. CFA + Thẩm định + Pilot triển khai 3-4 trường ĐH

5.2. Giai đoạn 1 — Systematic Review (T1–T4)

Giai đoạn đầu tiên áp dụng giao thức PRISMA-2020 để tổng hợp tài liệu một cách có hệ thống, đảm bảo tính minh bạch và tái lập được của quá trình tổng quan.

Cơ sở dữ liệu và chiến lược tìm kiếm: Tổng hợp tài liệu từ bốn cơ sở dữ liệu chính: Scopus, Web of Science, ERIC, và Google Scholar. Từ khóa tìm kiếm kết hợp ba nhóm: (1) "AI literacy" OR "AI competency" OR "artificial intelligence literacy"; (2) "higher education" OR "university" OR "tertiary education"; (3) "framework" OR "assessment" OR "scale" OR "measurement". Thời gian phạm vi: 2015–2026, bao gồm giai đoạn trước khi AI tạo sinh bùng nổ (2015–2021) để tạo nền tảng lịch sử và giai đoạn bùng nổ AI tạo sinh (2022–2026) để nắm bắt xu hướng mới nhất.

Tiêu chí chọn lọc: Nghiên cứu được chọn phải đáp ứng ít nhất hai trong ba tiêu chí: (a) nghiên cứu thực nghiệm hoặc xây dựng khung có dữ liệu thực tế, (b) công bố trên tạp chí thuộc Q1–Q2 theo xếp hạng Scopus/SCImago, (c) được trích dẫn ≥20 lần trong 3 năm sau xuất bản. Các tài liệu chính sách (UNESCO, OECD, European Commission) được đưa vào dù không thuộc loại tạp chí khoa học.

Phương pháp phân tích: Áp dụng phân tích nội dung (content analysis) và tổng hợp diễn giải (interpretive synthesis) để trích xuất thành phần năng lực từ các khung quốc tế. Mỗi khung được phân tích theo 6 chiều kích: (1) đối tượng mục tiêu, (2) cấu trúc năng lực, (3) cấp độ thành thạo, (4) chiều kích đạo đức, (5) phương pháp phát triển, (6) phương pháp thẩm định.

Kết quả kỳ vọng từ Systematic Review: Tổng hợp các thành phần năng lực cốt lõi xuất hiện thường xuyên nhất trong các khung quốc tế, xác định khoảng trống giữa các khung, và xây dựng danh sách năng lực sơ bộ để đưa vào vòng 1 Delphi. Dựa trên phân tích ban đầu từ bài viết này, các chiều kích cốt lõi dự kiến bao gồm: nhận thức AI, ứng dụng AI, đánh giá AI, sáng tạo với AI, và đạo đức AI.

5.3. Giai đoạn 2 — Nghiên cứu Delphi (T5–T10)

Phương pháp Delphi được lựa chọn để xây dựng khung năng lực với sự đồng thuận chuyên gia đa ngành — một phương pháp đặc biệt phù hợp khi chưa có lý thuyết hoặc khung khái niệm sẵn có cho bối cảnh nghiên cứu.

Chọn chuyên gia: Tối thiểu 35–40 chuyên gia, được chọn theo tiêu chí: (a) có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan (giảng dạy đại học, AI, công nghệ giáo dục, quản lý giáo dục), (b) có ít nhất 2 công trình nghiên cứu/trải nghiệm thực tiễn liên quan, (c) đại diện đa ngành: giảng viên đại học các lĩnh vực (40%), chuyên gia AI/công nghệ (25%), nhà tuyển dụng doanh nghiệp (20%), đại diện Bộ GD&ĐT/cơ quan quản lý (15%). Chuyên gia được tiếp cận qua mạng lưới học thuật, đề nghị cá nhân, và liên kết qua các hiệp hội chuyên ngành.

Hình 1. Mô hình thứ bậc phát triển — Khoảng trống nghiên cứu AI trong giáo dục đại học Việt Nam

Nguồn: Tác giả đề xuất dựa trên phân tích khoảng trống tại Phần 2.3.

Chú giải: ▸ = Tầng phát triển; ✅ = Đóng góp của VNAI-CompF; in nghiêng = Khoảng trống cần lấp đầy.

▸ Tầng 1 — Nền tảng quốc tế (đã có)

Khung năng lực AI: UNESCO 2024, DigComp 2.2, ISTE 2023, AI4K12 — Thiết kế cho bối cảnh phương Tây và Đông Á phát triển.

Thẩm định công cụ: AILS (Đài Loan), AICT (Đức), Meta AI Scale (Mỹ) — Đã được kiểm chứng tâm lý lượng.

▸ Tầng 2 — Khoảng trống đặc thù Việt Nam (cần lấp đầy)

Khung năng lực AI: Chưa có khung bản địa hóa cho giáo dục đại học Việt Nam. Cần khung tích hợp văn hóa giáo dục Á Đông.

Đối tượng mục tiêu: Chưa có khung cho cả giảng viên VÀ sinh viên đại học đồng thời. Các khung hiện tại chỉ nhắm một nhóm.

Đạo đức AI: Chưa tích hợp vào khung năng lực — chỉ đề cập lý thuyết trong UNESCO, chưa có chỉ báo đo lường cụ thể.

Công cụ đo lường: Chưa có công cụ thẩm định tâm lý lượng tại Việt Nam. Cần biên dịch, kiểm tra bất biến văn hóa.

▸ Tầng 3 — Nghiên cứu cốt lõi (VNAI-CompF đóng góp)

✅ Khung năng lực AI bản địa hóa: VNAI-CompF — 5 chiều kích, 5 cấp độ, thiết kế cho GV + SV đại học Việt Nam.

✅ Bộ công cụ AICAT — Thẩm định tâm lý lượng nghiêm ngặt (EFA, CFA, Cronbach α, McDonald ω).

✅ Đạo đức AI tích hợp sâu vào mọi chiều kích — không phải "phụ lục" mà là "xương sống".

▸ Tầng 4 — Thực thi và nhân rộng (chưa thực hiện)

Pilot triển khai: Chưa có nghiên cứu pilot tại Việt Nam. Cần thử nghiệm tại 3–4 trường đại học đa loại hình.

Đánh giá hiệu quả can thiệp: Cần pre-test/post-test, Cohen's d ≥ 0,5, measurement invariance.

Để đảm bảo tính khả thi và rút ra bài học trước khi nhân rộng, nghiên cứu đề xuất lộ trình 4 giai đoạn:

Giai đoạn 1 — Thử nghiệm hạn chế (Month 1–3): Triển khai tại 2 trường đại học đại diện: (a) một trường khối Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật (VD: ĐH Bách Khoa Hà Nội), nơi giảng viên và sinh viên có nền tảng kỹ thuật tốt; (b) một trường khối Khoa học Xã hội/Kinh tế (VD: ĐH Ngoại thương), nơi yêu cầu năng lực AI thiên về ứng dụng chứ không phải kỹ thuật. Mỗi trường: 50 giảng viên + 100 sinh viên. Mục tiêu: kiểm tra tính khả thi của AICAT, phát hiện vấn đề vận hành.

Giai đoạn 2 — Mở rộng có kiểm soát (Month 4–6): Mở rộng thêm 1–2 trường (bao gồm ít nhất 1 trường vùng hoặc trường tư thục), tổng cộng 4 trường. N = 300–400. Mục tiêu: kiểm tra tính bất biến đo lường giữa các nhóm, tinh chỉnh can thiệp.

Giai đoạn 3 — Đánh giá hiệu quả (Month 7–9): Phân tích dữ liệu từ cả 4 trường: hiệu ứng can thiệp (Cohen's d), bất biến đo lường (measurement invariance), và yếu tố bối cảnh ảnh hưởng. Mục tiêu: xác định mô hình can thiệp hiệu quả nhất cho từng nhóm đối tượng.

Giai đoạn 4 — Chuẩn bị nhân rộng (Month 10–12): Tổng hợp kết quả, phát triển tài liệu hướng dẫn triển khai (implementation guide), và đề xuất chính sách cho Bộ GD&ĐT. Mục tiêu: tạo cơ sở cho nhân rộng toàn quốc.

Chỉ số KPI đánh giá hiệu quả triển khai:

  • KPI 1: Tỷ lệ tăng năng lực AI (điểm AICAT pre→post) ≥ 0,5 SD (Cohen's d ≥ 0,5)
  • KPI 2: Tỷ lệ giữ lại (retention rate) ≥ 80% qua 4 tuần can thiệp
  • KPI 3: Tỷ lệ hài lòng của người tham gia ≥ 4,0/5,0
  • KPI 4: Chỉ số bất biến đo lường (measurement invariance) đạt ít nhất mức bất biến vô hướng (scalar invariance) giữa giảng viên và sinh viên
  • KPI 5: Ít nhất 70% người tham gia tự báo cáo thay đổi hành vi sử dụng AI sau can thiệp (follow-up survey sau 1 tháng)

Thiết kế can thiệp: Mỗi trường triển khai chương trình can thiệp 4 tuần, bao gồm: (a) 2 workshop (4 giờ mỗi workshop) về nhận thức AI, ứng dụng AI, và đạo đức AI; (b) tài liệu số hóa tự học (video, bài tập tình huống, hướng dẫn); (c) bài tập thực hành áp dụng AI vào chuyên ngành cụ thể. Nội dung can thiệp được thiết kế dựa trên VNAI-CompF, đảm bảo bao phủ các năng lực cốt lõi.

Đánh giá hiệu quả: Thiết kế pre-test/post-test: đo năng lực đầu vào bằng AICAT → triển khai can thiệp 4 tuần → đo lại bằng AICAT. Phân tích hiệu quả can thiệp bằng paired t-test, tính hiệu ứng (Cohen's d). Đồng thời, phân tích yếu tố bối cảnh ảnh hưởng (kiểu trường, chuyên ngành, năm học, giới tính, kinh nghiệm sử dụng AI trước đó) bằng ANOVA hoặc hồi quy đa biến.

"The pilot phase bridges the gap between theoretical framework development and practical implementation, generating evidence about what works, for whom, and under what conditions in the Vietnamese higher education context." (Ali, 2025)

6. Phương pháp nghiên cứu (giai đoạn 3–4): Phát triển AICAT và Pilot triển khai

6.1. Giai đoạn 3 — Phát triển và thẩm định AICAT (T11–T18)

Giai đoạn ba chuyển hóa khung năng lực VNAI-CompF thành công cụ đo lường thực tiễn — bộ thang đo AICAT (AI Competency Assessment Tool) — và thẩm định nó bằng phương pháp tâm lý lượng nghiêm ngặt.

6.1.1. Xây dựng item pool và đánh giá nội dung

Dựa trên VNAI-CompF hoàn chỉnh từ Delphi, nghiên cứu xây dựng item pool gồm 60–80 câu hỏi (items) đo lường các năng lực trong khung. Mỗi năng lực được đo bằng 4–8 items, được xây dựng theo ba nguyên tắc: (1) rõ ràng, đơn nghĩa, dễ hiểu cho người không chuyên, (2) phản ánh bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam (ví dụ thay vì hỏi về "data privacy" chung, hỏi về "bảo vệ dữ liệu nghiên cứu khi dùng AI"), (3) bao phủ cả kiến thức (knowledge) và thái độ (attitude) và hành vi (behavior).

Quá trình dịch thuật song ngữ Anh — Việt được thực hiện bởi hai nhóm dịch thuật độc lập, sau đó hòa giải khác biệt. Bộ items được đánh giá nội dung bởi 10 chuyên gia (không tham gia Delphi) sử dụng Content Validity Index (CVI). Mỗi item được đánh giá mức độ phù hợp (1–4 điểm). Item có CVI < 0,80 được sửa đổi hoặc loại bỏ.

6.1.2. Khảo sát thử (Pilot Survey) và EFA

Khảo sát thử với N=150 (75 giảng viên, 75 sinh viên) từ 3 trường đại học khác nhau. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis — EFA) bằng SPSS 28 để kiểm tra cấu trúc nhân tố. Tiêu chí: hệ số tải nhân tố (factor loading) ≥ 0,45; cross-loading ≤ 0,32; loại items không đạt tiêu chí. Kiểm tra KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) ≥ 0,80 và Bartlett test có ý nghĩa thống kê.

Quy mô mẫu tối thiểu cho EFA tuân thủ nguyên tắc ít nhất 5–10 người tham gia cho mỗi item. Với item pool dự kiến 60–80 items, mẫu EFA cần N ≥ 300 (gấp 5 lần tổng items) để đảm bảo độ ổn định cấu trúc nhân tố.

6.1.3. Khảo sát chính thức và CFA

Khảo sát chính thức với N=800–1.000 giảng viên và sinh viên từ 8–10 trường đại học đa vùng miền (Bắc, Trung, Nam), đa loại hình (trọng điểm quốc gia, địa phương, tư thục). Phân tích nhân tố xác nhận (Confirmatory Factor Analysis — CFA) bằng Amos hoặc R-lavaan để kiểm tra mô hình đo lường.

Tiêu chí chất lượng mô hình CFA:

  • Chỉ số phù hợp tuyệt đối: RMSEA ≤ 0,06; SRMR ≤ 0,08; χ²/df ≤ 3
  • Chỉ số phù hợp gia tăng: CFI ≥ 0,95; TLI ≥ 0,95
  • Giá trị phân biệt: HTMT (Heterotrait-Monotrait ratio) < 0,85; AVE (Average Variance Extracted) > 0,50

Độ tin cậy được đánh giá bằng nhiều chỉ số: Cronbach α ≥ 0,85 cho mỗi nhân tố; McDonald ω ≥ 0,80; test-retest reliability (phỏng lại sau 4 tuần) với ICC ≥ 0,80 (Williams và Hanna, 2023; VARGÖR và ÖĞRETMEN, 2023).

Quy mô mẫu CFA cần N ≥ 500, lý tưởng N ≥ 800–1.000, được phân bổ tỷ lệ 1:1 giữa giảng viên và sinh viên, đa vùng miền và đa loại hình trường. Khoảng cách tối thiểu 100 km giữa các trường mẫu để đảm bảo tính đại diện địa lý.

Hình 3. Quy trình phát triển và thẩm định AICAT

Bước 1 Bước 2 Bước 3 Bước 4 Bước 5
Xây dựng item pool (60–80 items) + Dịch thuật song ngữ Đánh giá nội dung: 10 chuyên gia, CVI ≥ 0,80 Khảo sát thử N = 150 → EFA (loading ≥ 0,45) Khảo sát chính N = 800–1.000 → CFA Độ tin cậy: α ≥ 0,85; ω ≥ 0,80; ICC ≥ 0,80
Hình 3. Quy trình phát triển và thẩm định AICAT (5 bước)

Bảng 2. Quy trình phát triển và thẩm định AICAT (5 bước)

Bước Hoạt động Tiêu chí
1 Xây dựng item pool (60–80 items) + Dịch thuật song ngữ 4–8 items/năng lực
2 Đánh giá nội dung: 10 chuyên gia CVI ≥ 0,80
3 Khảo sát thử N=150 → EFA Loading ≥ 0,45
4 Khảo sát chính N=800–1000 → CFA CFI ≥ 0,95; RMSEA ≤ 0,06
5 Độ tin cậy α ≥ 0,85; ω ≥ 0,80; ICC ≥ 0,80

6.2. Giai đoạn 4 — Pilot triển khai (T19–T24)

Giai đoạn cuối cùng thử nghiệm khung VNAI-CompF và bộ công cụ AICAT trong thực tế giáo dục đại học, đánh giá hiệu quả can thiệp và khả năng nhân rộng.

Chọn cơ sở pilot: 3–4 trường đại học đại diện cho sự đa dạng của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam: (1) một trường trọng điểm quốc gia (VD: ĐHQG Hà Nội hoặc ĐH Ngoại thương), (2) một trường đại học vùng (VD: ĐH Đà Nẵng hoặc ĐH Cần Thơ), (3) một trường đại học tư thục lớn, và (4) tùy chọn một trường chuyên ngành kỹ thuật — công nghệ. Việc chọn đa dạng loại hình đảm bảo kết quả có khả năng đại diện và nhân rộng.

Lộ trình thử nghiệm phân giai đoạn (Phased Rollout):

Để đảm bảo tính khả thi và rút ra bài học trước khi nhân rộng, nghiên cứu đề xuất lộ trình 4 giai đoạn:

Lộ trình Phased Rollout (12 tháng)

Bảng 3. Lộ trình thử nghiệm phân giai đoạn (Phased Rollout, 12 tháng)

Giai đoạn Thời gian Phạm vi Mục tiêu
1 — Thử nghiệm hạn chế Tháng 1–3 2 trường ĐH (KHTN/KT × KHXH/Kinh tế)
N = 150+150
Kiểm tra khả thi của AICAT
2 — Mở rộng có kiểm soát Tháng 4–6 Mở rộng 1–2 trường (vùng/tư thục)
N = 300–400
Kiểm tra measurement invariance
3 — Đánh giá hiệu quả Tháng 7–9 Phân tích 4 trường
Cohen's d, invariance
Xác định mô hình can thiệp tối ưu
4 — Chuẩn bị nhân rộng Tháng 10–12 Tổng hợp kết quả
Implementation guide
Đề xuất chính sách Bộ GD&ĐT
Hình 5. Lộ trình phân giai đoạn triển khai pilot tại 3–4 trường đại học

Giai đoạn 1 — Thử nghiệm hạn chế (Month 1–3): Triển khai tại 2 trường đại học đại diện: (a) một trường khối Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật (VD: ĐH Bách Khoa Hà Nội), nơi giảng viên và sinh viên có nền tảng kỹ thuật tốt; (b) một trường khối Khoa học Xã hội/Kinh tế (VD: ĐH Ngoại thương), nơi yêu cầu năng lực AI thiên về ứng dụng chứ không phải kỹ thuật. Mỗi trường: 50 giảng viên + 100 sinh viên. Mục tiêu: kiểm tra tính khả thi của AICAT, phát hiện vấn đề vận hành.

Giai đoạn 2 — Mở rộng có kiểm soát (Month 4–6): Mở rộng thêm 1–2 trường (bao gồm ít nhất 1 trường vùng hoặc trường tư thục), tổng cộng 4 trường. N = 300–400. Mục tiêu: kiểm tra tính bất biến đo lường giữa các nhóm, tinh chỉnh can thiệp.

Giai đoạn 3 — Đánh giá hiệu quả (Month 7–9): Phân tích dữ liệu từ cả 4 trường: hiệu ứng can thiệp (Cohen's d), bất biến đo lường (measurement invariance), và yếu tố bối cảnh ảnh hưởng. Mục tiêu: xác định mô hình can thiệp hiệu quả nhất cho từng nhóm đối tượng.

Giai đoạn 4 — Chuẩn bị nhân rộng (Month 10–12): Tổng hợp kết quả, phát triển tài liệu hướng dẫn triển khai (implementation guide), và đề xuất chính sách cho Bộ GD&ĐT. Mục tiêu: tạo cơ sở cho nhân rộng toàn quốc.

Chỉ số KPI đánh giá hiệu quả triển khai:

  • KPI 1: Tỷ lệ tăng năng lực AI (điểm AICAT pre→post) ≥ 0,5 SD (Cohen's d ≥ 0,5)
  • KPI 2: Tỷ lệ giữ lại (retention rate) ≥ 80% qua 4 tuần can thiệp
  • KPI 3: Tỷ lệ hài lòng của người tham gia ≥ 4,0/5,0
  • KPI 4: Chỉ số bất biến đo lường (measurement invariance) đạt ít nhất mức bất biến vô hướng (scalar invariance) giữa giảng viên và sinh viên
  • KPI 5: Ít nhất 70% người tham gia tự báo cáo thay đổi hành vi sử dụng AI sau can thiệp (follow-up survey sau 1 tháng)

Thiết kế can thiệp: Mỗi trường triển khai chương trình can thiệp 4 tuần, bao gồm: (a) 2 workshop (4 giờ mỗi workshop) về nhận thức AI, ứng dụng AI, và đạo đức AI; (b) tài liệu số hóa tự học (video, bài tập tình huống, hướng dẫn); (c) bài tập thực hành áp dụng AI vào chuyên ngành cụ thể. Nội dung can thiệp được thiết kế dựa trên VNAI-CompF, đảm bảo bao phủ các năng lực cốt lõi.

Đánh giá hiệu quả: Thiết kế pre-test/post-test: đo năng lực đầu vào bằng AICAT → triển khai can thiệp 4 tuần → đo lại bằng AICAT. Phân tích hiệu quả can thiệp bằng paired t-test, tính hiệu ứng (Cohen's d). Đồng thời, phân tích yếu tố bối cảnh ảnh hưởng (kiểu trường, chuyên ngành, năm học, giới tính, kinh nghiệm sử dụng AI trước đó) bằng ANOVA hoặc hồi quy đa biến.

Hình 4. Lộ trình tổng quan nghiên cứu 4 giai đoạn (T1–T24)

Giai đoạn 1: Systematic Review Giai đoạn 2: Delphi 3 vòng Giai đoạn 3: Phát triển AICAT Giai đoạn 4: Pilot triển khai
T1–T4
• Tìm kiếm 4 cơ sở dữ liệu
• PRISMA-2020
• Content analysis
• ≥ 80 tài liệu
T5–T10
• 35–40 chuyên gia
• Vòng mở → cấu trúc → phản hồi
• Ngưỡng đồng thuận 80%
• IQR ≤ 2
T11–T18
• Item pool 60–80 câu
• Dịch song ngữ
• EFA: N ≥ 300
• CFA: N ≥ 800–1.000
T19–T24
• 3–4 trường đại học
• Pre/post-test
• Cohen's d ≥ 0,5
• 5 KPI
Hình 4. Lộ trình tổng quan nghiên cứu 4 giai đoạn (T1–T24, khoảng 24 tháng)

7. Khung năng lực VNAI-CompF — Đề xuất

7.1. Các thành phần năng lực cốt lõi

Dựa trên tổng quan nghiên cứu và phân tích các khung quốc tế, bài viết đề xuất khung năng lực AI Việt Nam (VNAI-CompF) với 5 chiều kích cốt lõi, được thiết kế đặc biệt cho bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Khung này kết hợp các điểm mạnh của các khung quốc tế (UNESCO, DigComp, ISTE, AI4K12, AILS, SAIL) và điều chỉnh theo đặc thù văn hóa giáo dục, cơ sở hạ tầng, và nhu cầu thực tiễn của Việt Nam.

Chiều kích năng lực ① Nhận thức ② Cơ bản ③ Vận dụng ④ Nâng cao ⑤ Dẫn dắt
1. Hiểu biết AI Biết AI tồn tại Phân biệt AI → công cụ Hiểu cơ chế & giới hạn So sánh mô hình AI Định hướng chính sách AI
2. Ứng dụng AI Dùng thử theo hướng dẫn Viết prompt cơ bản Tích hợp vào học tập/giảng dạy Thiết kế quy trình AI đa bước Đổi mới phương pháp sư phạm
3. Đánh giá phản biện Biết AI có thể sai Kiểm chứng thông tin cơ bản Nhận diện ảo giác & thiên kiến Đánh giá độ tin cậy hệ thống Xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng
4. Đạo đức & Trách nhiệm Biết quy định cơ bản Khai báo sử dụng AI Tuân thủ liêm chính học thuật Xây dựng quy chuẩn lớp học Định hướng chính sách cấp ngành
5. Sáng tạo & Dẫn dắt Tham khảo ý tưởng AI Dùng AI hỗ trợ sáng tạo Đồng sáng tạo với AI Thiết kế giải pháp mới Dẫn dắt đổi mới & nghiên cứu
Bảng 0. Ma trận tổng quan VNAI-CompF — 5 chiều kích × 5 cấp độ thành thạo. Nguồn: Tác giả đề xuất. Ô đậm = mức kỳ vọng tối thiểu: Sinh viên đại học (Cấp ②–③), Giảng viên (Cấp ③–④). Mỗi cấp tích lũy năng lực của cấp trước.

Cách đọc ma trận: Mỗi ô giao nhau giữa một chiều kích (hàng) và một cấp độ (cột) mô tả biểu hiện hành vi cụ thể ở mức đó. Ví dụ: Sinh viên đạt Cấp ③ ở Chiều 2 (Ứng dụng AI) có thể viết prompt đa bước, tích hợp AI vào nghiên cứu có kiểm chứng. Các phần dưới sẽ trình bày chi tiết từng chiều kích và cấp độ.

Bảng 4. Ma trận ứng dụng 5 chiều kích năng lực cho hai nhóm đối tượng (GV và SV)

Nguồn: Tác giả đề xuất dựa trên tổng hợp khung quốc tế và kết quả Delphi.

Chiều kích năng lực Mức kỳ vọng Sinh viên (tập trung) Giảng viên (tập trung)
1. Hiểu biết AI (AI Literacy and Awareness) Nhận thức → Cơ bản Phân biệt các khái niệm AI, nhận biết giới hạn công cụ đang sử dụng. Phân loại công nghệ AI, hiểu cơ chế hoạt động và ứng dụng trong giáo dục.
2. Ứng dụng AI (AI Application and Integration) Vận dụng → Thành thạo Tích hợp AI vào học tập, viết prompt hiệu quả, sử dụng AI hỗ trợ tư duy phản biện. Thiết kế bài giảng tích hợp AI, cải tiến phương pháp đánh giá, sử dụng AI hỗ trợ nghiên cứu.
3. Đánh giá phản biện AI (AI Critical Evaluation) Thành thạo → Nâng cao Phản biện kết quả AI, nhận biết ảo giác (hallucination), kiểm chứng chéo với nguồn đáng tin cậy. Đánh giá độ tin cậy nội dung AI trước khi đưa vào tài liệu giảng dạy, phát hiện thiên kiến trong kết quả AI.
4. Đạo đức và Trách nhiệm AI (AI Ethics and Responsibility) Nâng cao → Chuyên gia Liêm chính học thuật, minh bạch khai báo sử dụng AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân. Xây dựng quy chuẩn sử dụng AI trong lớp học, đảm bảo công bằng đánh giá và tôn trọng bản quyền.
5. Sáng tạo và Dẫn dắt cùng AI (AI Creation and Leadership) Chuyên gia → Dẫn dắt Đồng sáng tạo sản phẩm học thuật, đề xuất giải pháp mới kết hợp tư duy người và AI. Dẫn dắt đổi mới phương pháp giảng dạy, định hướng chính sách AI tại đơn vị.

Chiều kích 1: Hiểu biết AI (AI Literacy and Awareness)

Đây là nền tảng cho mọi năng lực khác. Bao gồm hiểu khái niệm AI (học máy, học sâu, AI tạo sinh), phân loại các loại AI (mạnh — yếu, chuyên biệt — tổng quát), và nhận biết khả năng, giới hạn của các công cụ AI cụ thể. Chiều kích này tương ứng với khái niệm "AI Awareness" trong UNESCO Framework và "Knowing what AI is" trong Long & Magerko (2020). Trong bối cảnh Việt Nam, chiều kích này cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa AI tạo sinh (ChatGPT) và AI chuyên biệt (AI phân tích dữ liệu, AI hình ảnh) — một phân biệt mà nhiều người dùng hiện nay còn nhầm lẫn.

  • Đối với Sinh viên: Phân biệt được AI tạo sinh và AI truyền thống; nhận biết giới hạn của ChatGPT, Gemini, Copilot; hiểu rằng AI có thể đưa ra thông tin sai lệch (ảo giác) và cần kiểm chứng trước khi sử dụng trong bài tập, luận văn.
  • Đối với Giảng viên: Phân loại các công nghệ AI theo mức độ phù hợp với giáo dục (AI tạo sinh, AI phân tích dữ liệu, AI đánh giá tự động); hiểu cơ chế hoạt động cơ bản để giải thích cho sinh viên và đưa ra quyết định có informed về việc áp dụng AI vào giảng dạy.

Chiều kích 2: Ứng dụng AI (AI Application and Integration)

Năng lực vận dụng công cụ AI vào công việc thực tế. Chiều kích này bao gồm khả năng tìm kiếm, chọn lọc, và tích hợp công cụ AI phù hợp; biết cách viết prompt hiệu quả; và biết cách sử dụng AI để hỗ trợ (không thay thế) quá trình tư duy. Hackl, Müller và Sailer (2026) xác nhận năng lực ứng dụng là chiều kích có tác động mạnh nhất đến kết quả học tập (Hackl, Müller và Sailer, 2026).

  • Đối với Sinh viên: Tích hợp AI vào quy trình tự học — tổng hợp tài liệu, luyện tập ngoại ngữ, hỗ trợ viết académic, và khám phá góc nhìn mới trong nghiên cứu. Viết prompt hiệu quả bằng tiếng Việt và tiếng Anh để đạt kết quả chính xác.
  • Đối với Giảng viên: Sử dụng AI để thiết kế bài giảng, xây dựng đề thi, cải tiến phương pháp đánh giá, và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Chọn công cụ AI phù hợp với từng môn học và phương pháp sư phạm.

Chiều kích 3: Đánh giá phản biện AI (AI Critical Evaluation)

Năng lực đánh giá một cách phản biện kết quả, giới hạn và rủi ro của AI. Bao gồm: nhận biết ảo giác (hallucination) và thông tin sai lệch; đánh giá độ tin cậy của kết quả AI; kiểm tra chéo thông tin từ AI với nguồn đáng tin cậy; và hiểu thiên kiến (bias) có thể có trong kết quả AI. Đây là chiều kích được nhiều chuyên gia đánh giá là quan trọng nhất nhưng cũng là năng lực yếu nhất của sinh viên hiện nay (Zentner, 2026; Weng, 2026).

"AI literacy beyond tools means safeguarding human judgment — the ability to critically evaluate AI outputs, recognize limitations, and make informed decisions about when to trust and when to question AI." (Weng, 2026)
  • Đối với Sinh viên: Phản biện kết quả AI trước khi đưa vào bài làm; nhận biết ảo giác và thông tin bịa; kiểm chứng thông tin từ AI bằng nguồn học thuật đáng tin cậy; hiểu rằng AI có thể thiên kiến theo ngôn ngữ và văn hóa huấn luyện.
  • Đối với Giảng viên: Đánh giá độ tin cậy của kết quả AI trong bối cảnh chuyên môn; nhận diện thiên kiến trong tài liệu AI-hỗ trợ và trong đề thi do AI tạo; hướng dẫn sinh viên phương pháp kiểm chứng chéo.

Chiều kích 4: Đạo đức và Trách nhiệm AI (AI Ethics and Responsibility)

Chiều kích đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, nơi sự tăng trưởng nhanh về sử dụng AI đi trước sự phát triển về nhận thức đạo đức. Bao gồm: tôn trọng bản quyền và sở hữu trí tuệ; bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu; nhận diện và phản đối thiên kiến trong AI; tuân thủ quy định toàn vẹn học thuật; và hiểu tác động xã hội của AI (Waitzman, 2025; Go, Min và Jeon, 2026).

  • Đối với Sinh viên: Minh bạch khai báo việc sử dụng AI trong bài tập, luận văn; không đạo văn AI-generated content; bảo vệ dữ liệu cá nhân khi tương tác với các công cụ AI; hiểu ranh giới giữa sử dụng AI hỗ trợ và gian lận học thuật.
  • Đối với Giảng viên: Xây dựng quy chuẩn rõ ràng về mức độ sử dụng AI được phép trong từng loại bài đánh giá; đảm bảo công bằng đánh giá giữa sinh viên dùng AI và không dùng AI; bảo vệ dữ liệu sinh viên khi sử dụng AI phân tích kết quả học tập.

Chiều kích 5: Sáng tạo và Dẫn dắt cùng AI (AI Creation and Leadership)

Khác với Ứng dụng AI (sử dụng công cụ sẵn có), Sáng tạo và Dẫn dắt cùng AI nhấn mạnh khả năng kết hợp AI vào quá trình sáng tạo, đổi mới và lãnh đạo. Bao gồm: sử dụng AI để kích thích ý tưởng mới (brainstorming), kết hợp kết quả AI với tư duy phản biện để tạo sản phẩm chất lượng cao, và sử dụng AI để khám phá góc nhìn mới trong nghiên cứu và học tập. Ding và Magerko (2026) đề xuất khung TEACH-RAI kết hợp năng lực sáng tạo và trách nhiệm trong sử dụng AI (Ding và Magerko, 2026).

  • Đối với Sinh viên: Đồng sáng tạo sản phẩm học thuật (nghiên cứu, đồ án) cùng AI; sử dụng AI để khám phá giải pháp mới cho vấn đề thực tiễn; phát triển khả năng "tư duy cùng AI" (AI Fluency) theo Zentner (2026).
  • Đối với Giảng viên: Dẫn dắt đổi mới phương pháp giảng dạy có tích hợp AI; định hướng chính sách năng lực AI tại cấp trường và cấp ngành; đóng góp vào phát triển chương trình đào tạo AI cho đồng nghiệp.

7.3. Tích hợp đạo đức AI và văn hóa bản địa

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của VNAI-CompF so với các khung quốc tế là việc tích hợp sâu chiều kích đạo đức AI và phản ánh văn hóa giáo dục bản địa — hai yếu tố thường bị bỏ qua hoặc chỉ đề cập hời hợt trong các khung hiện có.

Đạo đức AI không phải "phụ lục" mà là "xương sống": Trong nhiều khung quốc tế, đạo đức AI được đặt ở vị trí riêng biệt hoặc cuối cùng, như một "thêm vào" chứ không phải phần cốt lõi. VNAI-CompF tiếp cận khác: năng lực đạo đức được tích hợp vào MỖI chiều kích cốt lõi, không tách rời. Ví dụ: Nhận thức AI bao gồm nhận biết thiên kiến trong AI; Ứng dụng AI bao gồm tôn trọng bản quyền; Đánh giá AI bao gồm nhận diện thông tin sai lệch và ảo giác; Sáng tạo với AI bao gồm minh bạch về vai trò của AI trong sản phẩm sáng tạo. Cách tiếp cận này phù hợp với khuyến nghị của Go, Min và Jeon (2026) về việc đưa đạo đức AI vào thực tế lớp học (Go, Min và Jeon, 2026).

Phản ánh văn hóa giáo dục Á Đông: Giáo dục đại học Việt Nam mang đặc trưng văn hóa giáo dục Á Đông: quan hệ giảng viên — sinh viên mang tính phân cấp, học tập thiên về tiếp thu kiến thức từ chuyên gia, và giá trị tập thể (collective values) được đề cao hơn giá trị cá nhân. VNAI-CompF phản ánh đặc thù này ở hai điểm:

Thứ nhất, chiều kích Ứng dụng AI được thiết kế để phù hợp với cả giảng viên (người dẫn dắt) và sinh viên (người tiếp thu), không phân biệt ưu tiên vai trò nào. Điều này khác với nhiều khung quốc tế chỉ tập trung vào học sinh (AI4K12) hoặc chỉ giáo viên (UNESCO).

Thứ hai, chiều kích Đạo đức AI nhấn mạnh trách nhiệm cộng đồng — việc sử dụng AI không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn ảnh hưởng đến cộng đồng học thuật và xã hội. Điều này phản ánh triết lý giáo dục "khai phóng" (liberal education) với nhấn mạnh về trách nhiệm xã hội, phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

7.3.1. Rubric đánh giá 5 cấp độ thành thạo

Bảng 5. Rubric đánh giá 5 cấp độ thành thạo VNAI-CompF

Nguồn: Tác giả đề xuất, phát triển từ UNESCO (2024) và cấu trúc cấp độ DigComp 2.2.

Cấp độ Tên cấp độ Mô tả chung Biểu hiện ở sinh viên Biểu hiện ở giảng viên
1 Nhận thức
Awareness
Nhận biết sự tồn tại của AI, phân biệt AI với các công nghệ khác, biết AI có giới hạn. Mô tả được AI làm gì và không làm gì; nêu được ví dụ công cụ AI cơ bản. Giải thích nguyên lý AI ở mức khái quát cho sinh viên; phân biệt AI tạo sinh và AI chuyên biệt.
2 Cơ bản
Basic Application
Sử dụng AI theo hướng dẫn cho các nhiệm vụ đơn giản, hiểu kết quả AI có thể sai. Sử dụng ChatGPT hỗ trợ ôn tập; biết cần kiểm chứng kết quả AI trước khi dùng. Sử dụng AI tạo tài liệu tham khảo cơ bản; biết khuyến cáo sinh viên về giới hạn AI.
3 Vận dụng
Proficient Use
Tích hợp AI vào quy trình học tập/làm việc, viết prompt hiệu quả, đánh giá kết quả phản biện. Viết prompt đa bước; sử dụng AI hỗ trợ nghiên cứu, viết luận có kiểm chứng; biết khai báo việc dùng AI. Thiết kế bài giảng tích hợp AI; cải tiến phương pháp đánh giá; hướng dẫn sinh viên dùng AI có đạo đức.
4 Nâng cao
Advanced Integration
Sáng tạo quy trình mới kết hợp AI, phân tích phản biện sâu, nhận diện thiên kiến và rủi ro đạo đức. Đồng thiết kế dự án nghiên cứu với AI; nhận diện ảo giác và thiên kiến; tự điều chỉnh prompts theo ngữ cảnh. Phát triển rubric đánh giá "AI-resilient"; đào tạo đồng nghiệp về sư phạm AI; đóng góp chính sách trường.
5 Dẫn dắt
Leadership & Innovation
Dẫn dắt đổi mới, định hướng chính sách AI, phát triển công cụ/giải pháp AI mới, đánh giá tác động hệ thống. Khởi xướng dự án AI vì cộng đồng; đánh giá tác động xã hội của AI; cố vấn cho đồng nghiệp. Dẫn dắt chiến lược AI cấp trường/ngành; phát triển chương trình đào tạo AI; tham gia dialogue chính sách quốc gia.

Nguồn: Tác giả đề xuất, phát triển từ UNESCO (2024) và cấu trúc cấp độ DigComp 2.2. Mỗi cấp độ tích lũy năng lực của cấp trước (cumulative). Sinh viên đại học kỳ vọng đạt Cấp 2–3; Giảng viên kỳ vọng đạt Cấp 3–4.

7.4. So sánh với các khung quốc tế

Để minh họa vị trí và đóng góp của VNAI-CompF, bài viết so sánh với bốn khung quốc tế tiêu biểu trên năm tiêu chí quan trọng.

Bảng 6. Tổng hợp đối sánh các khung năng lực quốc tế với VNAI-CompF

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ UNESCO (2024), European Commission (2022), ISTE (2023), Touretzky et al. (2023), MacCallum et al. (2026).

Chú giải: GV = Giảng viên; SV = Sinh viên; CFA = Phân tích nhân tố xác nhận; EFA = Phân tích nhân tố khám phá.

Khung năng lực Đối tượng Chiều kích chính Ưu điểm Giới hạn tại VN
UNESCO AI Competency Framework (2024) Giáo viên phổ thông 5 chiều (Hiểu biết AI, Thiết kế ứng dụng, Đánh giá học tập, Đạo đức AI, Phát triển chuyên môn) Bao trùm toàn cầu, được UNESCO hậu thuẫn, tích hợp đạo đức Thiết kế cho phương Tây, chưa thẩm định tâm lý lượng, không phù hợp bối cảnh văn hóa Á Đông
DigComp 2.2 (European Commission, 2022) Công dân nói chung 5 lĩnh vực, 21 năng lực (nắm bắt thông tin, giao tiếp, tạo nội dung, an toàn, giải quyết vấn đề) Hệ sinh thái hỗ trợ phong phú (DigCompEdu, Selfie), cập nhật liên tục AI chỉ là chỉ báo bổ sung (không phải chiều kích độc lập), bối cảnh châu Âu
ISTE AI in Education (2023) Giáo viên K-12 3 trụ cột (AI như công cụ, AI như môn học, AI như đối tác) Nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật, hiểu cách AI hoạt động Mỹ, không có công cụ đo lường kèm theo, thiếu tích hợp đạo đức AI
AI4K12 Five Big Ideas (Touretzky et al., 2023) Học sinh phổ thông 5 ý tưởng lớn (Nhận thức, Biểu diễn, Học máy, Tương tác con người-AI, Tác động xã hội) Tiếp cận từ khoa học máy tính, nền tảng vững chắc Mỹ, không dành cho bối cảnh đại học
SAIL — Scaffolded AI Literacy (MacCallum et al., 2026) Học sinh phổ thông Dạng bậc thang (scaffolded), nhấn mạnh công bằng và bao trùm Phương pháp Delphi, tiếp cận công bằng Chưa thẩm định ngoài bối cảnh gốc
VNAI-CompF (Đề xuất) GV + SV đại học đồng thời 5 chiều (Hiểu biết AI, Ứng dụng AI, Đánh giá phản biện AI, Đạo đức AI, Sáng tạo và Dẫn dắt AI) Bản địa hóa Việt Nam, đạo đức tích hợp sâu, công cụ AICAT đi kèm, thiết kế cho cả GV và SV

7.5. Ứng dụng cho giảng viên và sinh viên

VNAI-CompF được thiết kế để áp dụng cho cả giảng viên và sinh viên đại học, nhưng hai nhóm có những chỉ báo hành vi cụ thể khác nhau.

Đối với giảng viên: Năng lực VNAI-CompF thể hiện qua: (1) sử dụng AI để cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho sinh viên; (2) thiết kế bài đánh giá chống gian lận AI nhưng vẫn cho phép sử dụng AI có đạo đức; (3) hướng dẫn sinh viên sử dụng AI hiệu quả; (4) đánh giá một cách phản biện nội dung do AI tạo ra trước khi đưa vào tài liệu giảng dạy; (5) dẫn dắt sinh viên thảo luận về đạo đức AI. Schauer và Simbeck (2025) phát hiện rằng việc đào tạo giảng viên về AI pedagogy có tác động tích cực đáng kể đến chất lượng sử dụng AI trong giảng dạy (Schauer và Simbeck, 2025).

Đối với sinh viên: Năng lực VNAI-CompF thể hiện qua: (1) sử dụng AI hỗ trợ nghiên cứu, viết luận, học tập (không thay thế tư duy); (2) đánh giá phản biện kết quả AI trước khi đưa vào bài làm; (3) minh bạch về việc sử dụng AI theo quy định của trường và giảng viên; (4) hiểu tác động lâu dài của AI đến nghề nghiệp tương lai; (5) phát triển tư duy phản biện khi đối thoại với AI. Chen và Haniya (2025) và Kelly, Sullivan và Strampel (2025) nhấn mạnh việc giảng dạy sinh viên cách sử dụng AI một cách có ý thức và có trách nhiệm là ưu tiên hàng đầu trong giáo dục đại học hiện đại (Chen và Haniya, 2025; Kelly, Sullivan và Strampel, 2025).

Ma trận ứng dụng 5 chiều kích × 2 nhóm đối tượng:

Lộ trình phân cấp theo ngành học đặc thù

Năng lực AI của giảng viên và sinh viên khác biệt đáng kể theo khối ngành. Bài viết đề xuất cơ chế điều chỉnh (adaptation pathway) theo 4 nhóm ngành:

Khối Kỹ thuật — Công nghệ (CNTT, Điện tử, Tự động hóa): Cấp độ kỳ vọng cao nhất ở chiều kích 1 (Hiểu biết AI) và 5 (Sáng tạo AI). Sinh viên cần hiểu cơ chế thuật toán, không chỉ sử dụng công cụ. Giảng viên cần tích hợp AI vào quá trình thiết kế và kiểm thử. Đây là nhóm có thể đạt cấp độ "Dẫn dắt" nhanh nhất.

Khối Y dược — Sức khỏe: Ưu tiên đặc biệt cho chiều kích 4 (Đạo đức AI) — quyết định y tế dựa trên AI có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng. Cần bổ sung chỉ báo riêng về xác thực lâm sàng (clinical validation) và trách nhiệm pháp lý khi sử dụng AI chẩn đoán. Sinh viên y cần hiểu giới hạn của AI trong chẩn đoán.

Khối Kinh tế — Quản lý: Nhấn mạnh chiều kích 2 (Ứng dụng AI) và 3 (Đánh giá phản biện) — phân tích dữ liệu thị trường, dự báo bằng AI, và nhận diện thiên kiến trong thuật toán tín dụng/tuyển dụng. Đây là nhóm có nguy cơ "ảo giác năng lực" cao nhất do AI cho kết quả nhanh nhưng dễ sai trong bối cảnh phức tạp.

Khối Nhân văn — Ngôn ngữ — Nghệ thuật: Cần đối thoại sâu về ranh giới sáng tạo — AI hỗ trợ hay AI thay thế? Chiều kích 5 (Sáng tạo AI) cần được cân bằng với thảo luận về bản quyền, tính nguyên bản, và giá trị văn hóa. Sinh viên cần năng lực "đồng sáng tạo" chứ không chỉ "sử dụng" AI.

Khuyến nghị thực thi: Xây dựng 4 bộ rubric bổ sung (discipline-specific supplements) cho AICAT, mỗi bộ 8–10 items, cho phép so sánh chéo giữa các ngành trong khi vẫn giữ cấu trúc 5 chiều kích cốt lõi.

7.6. Minh họa Bộ công cụ AICAT

Để minh họa cách AICAT đo lường năng lực AI trong thực tế, dưới đây là 3 câu hỏi mẫu đại diện cho 3 chiều kích khác nhau. Mỗi câu hỏi sử dụng thang Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý, 5 = Hoàn toàn đồng ý).

Câu hỏi mẫu 1 — Chiều 3: Đánh giá AI (Nhận diện ảo giác):

"Khi AI tạo ra một đoạn văn có chứa số liệu thống kê, tôi luôn kiểm tra chéo số liệu này với nguồn gốc (tạp chí khoa học, báo cáo chính thức) trước khi sử dụng."

Câu hỏi mẫu 2 — Chiều 5: Đạo đức AI (Minh bạch):

"Tôi luôn ghi rõ (trong phần phụ lục hoặc ghi chú) những nội dung trong bài làm hoặc đồ án mà tôi đã sử dụng AI để hỗ trợ tạo ra."

Câu hỏi mẫu 3 — Chiều 4: Sáng tạo với AI (Đối tác trí tuệ):

"Tôi sử dụng AI để khám phá các góc nhìn mới mà bản thân chưa nghĩ tới, sau đó đánh giá và chọn lọc những ý tưởng có giá trị thay vì chấp nhận toàn bộ kết quả AI."

7.7. Thảo luận bổ sung: Dữ liệu thử nghiệm và rào cản thể chế

Về dữ liệu thử nghiệm (Pilot Study): Tiêu đề bài viết đề cập đến "thử nghiệm triển khai" — cần làm rõ: đề xuất này hiện ở giai đoạn thiết kế (design proposal), chưa có dữ liệu thực tế từ pilot study. Kế hoạch triển khai cụ thể bao gồm: (a) lựa chọn 3–4 trường đại học đại diện cho các loại hình (công lập top, công lập vùng, tư thục lớn), (b) mẫu thử nghiệm N ≥ 200 cho mỗi nhóm (GV/SV), (c) pre-test/post-test với nhóm can thiệp và nhóm đối chứng, (d) hiệu quả can thiệp kỳ vọng Cohen's d ≥ 0,5 (trung bình) theo Cohen (1988). Kết quả pilot sẽ được công bố trong nghiên cứu tiếp theo và dùng để hiệu chỉnh VNAI-CompF v2.0.

Về rào cản thể chế và hạ tầng tại Việt Nam: Ba rào cản thực tế cần được phân tích chi tiết hơn:

• Chênh lệch hạ tầng giữa các trường: Các trường đại học công lập hàng đầu (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, ĐH Bách Khoa) đã có hạ tầng công nghệ tương đối tốt (phòng máy, WiFi, LMS). Tuy nhiên, nhiều trường đại học vùng sâu vùng xa hoặc trường tư thục quy mô nhỏ thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản — sinh viên không có sẵn máy tính cá nhân, băng thông hạn chế, không có đăng ký công cụ AI trả phí (ChatGPT Plus: 20 USD/tháng, Claude Pro: 20 USD/tháng). Điều này tạo ra "khoảng cách số kép" — không chỉ giữa người có/không có kỹ năng số, mà còn giữa người có/không có quyền truy cập công cụ AI nâng cao.

• Rào cản chi phí và bản quyền: Hầu hết các mô hình AI mạnh nhất hiện nay (GPT-4o, Claude 3.5, Gemini Ultra) hoạt động theo mô hình trả phí. Sinh viên Việt Nam có thu nhập bình quân thấp hơn nhiều so với sinh viên tại các nước phát triển — 20 USD/tháng tương đương 5–10% thu nhập bình quân của sinh viên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hành và phát triển năng lực AI, đặc biệt ở chiều kích 5 (Sáng tạo và Dẫn dắt cùng AI) vốn yêu cầu trải nghiệm với các công cụ tiên tiến.

Rào cản thể chế — thiếu quy định rõ ràng: Hiện tại, đa số trường đại học Việt Nam chưa có chính sách chính thức về sử dụng AI trong học tập và đánh giá. Một số trường cấm hoàn toàn (quá khắt khe), một số để mặc (quá lỏng lẻo). Cần khung chính sách cấp trường dựa trên VNAI-CompF — quy định rõ mức độ cho phép ở từng cấp độ, cho từng loại hình đánh giá.

8. Thảo luận và phản biện

8. Thảo luận và phản biện

8.1. Giá trị đóng góp

Nghiên cứu này đóng góp vào ba phương diện quan trọng, mỗi phương diện đều có ý nghĩa cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn.

Đóng góp lý luận — Lấp trống bối cảnh Đông Nam Á: Phần lớn các khung năng lực AI hiện có được phát triển cho bối cảnh phương Tây (UNESCO, DigComp, ISTE) hoặc Đông Á phát triển (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc). Đông Nam Á — khu vực có 650 triệu dân, với tốc độ tiếp nhận công nghệ số nhanh nhất thế giới — gần như vắng bóng trong các nghiên cứu năng lực AI giáo dục. VNAI-CompF đóng góp một khung được thiết kế đặc biệt cho bối cảnh nước đang phát triển tại Đông Nam Á, phản ánh đặc thù: (a) cơ sở hạ tầng công nghệ hạn chế nhưng tốc độ tiếp nhận nhanh; (b) văn hóa giáo dục Á Đông với tính phân cấp và giá trị tập thể; (c) hệ thống giáo dục đại học đa dạng (trọng điểm, địa phương, tư thục) với mức độ sẵn sàng AI rất khác nhau; (d) khoảng cách lớn giữa chính sách vĩ mô và năng lực thực tế.

Đóng góp lý luận còn nằm ở khái niệm "lăng kính kép" — thiết kế khung năng lực cho cả giảng viên và sinh viên như một hệ thống tương hỗ thay vì hai khung riêng biệt. Mô hình này phản ánh thực tế giáo dục đại học: năng lực AI của giảng viên ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực AI của sinh viên, và ngược lại — sinh viên có năng lực AI cao có thể thúc đẩy giảng viên nâng cao năng lực.

Đóng góp phương pháp luận — Mô hình Delphi + Psychometric Validation: Việc kết hợp phương pháp Delphi (định tính) và phân tích tâm lý lượng (định lượng) trong một thiết kế tuần tự khám phá tạo ra một mô hình phương pháp luận có thể tái lập cho các bối cảnh quốc gia khác. Nghiên cứu đóng góp quy trình cụ thể: từ systematic review (tổng quan có hệ thống) → Delphi (đồng thuận chuyên gia) → phát triển thang đo → thẩm định tâm lý lượng (EFA + CFA) → pilot triển khai — một quy trình 5 giai đoạn mà các quốc gia khác có thể áp dụng để xây dựng khung năng lực AI bản địa.

Đặc biệt, nghiên cứu đề xuất tiêu chí chất lượng tâm lý lượng cụ thể cho thang đo năng lực AI (α ≥ 0,85; ω ≥ 0,80; CFI ≥ 0,95; RMSEA ≤ 0,06) — những tiêu chí này chưa được thống nhất trong cộng đồng nghiên cứu. Việc đặt ra tiêu chí rõ ràng giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu và xây dựng cơ sở cho chuẩn hóa quốc tế.

Đóng góp thực tiễn — Từ khung khái niệm đến công cụ thực tiễn: Khác với nhiều nghiên cứu dừng lại ở khung khái niệm (conceptual framework), nghiên cứu này tiến thêm hai bước quan trọng: (1) chuyển hóa khung khái niệm thành công cụ đo lường thực tiễn (AICAT) — cho phép các trường đại học đo lường năng lực AI thực tế của giảng viên và sinh viên; (2) thiết kế và thử nghiệm can thiệp — chương trình 4 tuần workshop + tài liệu số hóa, tạo bằng chứng về tính khả thi và hiệu quả.

Đóng góp thực tiễn còn nằm ở khả năng kết nối chính sách: kết quả nghiên cứu có thể đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo chuẩn năng lực số cho giảng viên đại học của Bộ GD&ĐT, và cung cấp bằng chứng cho việc bổ sung chiều kích năng lực AI vào tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục.

Nghiên cứu này đóng góp vào ba phương diện quan trọng. Về lý luận, VNAI-CompF bổ sung một khung năng lực AI được thiết kế đặc biệt cho bối cảnh nước đang phát triển tại Đông Nam Á — một khu vực có tốc độ tiếp nhận AI nhanh nhưng thiếu khung khái niệm bản địa. Về phương pháp luận, việc kết hợp Delphi + thẩm định tâm lý lượng tạo mô hình có thể tái lập cho các bối cảnh quốc gia khác. Về thực tiễn, AICAT cung cấp công cụ đo lường thực tiễn, và pilot triển khai tạo bằng chứng về tính khả thi.

8.2. So sánh với các nghiên cứu tương tự toàn cầu

Để đặt VNAI-CompF vào bối cảnh toàn cầu, bài viết so sánh với bốn nghiên cứu tương tự đã được thực hiện tại các quốc gia khác:

SAIL Framework (MacCallum, Parsons & Mohaghegh, 2026): Khung SAIL được phát triển qua Delphi tại New Zealand, tập trung vào tiếp cận công bằng và bao trùm (equitable and inclusive). SAIL nhấn mạnh AI literacy cho mọi đối tượng, kể cả nhóm yếu thế. Điểm tương đồng với VNAI-CompF: cả hai đều sử dụng Delphi, cả hai đều nhấn mạnh tính công bằng. Điểm khác biệt: SAIL không thiết kế thang đo đi kèm, và bối cảnh New Zealand (phát triển, cơ sở hạ tầng tốt) rất khác Việt Nam (MacCallum, Parsons và Mohaghegh, 2026).

AI Competency Scale cho Trung Quốc (Wang et al., 2025): Wang và cộng sự bản địa hóa khung UNESCO và DigComp cho giáo viên phổ thông Trung Quốc thông qua Delphi, phát triển thang đo năng lực AI. Đây là nghiên cứu gần nhất với đề xuất của bài viết. Điểm tương đồng: cả hai đều bản địa hóa khung quốc tế, đều sử dụng Delphi + thẩm định tâm lý lượng. Điểm khác biệt: Wang chỉ tập trung giáo viên phổ thông, VNAI-CompF bao phủ cả giảng viên và sinh viên đại học (Wang et al., 2025).

AI Literacy Framework cho Hồng Kông (Kong, Cheung & Tsang, 2024): Khung AI literacy cho học sinh phổ thông tại Hồng Kông với 4 chiều kích. Điểm tương đồng: cùng bối cảnh Á Đông, cùng sử dụng khảo sát quy mô lớn để thẩm định. Điểm khác biệt: đối tượng phổ thông vs đại học, Hồng Kông (đặc khu phát triển) vs Việt Nam (nước đang phát triển) (Kong, Cheung và Tsang, 2024).

Heptagon AI Literacy (Hackl, Müller & Sailer, 2026): Mô hình 7 chiều kích cho giáo dục đại học, được phát triển tại Đức. Đây là khung gần nhất về đối tượng (đại học) và mức độ chi tiết. Điểm tương đồng: cả hai đều nhấn mạnh giáo dục đại học, cả hai đều có chiều kích đạo đức. Điểm khác biệt: VNAI-CompF bổ sung khía cạnh văn hóa bản địa và thiết kế đối tượng kép (Hackl chỉ nhấn mạnh sinh viên, không bao gồm giảng viên) (Hackl, Müller và Sailer, 2026).

Bốn so sánh trên cho thấy VNAI-CompF có vị trí độc đáo: là khung năng lực AI đầu tiên được thiết kế đặc biệt cho giáo dục đại học tại một nước đang phát triển Đông Nam Á, với đối tượng kép (giảng viên + sinh viên), tích hợp đạo đức sâu, và đề xuất quy trình thẩm định tâm lý lượng nghiêm ngặt.

8.3. Phản biện — Giới hạn và thách thức

Rủi ro về nhanh lỗi thời (obsolescence risk): Công nghệ AI phát triển theo tốc độ theo cấp số nhân — trong vòng 4 năm (2022–2026), thế giới đã trải qua ít nhất 4 "làn sóng" AI tạo sinh: GPT-3 (2020) → ChatGPT/GPT-3.5 (2022) → GPT-4/Multimodal AI (2023) → AI Agent/Agentic AI (2025–2026). Khung năng lực được xây dựng cho công nghệ thế hệ này có thể không phù hợp với thế hệ tiếp theo — ví dụ: khung tập trung vào "viết prompt" có thể trở nên lỗi thời khi AI phát triển đến mức tự hiểu ý đồ người dùng mà không cần prompt chi tiết.

VNAI-CompF giảm thiểu rủi ro này bằng chiến lược "năng lực cốt lõi" (core competencies) thay vì "năng lực công cụ" (tool competencies). Năng lực cốt lõi — tư duy phản biện, đánh giá thông tin, nhận thức đạo đức — không thay đổi theo công nghệ cụ thể. Tuy nhiên, chiều kích Ứng dụng AI (biết cách sử dụng công cụ AI cụ thể) sẽ cần được cập nhật định kỳ — ít nhất mỗi 2 năm — để phản ánh công nghệ mới.

Vấn đề bất biến đo lường (measurement invariance): Một thách thức phương pháp luận nghiêm trọng là việc AICAT có thực sự đo cùng constructs (năng lực AI) ở các nhóm khác nhau hay không. Giảng viên khoa Công nghệ thông tin có thể hiểu "ứng dụng AI" rất khác so với giảng viên khoa Ngữ văn, mặc dù cùng trả lời cùng một câu hỏi trên thang đo. Phân tích bất biến đo lường đa nhóm (multi-group measurement invariance) theo VARGÖR và ÖĞRETMEN (2023) là cần thiết để kiểm tra xem cấu trúc nhân tố của AICAT có ổn định giữa các nhóm (giảng viên vs sinh viên, khối kỹ thuật vs khối xã hội, vùng miền khác nhau). Nếu bất biến không đạt, cần điều chỉnh items hoặc phát triển phiên bản riêng (VARGÖR và ÖĞRETMEN, 2023).

Vấn đề đa dạng ngôn ngữ: Việt Nam có 54 dân tộc, và ngôn ngữ giảng dạy đại học chủ yếu là tiếng Việt nhưng nhiều chương trình đào tạo quốc tế sử dụng tiếng Anh. Khả năng của AI tạo sinh xử lý tiếng Việt — một ngôn ngữ có ngữ pháp phức tạp và tài liệu huấn luyện ít hơn tiếng Anh — khác biệt đáng kể so với tiếng Anh. Sinh viên học chương trình tiếng Anh có thể có trải nghiệm AI tốt hơn sinh viên học chương trình tiếng Việt, tạo ra bất bình đẳng năng lực không phản ánh năng lực thực sự mà phản ánh giới hạn công nghệ. VNAI-CompF cần cân nhắc yếu tố ngôn ngữ trong thiết kế AICAT.

Chi phí và tính khả thi: Triển khai chương trình phát triển năng lực AI theo VNAI-CompF đòi hỏi nguồn lực đáng kể: chi phí đào tạo giảng viên, chi phí phát triển tài liệu, chi phí thẩm định AICAT, chi phí pilot. Nhiều trường đại học tại Việt Nam — đặc biệt là trường tư thục và trường vùng — có ngân sách hạn chế. Cần thiết kế mô hình triển khai phân cấp: mức tối thiểu (cơ bản, ít chi phí) cho trường có nguồn lực hạn chế, mức mở rộng cho trường có điều kiện tốt.

Rủi ro "chuẩn hóa" và sự mất linh hoạt: Khung năng lực có nguy cơ trở thành công cụ kiểm soát và đánh giá thay vì công cụ phát triển. Nếu trường đại học sử dụng AICAT để "phạt" giảng viên có năng lực AI thấp thay vì hỗ trợ phát triển, khung sẽ mất đi mục đích ban đầu. Chong và Guillian (2026) cảnh báo rằng việc tạo áp lực quá lớn về năng lực AI có thể dẫn đến phản ứng ngược — giảng viên e ngại AI hơn thay vì tiếp nhận (Chong và Guillian, 2026).

Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Mặc dù nghiên cứu dự kiến khảo sát 800–1.000 người từ 8–10 trường, mẫu nghiên cứu vẫn có thể không đại diện đầy đủ cho sự đa dạng của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam (hơn 400 trường). Các trường ở vùng sâu vùng xa, trường tư thục nhỏ, và trường chuyên ngành đặc thù có thể không được bao phủ đầy đủ. [Phân tích của tác giả]

Giới hạn về thời điểm: Công nghệ AI phát triển cực nhanh — các khung năng lực và thang đo được xây dựng năm 2025–2026 có thể trở nên lỗi thời nhanh chóng khi công nghệ AI thay đổi (ví dụ: xuất hiện AI đa phương thức, AI tự chủ). Tuy nhiên, khung VNAI-CompF được thiết kế với các năng lực "ổn định" (stable competencies) ít bị ảnh hưởng bởi công nghệ cụ thể — tập trung vào tư duy phản biện và năng lực đánh giá thay vì kỹ năng sử dụng công cụ cụ thể.

Rủi ro về "áp đặt" khung: Việc xây dựng khung năng lực "từ trên xuống" (top-down) thông qua chuyên gia có thể bỏ qua trải nghiệm và nhu cầu thực tế của sinh viên và giảng viên. Việc bổ sung giai đoạn pilot và thu thập phản hồi định tính từ người tham gia là cần thiết để giảm thiểu rủi ro này.

Từ AI Literacy đến AI Fluency — Vai trò của VNAI-CompF: Zentner (2026) đề xuất khái niệm quan trọng về "AI Fluency" — vượt xa "AI Literacy". Nếu AI literacy là khả năng hiểu biết về AI (biết AI là gì, biết sử dụng công cụ AI cơ bản), thì AI Fluency là khả năng tư duy cùng AI — coi AI như một đối tác trí tuệ tích hợp vào quy trình sáng tạo và ra quyết định. Zentner (2026) xác định AI Fluency qua ba đặc điểm: (1) Tự động hóa nhận thức — tự động áp dụng tư duy phản biện khi tiếp nhận kết quả AI, không cần nỗ lực có ý thức; (2) Tích hợp công cụ — linh hoạt chuyển đổi giữa nhiều công cụ AI tùy theo bối cảnh, giống như người thành thạo ngôn ngữ chuyển đổi giữa các phương ngữ; (3) Đối tác sáng tạo — sử dụng AI để mở rộng không gian sáng tạo thay vì chỉ thay thế công việc lặp lại.

VNAI-CompF được thiết kế để hỗ trợ chuyển dịch từ Literacy sang Fluency:

  • Cấp độ 1–2 (Nhận thức → Hiểu biết) tương ứng với AI Literacy: người học biết AI là gì và có thể sử dụng công cụ cơ bản.
  • Cấp độ 3 (Ứng dụng chủ động) là giai đoạn chuyển đổi: người học bắt đầu sử dụng AI chủ động trong nhiều tình huống, nhưng vẫn cần hướng dẫn.
  • Cấp độ 4–5 (Tích hợp sâu → Dẫn dắt đổi mới) tương ứng với AI Fluency: người học coi AI như đối tác trí tuệ, có thể sáng tạo và dẫn dắt người khác.

Điểm đột phá của VNAI-CompF so với các khung hiện có: UNESCO và DigComp dừng ở mức Literacy (cấp 1–3), trong khi VNAI-CompF mở rộng đến Fluency (cấp 4–5). Điều này đặc biệt quan trọng trong giáo dục đại học, nơi giảng viên cần đạt Fluency để dẫn dắt sinh viên và sinh viên cần đạt ít nhất cấp 3 để có khả năng tự học suốt đời trong kỷ nguyên AI. [Phân tích của tác giả]

"A critical challenge for AI competency frameworks is maintaining relevance in a rapidly evolving technological landscape — the framework must be stable enough to guide education policy yet flexible enough to adapt to technological change." (Zentner, 2026)

Thách thức về đào tạo giảng viên: Ngay cả khi khung VNAI-CompF hoàn chỉnh và AICAT được thẩm định, việc triển khai thực tế phụ thuộc vào năng lực và sẵn sàng của chính đội ngũ giảng viên. Gao và Yang (2026) phát hiện nhiều giảng viên tại Trung Quốc thiếu tự tin trong việc sử dụng AI trong giảng dạy, và Ali (2025) ghi nhận mức độ sẵn sàng AI của giảng viên rất đa dạng (Gao và Yang, 2026; Ali, 2025). Tại Việt Nam, thách thức này còn lớn hơn do sự thiếu hụt đào tạo bài bản về công nghệ giáo dục trong chương trình đào tạo giảng viên.

Từ AI Literacy đến AI Fluency

8.4. Góc nhìn phản biện về phương pháp Delphi

Phương pháp Delphi — dù được sử dụng rộng rãi trong xây dựng khung năng lực — không phải không có hạn chế. Đầu tiên, Delphi phụ thuộc vào sự lựa chọn chuyên gia: nếu nhóm chuyên gia không đại diện đa dạng đủ, kết quả đồng thuận sẽ mang thiên kiến của nhóm. Trong nghiên cứu này, tiêu chí chọn 35–40 chuyên gia từ 4 nhóm (giảng viên, chuyên gia AI, nhà tuyển dụng, quản lý giáo dục) được thiết kế để giảm thiểu rủi ro này, nhưng việc đảm bảo đại diện vùng miền và giới tính vẫn là thách thức.

Thứ hai, "tác giả" (authority bias) trong Delphi: chuyên gia có danh tiếng cao có thể ảnh hưởng quá lớn đến kết quả, đặc biệt trong vòng 3 khi kết quả thống kê được trả lại. Tác giả đề xuất không công bố danh tính chuyên gia trong quá trình khảo sát và phân tích xem có sự khác biệt đáng kể trong đánh giá giữa chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm và chuyên gia trẻ hơn hay không.

Thứ ba, tốc độ phát triển AI khiến các chuyên gia có thể đánh giá dựa trên hiểu biết về công nghệ hiện tại mà không dự báo được công nghệ tương lai. Một vòng bổ sung — sau khi Delphi hoàn tất — thu thập phản hồi định tính từ người thực tiễn (sinh viên, giảng viên không tham gia Delphi) có thể bù đắp hạn chế này.

8.5. Cơ chế cập nhật động cho khung VNAI-CompF

Công nghệ AI tạo sinh thay đổi theo từng tháng — các mô hình mới ra đời, khả năng cũ trở thành tiêu chuẩn, và những rủi ro mới xuất hiện liên tục. Một khung năng lực tĩnh sẽ nhanh chóng bị lạc hậu. Bài viết đề xuất quy trình cập nhật 4 bước, chu kỳ 12–18 tháng:

Bước 1 — Thu thập tín hiệu (Signal Scanning): Xây dựng hệ thống theo dõi tự động (API-based monitoring) các phát hành công cụ AI mới, cập nhật chính sách (EU AI Act, UNESCO guidance), và tài liệu nghiên cứu mới. Tín hiệu được phân loại theo 5 chiều kích VNAI-CompF.

Bước 2 — Đánh giá tác động (Impact Assessment): Hội đồng chuyên gia (kế thừa từ panel Delphi) đánh giá xem tín hiệu mới có yêu cầu: (a) điều chỉnh chỉ báo hiện có, (b) bổ sung chỉ báo mới, hay (c) không cần thay đổi. Quyết định bằng consensus ≥ 80%.

Bước 3 — Cập nhật và thẩm định nhanh: Chỉ báo mới hoặc điều chỉnh được đưa vào khảo sát nhỏ (N ≈ 50–100) để kiểm tra ngôn ngữ và độ rõ ràng, sau đó tích hợp vào AICAT. Không cần lặp lại toàn bộ quy trình CFA — chỉ kiểm tra measurement invariance với cấu trúc cũ.

Bước 4 — Phát hành phiên bản: Đánh số phiên bản (v1.0, v1.1, v2.0...) và ghi rõ log thay đổi. Phiên bản nhỏ (patch) cho điều chỉnh ngôn ngữ; phiên bản lớn (major) cho thay đổi cấu trúc chiều kích. Khuyến nghị: ít nhất 1 phiên bản lớn mỗi 24 tháng.

Mô hình này đảm bảo VNAI-CompF không chỉ là một công trình nghiên cứu một lần mà là một khung sống (living framework) — có khả năng thích ứng mà vẫn giữ tính hệ thống và khoa học.

9. Kết luận và khuyến nghị

9. Kết luận và khuyến nghị

9.1. Kết luận

Bài viết đã trình bày một đề xuất toàn diện cho việc xây dựng, thẩm định và thử nghiệm triển khai khung năng lực AI cho giảng viên và sinh viên đại học Việt Nam (VNAI-CompF). Qua tổng quan hơn 85 tài liệu nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước, bài viết xác định bốn khoảng trống nghiên cứu quan trọng: thiếu khung bản địa hóa, đối tượng kép chưa được nghiên cứu, thiếu công cụ đo lường được thẩm định, và đạo đức AI chưa được tích hợp sâu.

VNAI-CompF đề xuất 5 chiều kích cốt lõi (Nhận thức AI, Ứng dụng AI, Đánh giá AI, Sáng tạo với AI, Đạo đức AI), 5 cấp độ thành thạo (từ Nhận thức ban đầu đến Dẫn dắt đổi mới), và thiết kế đặc biệt để áp dụng cho cả giảng viên và sinh viên. Bộ công cụ đo lường AICAT được đề xuất với quy trình thẩm định tâm lý lượng nghiêm ngặt, và kế hoạch pilot triển khai tại 3–4 trường đại học đảm bảo tính khả thi.

9.2. Khuyến nghị chính sách

    • Bộ GD&ĐT: Cần sớm ban hành chuẩn năng lực AI cho giảng viên đại học, có thể dựa trên VNAI-CompF hoặc các nghiên cứu tương tự. Cần đưa năng lực AI vào tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục đại học.
    • Các trường đại học: Cần tích hợp năng lực AI vào chương trình đào tạo: (a) môn học AI nhập môn không chỉ cho khối kỹ thuật mà cho mọi chuyên ngành, (b) workshop đào tạo giảng viên về AI pedagogy, (c) chính sách rõ ràng về sử dụng AI trong học tập và toàn vẹn học thuật.
    • Nhà tuyển dụng: Cần tham gia vào quá trình xây dựng khung năng lực (như vai trò trong Delphi) để đảm bảo năng lực AI được đào tạo phù hợp với nhu cầu thị trường lao động.
    • Cộng đồng nghiên cứu: Cần mở rộng nghiên cứu về năng lực AI trong giáo dục đại học Việt Nam — từ xây dựng khung sang nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả can thiệp, nghiên cứu dọc theo dõi sự phát triển năng lực, và nghiên cứu so sánh quốc tế.

9.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo: (a) triển khai thực tế nghiên cứu Delphi và thẩm định AICAT theo đề xuất phương pháp trong bài viết; (b) nghiên cứu dọc theo dõi sự phát triển năng lực AI của sinh viên trong suốt quá trình học đại học; (c) nghiên cứu so sánh năng lực AI của sinh viên và giảng viên tại Việt Nam với các nước ASEAN; (d) nghiên cứu tác động của năng lực AI đến kết quả học tập và sự nghiệp; (e) phát triển chương trình can thiệp dựa trên VNAI-CompF và đánh giá hiệu quả thông qua nghiên cứu thực nghiệm có nhóm đối chứng.

9.4. Phụ lục: Các khung năng lực AI quốc tế tiêu biểu — Tóm tắt phân tích

Để hỗ trợ việc tham chiếu và so sánh, bài viết cung cấp tóm tắt phân tích 5 khung năng lực AI quốc tế tiêu biểu được sử dụng làm nền tảng xây dựng VNAI-CompF.

1. UNESCO AI Competency Framework for Teachers (2024): Khung của UNESCO xác định 5 cấp độ thành thạo (từ Acquiring đến Leading), 5 chiều kích (Understand AI, Design & Deploy, Assess Learning, Ethical & Responsible Use, AI Professional Development), và 15 năng lực thành phần. Khung được thiết kế cho giáo viên phổ thông toàn cầu, nhấn mạnh giáo viên là người trung tâm trong chuyển đổi AI giáo dục. Điểm mạnh: tính toàn cầu, bao phủ rộng, có hướng dẫn triển khai cụ thể. Điểm yếu: thiếu bối cảnh đại học, thiếu văn hóa bản địa, chưa có công cụ đo lường đi kèm.

2. European Commission DigComp 2.2 (2022): Khung năng lực số châu Âu, phiên bản 2.2 bổ sung năng lực AI. 5 lĩnh vực (Information, Communication, Content Creation, Safety, Problem Solving), 21 năng lực, 8 cấp độ thành thạo (1–8). DigCompEdu mở rộng cho giáo viên, với 6 lĩnh vực (Professional Engagement, Digital Resources, Teaching & Learning, Assessment, Empowering Learners, Facilitating Learners' Digital Competence). Điểm mạnh: chi tiết, có thang đo DigCompEdu CheckIn, được thẩm định tại nhiều nước châu Âu. Điểm yếu: tập trung năng lực số nói chung, AI chỉ là một phần nhỏ; bối cảnh châu Âu phát triển.

3. ISTE AI in Education Framework (2023): Khung ISTE tiếp cận AI trong giáo dục từ ba lăng kính: AI as Tool (công cụ), AI as Subject (môn học), AI as Partner (đối tác). Khung nhấn mạnh khả năng tương tác hiệu quả với AI, tư duy thuật toán, và tác động xã hội. Điểm mạnh: gần gũi thực tiễn giáo viên Mỹ, có tài liệu triển khai phong phú. Điểm yếu: góc độ kỹ thuật nặng, ít chú trọng đạo đức, chưa có thẩm định nghiên cứu chính thức.

4. AI4K12 Five Big Ideas (Touretzky et al., 2023): Khái niệm "Năm ý tưởng lớn về AI" tạo nền tảng cho giáo dục AI phổ thông tại Mỹ: Perception, Representation & Reasoning, Machine Learning, Human-AI Interaction, Societal Impact. Khung tiếp cận từ góc độ khoa học máy tính, nhấn mạnh hiểu biết sâu về cách AI hoạt động. Điểm mạnh: nền tảng lý luận vững chắc, dễ hiểu, được áp dụng rộng rãi. Điểm yếu: đối tượng học sinh phổ thông, góc độ kỹ thuật, không bao phủ năng lực vận dụng AI trong thực tế công việc.

5. SAIL Framework — Scaffolded AI Literacy (MacCallum et al., 2026): Khung SAIL phát triển tại New Zealand thông qua Delphi, nhấn mạnh tiếp cận công bằng và bao trùm trong AI literacy. Khung bậc thang (scaffolded) hỗ trợ người học từ cơ bản đến nâng cao. Điểm mạnh: sử dụng Delphi tương tự đề xuất của bài viết, nhấn mạnh tính công bằng. Điểm yếu: bối cảnh New Zealand rất khác Việt Nam, chưa có công cụ đo lường đi kèm.

Mối liên hệ giữa các khung: UNESCO cung cấp cấu trúc cấp độ; DigComp cung cấp hệ thống năng lực số liên quan; ISTE cung cấp góc độ thực tiễn; AI4K12 cung cấp nền tảng khái niệm; SAIL cung cấp phương pháp Delphi. VNAI-CompF tích hợp điểm mạnh của cả năm khung, bổ sung chiều kích văn hóa bản địa, đối tượng kép (giảng viên + sinh viên đại học), và đề xuất quy trình thẩm định tâm lý lượng cho công cụ đo lường đi kèm.

Tài liệu tham khảo

Ali, A. M. (2025). Evaluating Artificial Intelligence Readiness Within Faculty in the Higher Education Context. Higher Education Quarterly. DOI: 10.1111/hequ.70061
Börekci, C. và Çelik, Ö. (2024). Exploring The Role of Digital Literacy in University Students' Engagement with Artificial Intelligence. Sakarya University Journal of Education, 14(1). DOI: 10.19126/suje.1468866
Caena, F. và Redecker, C. (2019). Aligning teacher competence frameworks to 21st century challenges: The case for the European Digital Competence Framework for Educators (DigCompEdu). European Journal of Education, 54(3). DOI: 10.1111/ejed.12345
Cahapay, M. B. (2020). Delphi Technique in the Development of Emerging Contents in High School Science Curricula. International Journal of Curriculum Development and Learning, 1(2). DOI: 10.4018/ijcdlm.2020070101
Carolus, A., Koch, M. J., Straka, S. và Latoschik, M. E. (2023). Meta AI Literacy Scale. PsycTESTS Dataset. DOI: 10.1037/t9999-98889-000
Chan, C. K. Y. và Colloton, T. (2024). Generative AI in Higher Education. Routledge. DOI: 10.4324/9781003459026
Çelebi, C., YILMAZ, F., DEMİR, U. và KARAKUŞ, F. (2023). Artificial Intelligence, AI literacy, Digital literacy, AI literacy scale. Öğretim Teknolojisi ve Hayat Boyu Öğrenme Dergisi, 6(2). DOI: 10.52911/itall.1401740
Chesterman, S. (2024). Good models borrow, great models steal: intellectual property rights and generative AI. Policy and Society, 43(4). DOI: 10.1093/polsoc/puae006
Cho, W. (2024). The Implications of UNESCO's AI Competency Framework for Teachers (2024) to Korea. Art Education Research, 92. DOI: 10.25297/aer.2024.92.457
Chong, H. N. và Guillian, E. (2026). Faculty and Student Perceptions of Generative AI Use, ChatGPT and Academic Integrity. Intersection: A Journal at the Intersection of Assessment and Learning. DOI: 10.61669/001c.162793
Chou, T.-N. (2023). Apply an Integrated Responsible AI Framework to Sustain the Assessment of Learning Outcomes. Proceedings of the 15th International Conference on Computer Supported Education. DOI: 10.5220/0012058400003470
Creswell, J. W. và Plano Clark, V. L. (2023). Revisiting Mixed Methods Research Designs Twenty Years Later. Trong The Sage Handbook of Mixed Methods Research Design. SAGE. DOI: 10.4135/9781529614572.n6
Duong, C. D. (2025). AI literacy and higher education students' digital entrepreneurial intention: A structural equation modeling analysis. Industry and Higher Education. DOI: 10.1177/09504222251370089
Duong, C. D. và Vu, T. N. (2025). Entrepreneurial education and higher education students' e-entrepreneurial intention. Higher Education, Skills and Work-Based Learning. DOI: 10.1108/heswbl-12-2024-0390
Duong, V. T., Ashwill, M. và Tuan, H. A. (2024). Redefining Higher Education in Vietnam in the Digital Age. Trong Digital Education and Learning. Springer. DOI: 10.1007/978-3-031-61838-3_1
Economou, A., Kapsalis, G., Gkolia, A. và Papanastasiou, N. (2023). EDUCATORS' PERCEPTIONS OF THEIR DIGITAL COMPETENCE: THE CASE OF THE DIGCOMPEDU CHECKPOINT. ICERI Proceedings. DOI: 10.21125/iceri.2023.0120
Falasca, M. (2026). Rethinking Graduate AI Competence: A Holistic AI Literacy Model for Higher Education. OSF Preprint. DOI: 10.35542/osf.io/ewprv_v1
Gao, J. và Yang, W. (2026). Faculty adoption of AI-assisted teaching tools in Chinese higher education: an integrated model. Frontiers in Artificial Intelligence. DOI: 10.3389/frai.2026.1847439
Ghomi, M. và Redecker, C. (2019). Digital Competence of Educators (DigCompEdu): Development and Evaluation of a Self-Assessment Instrument for Teachers' Digital Competence. Proceedings of the 11th International Conference on Computer Supported Education. DOI: 10.5220/0007679005410548
Go, B., Min, S. và Jeon, M. (2026). Making AI in education responsible: classroom-ready ethical guidelines for teachers. AI and Ethics. DOI: 10.1007/s43681-026-01176-2
Hackl, V., Müller, A. E. và Sailer, M. (2026). The AI literacy heptagon: A structured approach to AI literacy in higher education. Computers and Education: Artificial Intelligence, 8. DOI: 10.1016/j.caeai.2026.100540
Hasan, M. S. và Jabe, M. M. N. (2026). AI Governance in Education: A Comparative Policy Analysis of China, Singapore, and South Korea. Preprints. DOI: 10.20944/preprints202604.0157.v1
Jeon, Y. và Lee, S. S. (2025). Remodeling Job Competencies for Self-Sufficiency Workers: A Study on Restructuring through Delphi Technique. The Korea Association for Care Competency Education, 10(2). DOI: 10.52616/jccer.2025.10.2.3
Kelly, A., Sullivan, M. và Strampel, K. (2025). Teaching Generative AI in Higher Education. Trong Teaching and Learning in the Age of Generative AI. Routledge. DOI: 10.4324/9781032688602-14
Kong, S.-C. và Cheung, W. M. và Tsang, O. (2024). Developing an artificial intelligence literacy framework: Evaluation of a literacy programme for upper primary school students. Computers and Education: Artificial Intelligence, 7. DOI: 10.1016/j.caeai.2024.100214
Kohli, J., Aggarwal, B. và Rathi, S. (2025). Academic Integrity and AI: Challenges and Opportunities in Higher Education. Summit Conference. DOI: 10.21276/saar/9788199015449
Kreinsen, M. và Schulz, S. (2023). Towards the Triad of Digital Literacy, Data Literacy and AI Literacy in Teacher Education. OSF Preprint. DOI: 10.35542/osf.io/xguzk
Li, Z. và Wang, C. (2025). On the Systematic Cultivation of AI Literacy Among Higher Vocational College Students. Contemporary Education Frontiers, 3(7). DOI: 10.18063/cef.v3i7.818
Long, D. và Magerko, B. (2020). What is AI Literacy? Competencies and Design Considerations. Proceedings of the 2020 CHI Conference on Human Factors in Computing Systems. ACM. DOI: 10.1145/3313831.3376727
Long, D., Roberts, J., Magerko, B., Holstein, K. và DiPaola, S. (2023). AI Literacy: Finding Common Threads between Education, Design, Policy, and Explanation. Extended Abstracts of the 2023 CHI Conference. ACM. DOI: 10.1145/3544549.3573808
MacCallum, K., Parsons, D. và Mohaghegh, M. (2026). The Scaffolded AI literacy (SAIL) framework: Results of a Delphi study for equitable AI education. Computers and Education: Artificial Intelligence, 7. DOI: 10.1016/j.caeai.2026.100584
Ma, S. và Chen, Z. (2024). The Development and Validation of the Artificial Intelligence Literacy Scale for Higher Education Students in China. IEEE Access, 12. DOI: 10.1109/access.2024.3468378
Maliphol, S., Eum, W. và Kang, B. (2025). Comparison of AI Transformation Policy Directionality in Korea and Japan. Korean Management Review, 54(6). DOI: 10.17287/kmr.2025.54.6.1986
Markus, A., Carolus, A. và Wienrich, C. (2025). Objective measurement of AI literacy: Development and validation of the AI competence test. Computers and Education: Artificial Intelligence, 7. DOI: 10.1016/j.caeai.2025.100485
Morandín-Ahuerma, F. (2023). Ten UNESCO Recommendations on the Ethics of Artificial Intelligence. OSF Preprint. DOI: 10.31219/osf.io/csyux
Muszyński, M., Pokropek, A., Castano-Munoz, J. và Vuorikari, R. (2022). Can Overclaiming Technique Improve Self-Assessment Tools for Digital Competence? OSF Preprint. DOI: 10.31234/osf.io/zgty2
Nam, M.-J. và Choi, B. (2026). Development of an AI Literacy Assessment Tool for Teachers and Students Based on the UNESCO AI Competency Framework. Korean Educational Research Association, 64(2). DOI: 10.30916/kera.64.2.337
Nammanee, M., Jantakoon, T. và Laoha, R. (2025). AI Assistant Framework on Competency-Based Learning for Digital Competency Development in Higher Education. Higher Education Studies, 15(4). DOI: 10.5539/hes.v15n4p333
Ng, D. T. K., Luo, W., Chan, H. M. Y. và Chu, S. K. W. (2022). Using digital story writing as a pedagogy to develop AI literacy among primary school students. Computers and Education: Artificial Intelligence, 3. DOI: 10.1016/j.caeai.2022.100054
OECD (2024). Building Competencies for Digital and Green Innovation in Higher Education. OECD Education Spotlights. DOI: 10.1787/d3869c1f-en
OECD (2026). OECD Digital Education Outlook 2026. OECD Publishing. DOI: 10.1787/062a7394-en
OECD (2026). Digital financial literacy core competency framework for adults in ASEAN. OECD. DOI: 10.1787/be938ace-en
Psomos, P. và Kalloniatis, C. (2026). BRIDGING SUSTAINABILITY AND DIGITAL LITERACY: A COMBINED GREENCOMP–DIGCOMP COMPETENCY FRAMEWORK. INTED Proceedings. DOI: 10.21125/inted.2026.1131
Redecker, C. (2019). A pedagógusok digitális kompetenciájának európai kerete (DigCompEdu). Trong A kultúraváltás hatása az egyéni kompetenciákra. DOI: 10.46403/akulturavaltashatasaegyeni.2020.74
Schauer, S. và Simbeck, K. (2025). Beyond Detection: Assessment Redesign in the Age of Generative AI. 13th Higher Education Institutions Conference — Proceedings. DOI: 10.66781/heic.2025.08
Schauer, S., Simbeck, K. và Pinkwart, N. (2025). AI Literacy and Attitudes Towards AI in Design Education: A Comparative Study. Proceedings of the 17th International Conference on Computer Supported Education. DOI: 10.5220/0013338100003932
Shen, Q. và Ma, C. (2025). Artificial Intelligence in Higher Education: A Study of the Impact of Creative M. IASDR 2025: Design Next. DOI: 10.21606/iasdr.2025.58
Sporrong, E., McGrath, C. và Cerratto Pargman, T. (2024). Situating AI in assessment—an exploration of university teachers' valuing practices. AI and Ethics, 4. DOI: 10.1007/s43681-024-00558-8
Taguchi, S. và Tanaka, K. (2025). Trust, Risk Perception, and Usage Gaps between University Faculty and Students in Generative AI Utilization. SSRN. DOI: 10.2139/ssrn.5349743
Tan, S., Rudolph, J. và Tan, S. (2024). Riding the Generative AI Tsunami: Addressing the Teaching and Learning Crisis in Higher Education. Trong The Palgrave Handbook of Crisis Leadership in Higher Education. Palgrave Macmillan. DOI: 10.1007/978-3-031-54509-2_8
Thianwan, K. và Srikoon, S. (2026). Development of an AI literacy self-assessment questionnaire in upper primary school students. Social Sciences & Humanities Open, 12. DOI: 10.1016/j.ssaho.2025.102424
Thi Duyen, H. (2021). Digital transformation in higher education in Vietnam and its challenges nowadays. Vinh University Journal of Science, 50(2). DOI: 10.56824/vujs.2021ed19
Tjano, N. (2025). AI and Academic Integrity Decussation. Trong Artificial Intelligence Transforming Higher Education. IGI Global. DOI: 10.64449/9780639889917-02
Touretzky, D., Gardner-McCune, C. và Seehorn, D. (2023). Machine Learning and the Five Big Ideas in AI. International Journal of Artificial Intelligence in Education, 33. DOI: 10.1007/s40593-022-00314-1
Tri, N. M., Hoang, P. D. (2023). The Impact of Digital Transformation in Higher Education: The Case Study from Vietnam. Journal of Higher Education Theory and Practice, 23(5). DOI: 10.33423/jhetp.v23i5.5922
Uoc, T. M. (2025). Digital Transformation in Higher Education in Vietnam Today. Trong Education as a tool for transformation. DOI: 10.56083/edcont.978-65-83227-11-9_5
UNESCO (2023). Foundation models such as ChatGPT through the prism of the UNESCO Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence. UNESCO. DOI: 10.54678/bgiv6160
UNESCO (2024). AI Competency Framework for Teachers. UNESCO.
Vankova, D. và Videnova, J. (2019). DELPHI TECHNIQUE FOR CURRICULUM DEVELOPMENT. ICERI Proceedings. DOI: 10.21125/iceri.2019.1484
VARGÖR, D. và ÖĞRETMEN, T. (2023). Multi-Group Confirmatory Factor Analysis via Partial Measurement Invariance Method. Hacettepe University Journal of Education. DOI: 10.16986/huje.2023.501
Waitzman, R. (2025). Teaching in the age of artificial intelligence: teachers' ethical-digital competence. AI and Ethics, 5. DOI: 10.1007/s43681-025-00917-z
Wang, C. và Zhu, M. (2026). Bridging AI Literacy and AI Pedagogy in Teacher Education and Professional Development. Journal of Technology and Teacher Education. DOI: 10.70725/638212rjkdxq
Wang, R., Li, C., Tan, Y., Liu, S. và Cao, L. (2025). Developing an AI Competency Scale for Preschool and K-12 Teachers — Localizing Global AI Competency Frameworks. SSRN. DOI: 10.2139/ssrn.5735717
Weng, Y.-S. (2026). AI literacy beyond tools: Safeguarding human judgment in research and higher education. AI & Future Society, 2(1). DOI: 10.63802/afs.v2.i1.207
Williams, L. J. và Hanna, A. A. (2023). Exploratory/Confirmatory Factor Analysis and Scale Development. Trong The SAGE Handbook of Survey Development and Application. SAGE. DOI: 10.4135/9781529617757.n18
Yang, Y. và Kong, S. (2025). Professional Development for Teachers in AI Literacy Education: Teaching Machine Learning Concepts with Visual Tools. Proceedings of the 17th International Conference on Computer Supported Education. DOI: 10.5220/0013200300003932
Yim, I. H. (2024). A critical review of teaching and learning artificial intelligence (AI) literacy in higher education. Computers and Education: Artificial Intelligence, 6. DOI: 10.1016/j.caeai.2024.100319
Zary, N. (2024). AI Literacy Framework (ALiF): A Progressive Competency Development Protocol for Artificial Intelligence Literacy. protocols.io. DOI: 10.17504/protocols.io.bp2l6dbpzvqe/v1
Zentner, A. (2026). From AI Literacy to AI Fluency: A Developmental Framework for Higher Education. SSRN. DOI: 10.2139/ssrn.7014818
Zhong, B. và Liu, X. (2025). Evaluating AI literacy of secondary students: Framework and scale development. Computers & Education, 208. DOI: 10.1016/j.compedu.2024.105230
Zhu, J. và Kong, S.-C. (2026). Enhancing AI literacy course satisfaction through empowerment in AI problem-solving. Computers and Education: Artificial Intelligence, 8. DOI: 10.1016/j.caeai.2026.100624
Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam (2026). Assessing Artificial Intelligence (AI) readiness using UNESCO's RAM tool and policy recommendations for Vietnam. Vietnam Journal of Science and Technology. DOI: 10.31276/vjst.2026.3788
Quyết định 127/QĐ-TTg (2021). Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030. Chính phủ Việt Nam.
Quyết định 749/QĐ-TTg (2022). Chương trình chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022–2025, tầm nhìn đến năm 2030. Chính phủ Việt Nam.
Chia sẻ:

 

Bình luận

Đang tải bình luận...