1 Mở đầu: Khi nhà trường đầu tư vào công nghệ nhưng không chuyển đổi được gì
Một cuộc họp Hội đồng trường điển hình ở Việt Nam vào năm 2024 thường diễn ra theo kịch bản quen thuộc: Ban Giám hiệu trình bày ngân sách mua sắm thiết bị CNTT, danh sách phần mềm quản lý đào tạo mới, số phòng học thông minh sẽ lắp đặt, và các chỉ tiêu về tỷ lệ giảng viên được tập huấn sử dụng hệ thống LMS. Cuộc họp kết thúc với sự đồng thuận của hội đồng rằng nhà trường đang "chuyển đổi số mạnh mẽ". Nhưng một câu hỏi không ai đặt ra: Mô hình đào tạo của trường đã thực sự thay đổi chưa? Trải nghiệm học tập của sinh viên có khác không? Năng lực cạnh tranh trong tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp có được cải thiện không?
Đây không phải là một tình huống đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu của Benavides và cộng sự (2020) trên hàng chục trường đại học ở nhiều quốc gia cho thấy phần lớn các cơ sở giáo dục đại học hiểu "chuyển đổi số" chủ yếu theo nghĩa kỹ thuật: triển khai hệ thống phần mềm, số hóa tài liệu, và mua sắm thiết bị hiện đại. Trong khi đó, những thay đổi sâu hơn về văn hóa tổ chức, mô hình quản trị, triết lý giảng dạy, và định hướng chiến lược — những thứ tạo nên chuyển đổi số thực sự — lại ít được đề cập đến.
(Benavides et al., 2020)
Benavides, L., Tamayo Arias, J., Arango Serna, M., & Branch Bedoya, J. (2020). "Digital Transformation in Higher Education Institutions: A Systematic Literature Review." Sensors, 20(11), 3291. DOI: 10.3390/s20113291
Sai lầm có tính hệ thống này xuất phát từ một nhầm lẫn căn bản: đồng nhất lãnh đạo chuyển đổi số với lãnh đạo về công nghệ. Khi một hiệu trưởng hoặc ban giám hiệu quan niệm rằng nhiệm vụ của mình trong CĐS là quyết định mua hệ thống nào, chọn nhà cung cấp nào, phân bổ ngân sách CNTT ra sao — họ đang hoạt động trong vai trò của một nhà quản lý kỹ thuật, không phải lãnh đạo chuyển đổi. Hệ quả là nguồn lực được đổ vào cơ sở hạ tầng công nghệ trong khi bộ máy tổ chức, văn hóa làm việc, và tư duy chiến lược vẫn giữ nguyên nếp cũ.
Vấn đề này trở nên cấp bách hơn khi trí tuệ nhân tạo (AI) — đặc biệt là AI tạo sinh — bước vào các trường đại học như một hiện thực không thể né tránh từ năm 2023. AI không chỉ là một công cụ kỹ thuật cần được "ứng dụng" giống như một phần mềm mới. Theo George và Wooden (2023), AI đặt ra những câu hỏi về bản chất của giáo dục đại học: Đâu là giá trị không thể thay thế mà nhà trường cần tạo ra? Ai là đối tác của sinh viên trong quá trình học — chỉ giảng viên hay cả các hệ thống AI? Trách nhiệm học thuật được phân định như thế nào? Những câu hỏi này đòi hỏi câu trả lời từ lãnh đạo chiến lược và văn hóa, không phải từ bộ phận IT.
(George & Wooden, 2023)
George, B., & Wooden, O. (2023). "Managing the Strategic Transformation of Higher Education through Artificial Intelligence." Administrative Sciences, 13(9), 196. DOI: 10.3390/admsci13090196
Bài viết này đặt ra và trả lời câu hỏi: Lãnh đạo chuyển đổi số trong trường đại học có phải là lãnh đạo về công nghệ không? Câu trả lời ngắn gọn là: không — nhưng câu trả lời đầy đủ đòi hỏi một phân tích về bản chất của chuyển đổi số, các bằng chứng từ nghiên cứu thực nghiệm, và các khuyến nghị cụ thể phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam trong thời đại AI. Bài viết dựa trên hơn 50 tài liệu học thuật và chính sách đã được kiểm chứng, bao gồm cả các nghiên cứu từ Việt Nam và Đông Nam Á.
2 Nhầm lẫn phổ biến: Lãnh đạo công nghệ khác lãnh đạo chuyển đổi số
2.1 Chuyển đổi số là gì — theo nghĩa đúng
Thuật ngữ "chuyển đổi số" đã bị dùng quá rộng đến mức mất đi ý nghĩa ban đầu. Trong ngôn ngữ hành chính của nhiều trường đại học Việt Nam, "chuyển đổi số" đồng nghĩa với "ứng dụng CNTT" hay "số hóa thủ tục". Đây là sự đơn giản hóa có thể gây ra những quyết định sai lầm tốn kém.
Benavides và cộng sự (2020) phân biệt ba cấp độ khác nhau trong chuyển đổi số của trường đại học. Cấp độ 1 là số hóa (Digitization) — chuyển dữ liệu từ dạng vật lý sang kỹ thuật số, như scan giáo trình giấy thành PDF hay số hóa sổ điểm. Cấp độ 2 là kỹ thuật số hóa (Digitalization) — sử dụng công nghệ số để cải thiện quy trình hiện có, như triển khai phần mềm quản lý đào tạo hay dùng LMS để phân phối học liệu. Cấp độ 3 mới thực sự là chuyển đổi số (Digital Transformation) — thay đổi căn bản mô hình tổ chức, cách tạo ra giá trị, và trải nghiệm của các bên liên quan dựa trên năng lực công nghệ số: tái thiết kế chương trình đào tạo theo mô hình linh hoạt, cá nhân hóa lộ trình học, xây dựng hệ sinh thái đối tác số mới.
(Benavides et al., 2020)
Benavides, L., Tamayo Arias, J., Arango Serna, M., & Branch Bedoya, J. (2020). "Digital Transformation in Higher Education Institutions: A Systematic Literature Review." Sensors, 20(11), 3291. DOI: 10.3390/s20113291
Phần lớn các trường đại học đang hoạt động ở cấp độ 1 và 2 nhưng tuyên bố đang thực hiện cấp độ 3. Đây không phải là vấn đề về nguồn lực hay năng lực kỹ thuật — mà là vấn đề về tư duy lãnh đạo.
Scholkmann, Olsen, và Wollscheid (2024) trong một phân tích phê bình về các luận điểm CĐS trong giáo dục đại học chỉ ra rằng nhiều tài liệu chính sách của các trường mô tả CĐS như một quá trình kỹ thuật — triển khai hệ thống, đào tạo kỹ năng số — trong khi bỏ qua chiều văn hóa, xã hội, và chính trị. Tác giả gọi đây là "chủ nghĩa giải pháp kỹ thuật" (techno-solutionism) — quan niệm rằng vấn đề nào cũng có thể giải quyết bằng một ứng dụng hay hệ thống phù hợp.
(Scholkmann et al., 2024)
Scholkmann, A., Olsen, D. S., & Wollscheid, S. (2024). "Perspectives on disruptive change in higher education. A critical review of digital transformation discourses." Higher Education Research & Development. DOI: 10.1080/07294360.2024.2325140
Về phía Việt Nam, Quyết định 749/QĐ-TTg (2020) của Chính phủ về Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia và Quyết định 131/QĐ-TTg (2022) về tăng cường ứng dụng CNTT và CĐS trong giáo dục đào tạo đã đặt ra những mục tiêu đúng đắn về CĐS toàn diện. Tuy nhiên, trong thực tế triển khai, nhiều trường đại học vẫn diễn giải các quyết định này chủ yếu theo nghĩa đầu tư hạ tầng kỹ thuật mà chưa quan tâm đúng mức đến đổi mới mô hình đào tạo và phương pháp lãnh đạo.
(Chính phủ Việt Nam, 2020; Bộ GD&ĐT, 2022)
2.2 Lãnh đạo công nghệ và lãnh đạo CĐS khác nhau ở đâu
Lãnh đạo công nghệ (Technology Leadership) — trong ngữ cảnh trường đại học — là vai trò đảm bảo cơ sở hạ tầng kỹ thuật số hoạt động hiệu quả, an toàn, và phục vụ các mục tiêu vận hành. Người đảm nhiệm vai trò này điển hình là Giám đốc CNTT (CIO) hoặc Trưởng phòng kỹ thuật số. Họ giải quyết các câu hỏi: Hệ thống nào cần mua? Nhà cung cấp nào đáng tin? Băng thông mạng có đủ không? Dữ liệu được bảo vệ như thế nào?
Lãnh đạo chuyển đổi số (Digital Transformation Leadership) là một vai trò hoàn toàn khác. Theo Ehlers (2020), lãnh đạo CĐS trong đại học là quá trình định hướng lại sứ mệnh, chiến lược, và văn hóa của tổ chức trong môi trường số. Điều này bao gồm: xây dựng tầm nhìn về nhà trường sẽ tạo ra giá trị gì cho xã hội trong thế giới số; đồng hành với giảng viên và nhân viên trong quá trình thay đổi tư duy và hành vi; dẫn dắt đổi mới về mô hình đào tạo và nghiên cứu; và xây dựng các đối tác chiến lược trong hệ sinh thái số.
(Ehlers, 2020)
Ehlers, U.-D. (2020). "Digital Leadership in Higher Education." Journal of Higher Education Policy And Leadership Studies, 1(3), 6–14. DOI: 10.29252/johepal.1.3.6
Sự phân biệt này có thể được tóm tắt như sau: Lãnh đạo công nghệ hỏi "Chúng ta cần công nghệ gì?", trong khi lãnh đạo CĐS hỏi "Chúng ta muốn trở thành trường đại học như thế nào trong 10 năm tới, và công nghệ có thể giúp gì?". Lãnh đạo công nghệ tập trung vào phương tiện; lãnh đạo CĐS tập trung vào mục đích.
| Tiêu chí | Lãnh đạo Công nghệ | Lãnh đạo Chuyển đổi số |
|---|---|---|
| Câu hỏi trung tâm | "Hệ thống nào phù hợp nhất? Nhà cung cấp nào đáng tin?" | "Nhà trường cần trở thành gì trong 10 năm tới? Công nghệ có thể giúp gì?" |
| Người đảm nhiệm | CIO, Trưởng phòng CNTT, chuyên gia kỹ thuật | Hiệu trưởng, Ban Giám hiệu, lãnh đạo chiến lược |
| Năng lực cốt lõi | Kỹ thuật số, kiến trúc hệ thống, bảo mật dữ liệu | Tư duy chiến lược, dẫn dắt thay đổi, xây dựng văn hóa tổ chức |
| Thước đo thành công | Hệ thống ổn định, uptime cao, ngân sách CNTT được giải ngân | Thay đổi trong văn hóa tổ chức, mô hình giảng dạy, và kết quả học tập của sinh viên |
| Đối tác chính | Nhà cung cấp công nghệ, bộ phận IT nội bộ | Giảng viên, sinh viên, cộng đồng doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách |
| Phạm vi thay đổi | Hạ tầng và quy trình vận hành | Văn hóa, tư duy, mô hình giáo dục, và chiến lược tổ chức |
| Rủi ro chính | Chọn công nghệ sai, rủi ro bảo mật, lỗi hệ thống | Công nghệ đúng nhưng định hướng sai; đầu tư công nghệ mà không thay đổi được gì |
| Tuyên bố thành công điển hình | "Hệ thống LMS mới đã triển khai xong, 95% giảng viên có tài khoản" | "30% môn học đã cải tiến phương pháp đánh giá; sinh viên ra trường được công nhận năng lực số" |
Cortellazzo, Bruni và Zampieri (2019) trong tổng quan về vai trò của lãnh đạo trong thế giới số hóa khẳng định rằng lãnh đạo số đích thực đòi hỏi sự kết hợp của năng lực nhận thức (hiểu bức tranh số), năng lực xã hội (dẫn dắt thay đổi), và năng lực cảm xúc (chịu đựng sự bất ổn của quá trình chuyển đổi). Không một năng lực nào trong số này là kỹ thuật thuần túy.
(Cortellazzo et al., 2019)
Cortellazzo, L., Bruni, E., & Zampieri, R. (2019). "The Role of Leadership in a Digitalized World: A Review." Frontiers in Psychology, 10, 1938. DOI: 10.3389/fpsyg.2019.01938
Tigre, Curado và Henriques (2022) trong phân tích thư mục học về lãnh đạo số xác định rằng khái niệm này đã phát triển qua nhiều thập kỷ từ "lãnh đạo sử dụng công nghệ" sang "lãnh đạo thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện" — một sự dịch chuyển quan trọng mà nhiều người dùng thuật ngữ này vẫn chưa nắm bắt. Karakose và cộng sự (2022) bổ sung rằng lãnh đạo số hiệu quả đặc biệt đòi hỏi khả năng xây dựng "tầm nhìn số" (digital vision) cho tổ chức — điều chỉ có thể đến từ hiệu trưởng và ban lãnh đạo cấp cao, không phải từ phòng IT.
(Tigre et al., 2022; Karakose et al., 2022)
Tigre, F. B., Curado, C., & Henriques, P. L. (2022). "Digital Leadership: A Bibliometric Analysis." Journal of Leadership & Organizational Studies, 29(4), 405–424. DOI: 10.1177/15480518221123132
Karakose, T., Kocabas, I., Yirci, R., & Papadakis, S. (2022). "The Development and Evolution of Digital Leadership: A Bibliometric Mapping Approach-Based Study." Sustainability, 14(23), 16171. DOI: 10.3390/su142316171
2.3 Hệ quả của việc nhầm lẫn: Ba bẫy phổ biến
Khi ban lãnh đạo đại học nhầm CĐS với lãnh đạo công nghệ, ba bẫy phổ biến thường xuất hiện:
Đầu tư sai mục tiêu
Ngân sách vào thiết bị/phần mềm, thiếu đầu tư vào năng lực con người → lãng phí nguồn lực. Công nghệ tốt không tự vận hành được nếu không có người sẵn sàng.
Thay đổi bề nổi, không bền vững
Công nghệ triển khai mà thiếu thay đổi văn hóa & tư duy → giảng viên dùng LMS để upload PDF — y hệt phát tài liệu giấy ngày xưa.
Mất vai trò định hướng chiến lược
Lãnh đạo "chạy theo" công nghệ, không định hình tầm nhìn → bị động trước rủi ro chính sách, đạo đức AI và cạnh tranh.
Bẫy 1 — Đầu tư sai mục tiêu. Ngân sách tập trung vào mua sắm thiết bị và phần mềm thay vì vào phát triển năng lực con người. Alenezi (2021) phân tích nhiều trường hợp cho thấy các trường mua hệ thống LMS đắt tiền nhưng chỉ khai thác được một phần nhỏ tính năng vì thiếu đầu tư vào năng lực sư phạm số của giảng viên. Công nghệ tốt mà không có con người sẵn sàng sử dụng hiệu quả là tiền lãng phí.
(Alenezi, 2021)
Alenezi, M. (2021). "Deep Dive into Digital Transformation in Higher Education Institutions." Education Sciences, 11(12), 770. DOI: 10.3390/educsci11120770
Bẫy 2 — Thay đổi bề nổi, không bền vững. Công nghệ có thể triển khai nhanh, nhưng nếu thiếu sự thay đổi về văn hóa và tư duy, nó bị bỏ qua hoặc sử dụng theo cách cũ. Fernández và cộng sự (2023) phát hiện nhiều dự án CĐS thất bại không phải vì công nghệ kém, mà vì thiếu cam kết thay đổi từ lãnh đạo và thiếu sự tham gia thực chất của giảng viên. Một hệ thống LMS mà giảng viên chỉ dùng để upload file PDF — y hệt như phát tài liệu giấy ngày xưa — không phải là chuyển đổi số.
(Fernández et al., 2023)
Fernández, A., Gómez, B., Binjaku, K., & Meçe, E. K. (2023). "Digital transformation initiatives in higher education institutions: A multivocal literature review." Education and Information Technologies, 28, 3397–3425. DOI: 10.1007/s10639-022-11544-0
Bẫy 3 — Mất đi vai trò định hướng chiến lược. Khi lãnh đạo chỉ tập trung "chạy theo" công nghệ mà không định hình được tầm nhìn về nhà trường sẽ trở thành gì trong thế giới số, họ đang mất đi vai trò chủ động. Mohamed Hashim, Tlemsani và Matthews (2021) lập luận rằng các trường đại học thành công trong CĐS là những trường có chiến lược số rõ ràng được dẫn dắt bởi lãnh đạo cấp cao — không phải những trường chỉ phản ứng với xu hướng công nghệ. Trong bối cảnh AI, sự thụ động này có thể dẫn đến các rủi ro nghiêm trọng về chính sách, đạo đức, và cạnh tranh.
(Mohamed Hashim et al., 2021)
Mohamed Hashim, M. A., Tlemsani, I., & Matthews, R. (2021). "Higher education strategy in digital transformation." Education and Information Technologies, 27, 3171–3195. DOI: 10.1007/s10639-021-10739-1
3 Lãnh đạo CĐS thực sự đòi hỏi gì? Bằng chứng từ nghiên cứu
3.1 Năm chiều của lãnh đạo chuyển đổi số trong đại học
Nghiên cứu của Onan (2024) thông qua phỏng vấn sâu với lãnh đạo cấp cao của nhiều trường đại học ở Thổ Nhĩ Kỳ đã xác định rằng lãnh đạo CĐS hiệu quả hoạt động theo năm chiều đồng thời, không phải chỉ một chiều kỹ thuật. Năm chiều đó gồm: (1) tầm nhìn số và định hướng chiến lược; (2) lãnh đạo thay đổi tổ chức; (3) năng lực phát triển con người; (4) quản trị dữ liệu và đạo đức số; (5) xây dựng hệ sinh thái số bên ngoài.
(Onan, 2024)
Onan, G. (2024). "A Qualitative Study on Digital Transformation and Digital Leadership in Higher Education." Uluslararasi Sosyal Bilgilerde Yeni Yaklasimlar Dergisi (IJONASS). DOI: 10.38015/sbyy.1587587
5 Chiều Lãnh đạo Chuyển đổi Số Hiệu quả trong Đại học
(1) Tầm nhìn số & Chiến lược
(2) Lãnh đạo Thay đổi Tổ chức
(3) Phát triển Năng lực Con người
(4) Quản trị Dữ liệu & Đạo đức số
(5) Xây dựng Hệ sinh thái số Bên ngoài
Nguồn: Onan (2024) — không chiều nào là kỹ thuật thuần túy.
Trong nghiên cứu của Jing và cộng sự (2025) về nhận thức và thực hành của lãnh đạo đại học Trung Quốc trong CĐS, kết quả cho thấy các nhà lãnh đạo đại học hiệu quả nhất không nhất thiết là người có kiến thức kỹ thuật sâu nhất, mà là những người có khả năng cao nhất trong việc xây dựng tầm nhìn chung, kết nối các bên liên quan, và tạo ra môi trường tổ chức cho phép đổi mới.
(Jing et al., 2025)
Jing, M., Guo, Z., Wu, X., & Yang, Z. (2025). "Higher Education Digital Academic Leadership: Perceptions and Practices from Chinese University Leaders." Education Sciences, 15(5), 606. DOI: 10.3390/educsci15050606
3.2 Vai trò không thể thay thế của hiệu trưởng trong lãnh đạo CĐS
Một trong những phát hiện nhất quán nhất trong tài liệu nghiên cứu là: CĐS thất bại khi hiệu trưởng không trực tiếp dẫn dắt quá trình này. Không thể ủy thác toàn bộ cho phó hiệu trưởng phụ trách CNTT hay phòng kỹ thuật số.
Laufer và cộng sự (2021) trong nghiên cứu về quan điểm lãnh đạo với edtech trong bối cảnh COVID-19 nhận thấy rằng chính sự tham gia trực tiếp của lãnh đạo cấp cao — không phải chất lượng công nghệ — là yếu tố phân biệt giữa các trường đại học thành công và thất bại trong chuyển đổi sang giáo dục số khẩn cấp. Lãnh đạo không phải là người quyết định nền tảng số nào sẽ dùng — họ là người quyết định nhà trường sẽ đối xử với giảng viên và sinh viên như thế nào trong quá trình chuyển đổi, và điều đó tạo ra sự khác biệt căn bản.
(Laufer et al., 2021)
Laufer, M., Leiser, A., Deacon, B., & Perrin de Brichambaut, P. (2021). "Digital higher education: a divider or bridge builder? Leadership perspectives on edtech in a COVID-19 world." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 18, 51. DOI: 10.1186/s41239-021-00287-6
Loglo (2024) trong nghiên cứu về CĐS tại các trường đại học công lập Ghana cũng ghi nhận rằng sự cam kết và khả năng hiển thị (visibility) của lãnh đạo cấp cao trong quá trình CĐS là điều kiện tiên quyết. Khi hiệu trưởng tự mình sử dụng công cụ số trong giao tiếp với cộng đồng nhà trường, tự mình học các khóa đào tạo số, và tự mình thảo luận về chiến lược số trong các cuộc họp chính thức — điều đó tạo ra tín hiệu văn hóa mạnh mẽ hơn bất kỳ chính sách nào.
(Loglo, 2024)
Loglo, F. S. (2024). "Towards Digital Transformation of Selected Ghanaian Public Universities: Leadership Enablers, Challenges." Open Praxis, 16(3). DOI: 10.55982/openpraxis.16.3.700
3.3 Lãnh đạo CĐS đòi hỏi ba loại năng lực phi kỹ thuật
Từ tổng hợp nghiên cứu, có thể xác định ba nhóm năng lực phi kỹ thuật mà lãnh đạo CĐS đại học cần có:
Nhóm A — Tư duy chiến lược số: Khả năng hiểu được tác động của công nghệ số đến sứ mệnh giáo dục, không phải từ góc độ kỹ thuật mà từ góc độ giá trị và tác động. Đây không có nghĩa là hiệu trưởng phải biết lập trình hay thiết kế hệ thống — mà là phải có khả năng đặt ra câu hỏi đúng: Công nghệ này tạo ra giá trị gì cho sinh viên? Liệu nó thay đổi cách chúng ta dạy và học theo hướng nào? Nó ảnh hưởng đến việc làm và nghề nghiệp tương lai của sinh viên ra sao?
AlNuaimi và cộng sự (2022) trong nghiên cứu về mối liên hệ giữa lãnh đạo, linh hoạt tổ chức, và chiến lược số xác nhận rằng chiến lược số hiệu quả không đến từ phòng IT mà đến từ lãnh đạo cấp cao có tư duy chiến lược về vai trò của số hóa trong mô hình kinh doanh (hay trong trường hợp này: mô hình giáo dục) của tổ chức.
(AlNuaimi et al., 2022)
AlNuaimi, B. K., Kumar Singh, S., Ren, S., & Budhwar, P. (2022). "Mastering digital transformation: The nexus between leadership, agility, and digital strategy." Journal of Business Research, 145, 636–648. DOI: 10.1016/j.jbusres.2022.03.038
Nhóm B — Lãnh đạo thay đổi và đồng thuận: Khả năng dẫn dắt quá trình thay đổi tổ chức phức tạp, xây dựng liên minh ủng hộ, và quản lý sự kháng cự từ bên trong. Trong trường đại học — nơi văn hóa tự trị học thuật rất mạnh — điều này đòi hỏi kỹ năng đàm phán, thuyết phục, và xây dựng cam kết dựa trên ý nghĩa giáo dục, không phải mệnh lệnh hành chính.
Langseth, Jacobsen và Haugsbakken (2022) phân tích vai trò của các "đơn vị hỗ trợ" (support units) trong CĐS đại học và phát hiện rằng những đơn vị này chỉ hoạt động hiệu quả khi được lãnh đạo cấp cao trao quyền rõ ràng và kết nối với tầm nhìn chiến lược của toàn trường, không phải hoạt động như một bộ phận kỹ thuật độc lập.
(Langseth et al., 2022)
Langseth, I., Jacobsen, D. Y., & Haugsbakken, H. (2022). "The Role of Support Units in Digital Transformation: How Institutional Entrepreneurs Build Coalitions." Technology, Knowledge and Learning, 27, 1003–1025. DOI: 10.1007/s10758-022-09620-y
Nhóm C — Quản trị dữ liệu và đạo đức số: Trong thế giới số, dữ liệu là tài sản và rủi ro. Lãnh đạo đại học cần có khả năng đặt ra các câu hỏi về quyền riêng tư, sử dụng dữ liệu sinh viên, và đạo đức trong ứng dụng AI — không phải về mặt kỹ thuật, mà về mặt giá trị và trách nhiệm. Chigbu và Makapela (2025) nhấn mạnh rằng lãnh đạo dựa trên dữ liệu (data-driven leadership) không phải là việc có nhiều dashboard số liệu, mà là việc đặt ra những câu hỏi đúng về ý nghĩa của dữ liệu đối với sinh viên và cộng đồng.
(Chigbu & Makapela, 2025)
Chigbu, B. I., & Makapela, S. L. (2025). "Data-Driven Leadership in Higher Education: Advancing Sustainable Development Goals and Inclusive Transformation." Sustainability, 17(7), 3116. DOI: 10.3390/su17073116
3.4 Định hình Mô tả Công việc: Phân định Năng lực CIO và CDO
Một trong những nguồn gốc phổ biến nhất của nhầm lẫn giữa "lãnh đạo công nghệ" và "lãnh đạo chuyển đổi số" là sự mơ hồ về phân công trách nhiệm trong bộ máy của chính nhà trường. Hầu hết các trường đại học Việt Nam hiện tại chỉ có CIO — Giám đốc Công nghệ Thông tin — và giao luôn cho vị trí này dẫn dắt toàn bộ CĐS. Đây là một sai lầm có tính cấu trúc: CIO là người giữ cho hệ thống chạy, CDO là người định hướng hệ thống phải chạy về đâu. Hai vai trò này bổ trợ cho nhau, không thể thay thế nhau.
Sơ đồ dưới đây phác thảo quan hệ chức năng giữa hai vị trí và cơ quan quản lý cấp cao:
- Tầm nhìn: Mô hình giáo dục & Trải nghiệm học tập tương lai
- Năng lực: Thay đổi, Văn hóa & Đổi mới sáng tạo
- Dẫn dắt chiến lược AI & sư phạm số
- Tầm nhìn: Hạ tầng & Vận hành kỹ thuật
- Năng lực: Kiến trúc số & An toàn thông tin
- Đảm bảo hệ thống hoạt động tin cậy, ổn định
Vị trí 1 — Giám đốc Công nghệ Thông tin (CIO): Tầm nhìn của CIO tập trung vào tính sẵn sàng kỹ thuật: xây dựng hạ tầng số hiện đại, tin cậy, an toàn và có khả năng mở rộng. Mọi quyết định của CIO đặt câu hỏi "hệ thống có chạy không?" và "dữ liệu có an toàn không?", không phải "hệ thống đang thúc đẩy đổi mới dạy học hay không?". Khung năng lực cốt lõi của CIO gồm: (1) thiết kế kiến trúc Cloud, ERP đại học, LMS và tích hợp hệ thống qua API; (2) quản trị dự án CNTT và đấu thầu mua sắm theo Luật Đầu tư Công; (3) bảo mật thông tin, phòng chống tấn công mạng và tuân thủ Nghị định 13 về bảo vệ dữ liệu cá nhân. KPI của CIO đo bằng: tỷ lệ uptime hệ thống, tốc độ xử lý dịch vụ IT, tiến độ giải ngân ngân sách CNTT, và số sự cố an ninh mạng được ngăn chặn.
Vị trí 2 — Giám đốc Chuyển đổi số (CDO): Tầm nhìn của CDO mang tính chiến lược và giáo dục học: tái định hình mô hình đào tạo và trải nghiệm học tập tập trung vào sinh viên trong thời đại AI. CDO đặt câu hỏi "nhà trường sẽ tạo ra giá trị khác biệt gì?" và "sinh viên ra trường có năng lực số gì để không bị thay thế bởi AI?". Khung năng lực của CDO đòi hỏi: (1) hiểu biết sâu về xu hướng EdTech, GenAI và sư phạm số hiện đại (Blended Learning, Competency-based Education); (2) lãnh đạo thay đổi và quản trị văn hóa tổ chức — khả năng xóa bỏ tâm lý e ngại công nghệ, kết nối các khoa/phòng ban cùng chuyển đổi; (3) tư duy dữ liệu và đạo đức AI — sử dụng Learning Analytics để cá nhân hóa lộ trình học tập và ban hành quy tắc ứng dụng AI có trách nhiệm. KPI của CDO đo bằng: tỷ lệ chương trình đào tạo tích hợp năng lực số, điểm NPS của sinh viên về trải nghiệm số, mức độ thích ứng năng lực số của giảng viên, và số dự án đổi mới sáng tạo số thành công.
Ghamrawi và Tamim (2022) nhấn mạnh rằng sự thất bại phổ biến nhất của CĐS đại học không phải do thiếu ngân sách hay thiếu công nghệ — mà do thiếu người dẫn dắt đúng vai trò: nhiều trường có CIO giỏi nhưng không có CDO, dẫn đến tình trạng kỹ thuật vận hành tốt trong khi mô hình giáo dục không đổi mới được gì.
(Ghamrawi & Tamim, 2022)
Ghamrawi, N., & Tamim, R. (2022). "Digital leadership: A typological approach to sustaining digital transformation in higher education institutions." International Journal of Leadership in Education, 1–31. DOI: 10.1080/13603124.2022.2112695
Bảng phân định trách nhiệm CIO–CDO trong 3 tình huống thực tế:
| Tình huống / Nhiệm vụ | CIO — Lãnh đạo Công nghệ | CDO / BGH — Lãnh đạo CĐS |
|---|---|---|
| Ứng dụng AI tạo sinh (GenAI) vào nhà trường | Đánh giá an toàn thông tin, cấp API/bản quyền phần mềm AI, đảm bảo hạ tầng Cloud vận hành ổn định. | Ban hành Bộ quy tắc đạo đức AI, đổi mới phương pháp đánh giá học thuật, bồi dưỡng năng lực Prompting cho giảng viên. |
| Triển khai hệ thống LMS mới | Lựa chọn phần mềm, cấu hình máy chủ, hỗ trợ kỹ thuật và phân quyền tài khoản người dùng. | Thiết kế lại đề cương môn học (Syllabus), quy định chuẩn đầu ra Blended Learning, thúc đẩy giảng viên đổi mới học liệu. |
| Quản trị dữ liệu (Data Governance) | Xây dựng Trung tâm Dữ liệu (Data Warehouse), đảm bảo sao lưu, bảo mật và tuân thủ Nghị định 13. | Phân tích dữ liệu học tập để dự báo nguy cơ sinh viên bỏ học, hỗ trợ lộ trình học cá nhân hóa theo từng sinh viên. |
Khuyến nghị hành động cho Ban Giám hiệu: Bước đầu tiên — trước cả việc lập kế hoạch CĐS — là tự đánh giá bộ máy hiện tại: nhà trường mới chỉ có CIO (quản lý kỹ thuật) hay đã có CDO (dẫn dắt chiến lược)? Nếu chưa có CDO, toàn bộ "chiến lược CĐS" mà nhà trường đang triển khai thực chất là chiến lược kỹ thuật — và sẽ tiếp tục mắc kẹt ở bẫy "đầu tư công nghệ mà không chuyển đổi được gì". Bước tiếp theo: thành lập Tổ Công tác Chuyển đổi số & Đổi mới Sáng tạo do CDO (hoặc Hiệu trưởng) trực tiếp chủ trì, trong đó CIO đóng vai trò thành viên cung cấp giải pháp hạ tầng — không phải người ra quyết định chiến lược.
3.5 Mô hình lãnh đạo CĐS: Từ lý thuyết đến thực hành
Ghamrawi và Tamim (2022) đề xuất một mô hình phân loại lãnh đạo số trong giáo dục đại học gồm bốn kiểu: (1) "Nhà lãnh đạo tầm nhìn" — xây dựng chiến lược số và tạo ra văn hóa đổi mới; (2) "Nhà lãnh đạo cộng đồng" — xây dựng cộng đồng học tập chuyên nghiệp xung quanh CĐS; (3) "Nhà lãnh đạo hỗ trợ" — đảm bảo nguồn lực và môi trường thuận lợi; và (4) "Nhà lãnh đạo dữ liệu" — sử dụng bằng chứng số để ra quyết định. Điều đáng chú ý là không kiểu nào trong số này là "nhà lãnh đạo kỹ thuật".
(Ghamrawi & Tamim, 2022)
Ghamrawi, N., & M. Tamim, R. (2022). "A typology for digital leadership in higher education: the case of a large-scale mobile technology initiative." Education and Information Technologies, 27, 8587–8613. DOI: 10.1007/s10639-022-11483-w
Antonopoulou và cộng sự (2021) trong nghiên cứu về lãnh đạo chuyển đổi và kỹ năng số trong các cơ sở giáo dục đại học trong thời COVID-19 cho thấy rằng lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) — loại lãnh đạo tập trung vào truyền cảm hứng, xây dựng tầm nhìn chung, và khơi dậy tiềm năng của từng thành viên — có tương quan cao hơn với kết quả CĐS thành công so với lãnh đạo giao dịch (transactional leadership) hay lãnh đạo kỹ thuật.
(Antonopoulou et al., 2021)
Antonopoulou, H., Halkiopoulos, C., Barlou, O., & Beligiannis, G. (2021). "Transformational Leadership and Digital Skills in Higher Education Institutes: During the COVID-19 Pandemic." Emerging Science Journal, 5, 1–15. DOI: 10.28991/esj-2021-01252
Ly (2023) bổ sung thêm một mắt xích quan trọng: sự linh hoạt tổ chức (organizational agility). Lãnh đạo CĐS không chỉ đặt ra tầm nhìn mà còn phải xây dựng năng lực cho tổ chức thích ứng nhanh khi công nghệ thay đổi — điều này đòi hỏi một loại lãnh đạo coi trọng thử nghiệm, chấp nhận sai lầm, và học tập liên tục hơn là hoàn thành đúng kế hoạch.
(Ly, 2023)
Ly, B. (2023). "The Interplay of Digital Transformational Leadership, Organizational Agility, and Digital Transformation." Journal of the Knowledge Economy, 14, 3407–3431. DOI: 10.1007/s13132-023-01377-8
3.6 Hội đồng Tư vấn Chiến lược — Cơ chế Phản biện Độc lập Thiếu sót trong CĐS Đại học
Một cơ chế thường bị bỏ qua trong thiết kế quản trị CĐS tại đại học Việt Nam: Hội đồng Tư vấn Chiến lược (Strategic Advisory Board) — khác hoàn toàn với Hội đồng trường hay Ban Giám hiệu. Đây không phải cơ quan quản trị pháp lý, mà là nguồn phản biện độc lập có chất lượng mà Ban Giám hiệu cần nhưng khó tự tạo ra từ bên trong.
Vì sao cần cơ chế này? Trong một tổ chức đại học, Ban Giám hiệu biết rõ những gì đang xảy ra bên trong — nhưng thường thiếu góc nhìn bên ngoài về tốc độ thay đổi của thị trường lao động số, khoảng cách giữa chương trình đào tạo và yêu cầu tuyển dụng thực tế, và điểm mù trong chiến lược CĐS. Phòng CNTT không có thẩm quyền đặt câu hỏi chiến lược. Hội đồng trường không có năng lực chuyên môn về AI. Ai sẽ nói thẳng với Ban Giám hiệu rằng chiến lược CĐS hiện tại đang sai hướng?
Cấu trúc đề xuất cho Hội đồng Tư vấn Chiến lược hiệu quả:
Thành phần tối ưu gồm ba nhóm: (1) C-level Alumni đang nắm giữ vị trí lãnh đạo thực tế tại các tập đoàn công nghệ toàn cầu, fintech và tư vấn chiến lược số — họ thấy FTU cần gì từ góc nhìn nhà tuyển dụng; (2) Chuyên gia giáo dục số từ các đại học quốc tế đang triển khai CĐS thực chất; (3) Chuyên gia AI độc lập có thể đánh giá các quyết định công nghệ của trường từ góc độ kỹ thuật và đạo đức.
Cơ chế hoạt động: họp tối thiểu 2 lần mỗi năm học, biên bản công bố công khai, không nhận thù lao hành chính (chỉ nhận chi phí tham gia). Nhiệm vụ cốt lõi: đặt câu hỏi chiến lược mà cán bộ nội bộ không dám hoặc không nhận ra cần đặt — "Chương trình này còn phù hợp với thị trường lao động 2027 không?", "Ai trong Ban Giám hiệu đã thực sự dùng AI Generative chuyên nghiệp trong 3 tháng qua?", "Tại sao chúng ta đang đo số lượng tài khoản LMS thay vì đo mức độ thay đổi phương pháp giảng dạy?"
Hội đồng Tư vấn Chiến lược không quyết định thay Ban Giám hiệu — nhưng làm cho quyết định của Ban Giám hiệu tốt hơn. Đây là sự khác biệt giữa CĐS được dẫn dắt bởi tư duy bên trong tổ chức và CĐS được hiệu chỉnh liên tục bởi phản hồi từ bên ngoài.
4 Thực trạng: Khoảng cách giữa lời nói và hành động
4.1 Bức tranh toàn cầu: Công nghệ nhiều, lãnh đạo ít
Abad-Segura và cộng sự (2020) trong phân tích xu hướng nghiên cứu toàn cầu về quản lý CĐS trong giáo dục đại học giai đoạn 2000-2019 xác định rằng số lượng nghiên cứu về cơ sở hạ tầng công nghệ tăng mạnh hơn nhiều so với nghiên cứu về lãnh đạo CĐS. Điều này phản ánh một sự mất cân bằng trong chính sách và thực hành: chúng ta nghiên cứu và đầu tư nhiều vào "gì" (công nghệ nào), ít vào "ai" (lãnh đạo nào) và "như thế nào" (lãnh đạo thế nào).
(Abad-Segura et al., 2020)
Abad-Segura, E., González-Zamar, M.-D., Infante-Moro, J. C., & Ruipérez García, G. (2020). "Sustainable Management of Digital Transformation in Higher Education: Global Research Trends." Sustainability, 12(5), 2107. DOI: 10.3390/su12052107
Rodríguez-Abitia và Bribiesca-Correa (2021) trong nghiên cứu đánh giá CĐS ở các trường đại học Mexico phát hiện rằng phần lớn các trường ở mức độ "cận số" (near-digital) — có hạ tầng kỹ thuật tốt nhưng thiếu chiến lược số tích hợp và thiếu văn hóa đổi mới từ lãnh đạo. Đây là tình trạng phổ biến không chỉ ở Mexico mà ở nhiều quốc gia đang phát triển.
(Rodríguez-Abitia & Bribiesca-Correa, 2021)
Rodríguez-Abitia, G., & Bribiesca-Correa, G. (2021). "Assessing Digital Transformation in Universities." Future Internet, 13(2), 52. DOI: 10.3390/fi13020052
Gkrimpizi, Peristeras và Magnisalis (2023) trong tổng quan hệ thống về các rào cản CĐS trong giáo dục đại học xác định bảy nhóm rào cản, trong đó hai nhóm hàng đầu là: (1) rào cản lãnh đạo và quản trị (thiếu tầm nhìn chiến lược, thiếu cam kết từ lãnh đạo cấp cao, thiếu cơ cấu quản trị CĐS rõ ràng), và (2) rào cản văn hóa tổ chức (kháng cự thay đổi, thiếu văn hóa đổi mới, thiếu giao tiếp nội bộ hiệu quả). Đáng chú ý là rào cản kỹ thuật chỉ đứng thứ năm trong danh sách.
(Gkrimpizi et al., 2023)
Gkrimpizi, T., Peristeras, V., & Magnisalis, I. (2023). "Classification of Barriers to Digital Transformation in Higher Education Institutions: Systematic Literature Review." Education Sciences, 13(7), 746. DOI: 10.3390/educsci13070746
Xiao (2019) trong phân tích phê bình về các kế hoạch phát triển 5 năm của nhiều trường đại học về CĐS cho thấy rằng những kế hoạch này thường mô tả các mục tiêu số hóa kỹ thuật (tỷ lệ phòng học thông minh, số hệ thống triển khai, tốc độ mạng) nhưng thiếu hoàn toàn các chỉ số về thay đổi văn hóa, phát triển năng lực lãnh đạo, hay chất lượng học tập số.
(Xiao, 2019)
Xiao, J. (2019). "Digital transformation in higher education: critiquing the five-year development plans (2016–2020)." Distance Education, 40(3), 317–338. DOI: 10.1080/01587919.2019.1680272
4.2 Thực trạng Việt Nam: Tiến nhanh về hạ tầng, chậm về tư duy lãnh đạo
Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể về hạ tầng số trong giáo dục đại học. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), đến cuối năm 2022, hơn 95% cơ sở giáo dục đại học đã có hệ thống quản lý học tập trực tuyến, và tỷ lệ giảng viên có tài khoản trên nền tảng giảng dạy số đạt trên 80%. Về mặt hạ tầng kỹ thuật, đây là những con số ấn tượng.
(Bộ GD&ĐT, 2022)
Tuy nhiên, Quy và cộng sự (2023) trong nghiên cứu về tầm nhìn và cách tiếp cận CĐS của một trường đại học cụ thể tại Việt Nam chỉ ra rằng thách thức lớn nhất không nằm ở hạ tầng kỹ thuật mà ở ba yếu tố phi kỹ thuật: (1) xây dựng chiến lược số tích hợp với chiến lược phát triển tổng thể; (2) phát triển văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro trong môi trường học thuật; và (3) năng lực lãnh đạo CĐS của ban giám hiệu và hội đồng trường.
(Quy et al., 2023)
Quy, V. K., Thanh, B. T., Chehri, A., & Linh, D. M. (2023). "AI and Digital Transformation in Higher Education: Vision and Approach of a Specific University in Vietnam." Sustainability, 15(14), 11093. DOI: 10.3390/su151411093
Nhung và cộng sự (2025) trong nghiên cứu tổng quan về CĐS giáo dục Việt Nam xác định một đặc điểm đáng lo ngại: phần lớn các sáng kiến CĐS trong giáo dục đại học Việt Nam vẫn đang được dẫn dắt từ góc độ "triển khai kỹ thuật" thay vì "đổi mới giáo dục". Điều này dẫn đến tình trạng mà tác giả gọi là "số hóa hình thức" — số hóa quy trình mà không thay đổi bản chất của chúng.
(Nhung et al., 2025)
Nhung, N. T. H., Kien, P. T., Khanh, M. Q., & Tinh, T. T. (2025). "Digital transformation in Vietnam's education: Opportunities, challenges, and development strategies." Multidisciplinary Reviews, 8(2). DOI: 10.31893/multirev.2025282
Tri, Hoang và Dung (2021) nhận xét rằng các trường đại học Việt Nam đang đối mặt với thách thức kép trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0: vừa phải nhanh chóng nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, vừa phải thay đổi tư duy và năng lực lãnh đạo. Tuy nhiên trong thực tế, nguồn lực và sự chú ý thường tập trung vào vế thứ nhất và bỏ qua vế thứ hai.
(Tri et al., 2021)
Tri, N. M., Hoang, P. D., & Dung, N. T. (2021). "Impact of the industrial revolution 4.0 on higher education in Vietnam: challenges and opportunities." Linguistics and Culture Review, 5(S3), 1–15. DOI: 10.21744/lingcure.v5ns3.1350
4.3 Câu chuyện của hai trường đại học
Để minh họa cụ thể sự khác biệt giữa lãnh đạo công nghệ và lãnh đạo CĐS thực sự, hãy xem xét hai tình huống điển hình (phân tích của tác giả dựa trên các mẫu được ghi nhận trong tài liệu).
Trường A: Đầu tư mạnh vào hạ tầng kỹ thuật — phòng học thông minh, hệ thống LMS hiện đại, ứng dụng quản lý sinh viên. Ban lãnh đạo họp hàng quý để nghe báo cáo về tỷ lệ sử dụng hệ thống và số giờ học trực tuyến. Kết quả sau 3 năm: tỷ lệ giảng viên sử dụng LMS đạt 85%, nhưng chủ yếu để chia sẻ slide và tài liệu. Phương pháp giảng dạy không thay đổi. Sinh viên không nhận thấy sự khác biệt đáng kể trong trải nghiệm học tập.
Trường B: Bắt đầu không phải từ công nghệ mà từ câu hỏi: "Sinh viên chúng ta cần năng lực gì để thành công trong thế giới số, và chúng ta cần thay đổi như thế nào để giúp họ?" Ban lãnh đạo cùng giảng viên thiết kế lại chương trình theo hướng tích hợp năng lực số, sau đó mới tìm công nghệ phù hợp để hỗ trợ. Kết quả sau 3 năm: chương trình học thay đổi thực chất, sinh viên có kỹ năng số được nhà tuyển dụng đánh giá cao, và nhà trường thu hút được hợp tác từ các doanh nghiệp số.
Rof, Bikfalvi và Marquès (2020) ghi nhận kiểu mẫu tương tự khi nghiên cứu CĐS mô hình kinh doanh trong giáo dục đại học: các trường thành công là những trường bắt đầu từ câu hỏi về giá trị và sứ mệnh, sau đó mới quyết định về công nghệ — không phải ngược lại.
(Rof et al., 2020)
Rof, A., Bikfalvi, A., & Marquès, P. (2020). "Digital Transformation for Business Model Innovation in Higher Education: Overcoming the Tensions." Sustainability, 12(12), 4980. DOI: 10.3390/su12124980
Marks và AL-Ali (2020) đề xuất một khung đánh giá độ chín muồi số (digital maturity) trong đại học, trong đó cấp độ cao nhất không phải là "có nhiều công nghệ nhất" mà là "tích hợp số tốt nhất vào sứ mệnh giáo dục cốt lõi". Đây là một phép đo mà nhiều trường đại học Việt Nam chưa đạt được.
(Marks & AL-Ali, 2020)
Marks, A., & AL-Ali, M. (2020). "Digital Transformation in Higher Education: A Framework for Maturity Assessment." International Journal of Advanced Computer Science and Applications, 11(12). DOI: 10.14569/ijacsa.2020.0111261
5 AI như một phép thử mới: Khi lãnh đạo không thể né tránh
5.1 AI không phải là công cụ — AI là một sự thay đổi mô hình
Với sự xuất hiện của ChatGPT vào cuối năm 2022 và sự lan rộng nhanh chóng của AI tạo sinh trong cộng đồng sinh viên và giảng viên, các trường đại học đột nhiên phải đối mặt với một thách thức mà không thể giải quyết bằng cách "triển khai thêm một hệ thống mới". AI tạo sinh đặt ra những câu hỏi căn bản về bản chất của học tập, đánh giá, và giá trị của bằng cấp đại học.
George và Wooden (2023) lập luận rằng AI đặt ra ba câu hỏi chiến lược mà lãnh đạo đại học không thể bỏ qua: Thứ nhất, nếu AI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ học thuật truyền thống (viết báo cáo, giải quyết bài toán, phân tích tài liệu), thì chúng ta đang dạy sinh viên những gì thực sự có giá trị? Thứ hai, cách đánh giá sinh viên cần thay đổi như thế nào để vừa tận dụng AI vừa đảm bảo phát triển năng lực thực chất? Thứ ba, trách nhiệm về học thuật và liêm chính học thuật trong thế giới AI được xác định như thế nào? Không câu hỏi nào có câu trả lời kỹ thuật.
(George & Wooden, 2023)
George, B., & Wooden, O. (2023). "Managing the Strategic Transformation of Higher Education through Artificial Intelligence." Administrative Sciences, 13(9), 196. DOI: 10.3390/admsci13090196
Kamalov, Santandreu Calonge và Gurrib (2023) mô tả sự xuất hiện của AI tạo sinh trong giáo dục đại học như một "cuộc cách mạng đa chiều" (multifaceted revolution) tác động đồng thời đến cách giảng dạy, cách học, cách đánh giá, và cách nghiên cứu. Cuộc cách mạng này đòi hỏi lãnh đạo đại học phải điều hướng sự thay đổi ở tất cả các chiều đó cùng một lúc — một nhiệm vụ không thể làm bằng phương pháp quản lý dự án kỹ thuật thông thường.
(Kamalov et al., 2023)
Kamalov, F., Santandreu Calonge, D., & Gurrib, I. (2023). "New Era of Artificial Intelligence in Education: Towards a Sustainable Multifaceted Revolution." Sustainability, 15(16), 12451. DOI: 10.3390/su151612451
5.2 Khủng hoảng quản trị AI trong đại học
Phản ứng phổ biến của nhiều trường đại học khi đối mặt với AI là ban hành chính sách cấm hoặc hạn chế — điều này phản ánh tư duy lãnh đạo công nghệ ("kiểm soát công cụ") thay vì tư duy lãnh đạo CĐS ("định hướng sự thay đổi"). Fullan và cộng sự (2023) trong nghiên cứu về AI và lãnh đạo nhà trường chỉ ra rằng cách tiếp cận hiệu quả không phải là cấm hoặc cho phép toàn bộ, mà là xây dựng một khung đạo đức và chính sách AI phù hợp với sứ mệnh và giá trị của từng tổ chức giáo dục.
(Fullan et al., 2023)
Fullan, M., Azorín, C., Harris, A., & Jones, M. (2023). "Artificial intelligence and school leadership: challenges, opportunities and implications." School Leadership & Management, 43(4), 395–400. DOI: 10.1080/13632434.2023.2246856
Chan (2023) đề xuất một "khung chính sách AI toàn diện cho giáo dục đại học" gồm sáu thành phần: (1) chính sách sử dụng AI trong giảng dạy và học tập; (2) hướng dẫn về liêm chính học thuật trong kỷ nguyên AI; (3) chiến lược phát triển năng lực AI cho giảng viên và sinh viên; (4) nguyên tắc đạo đức AI của nhà trường; (5) khung đánh giá và tiêu chuẩn phù hợp với AI; và (6) nghiên cứu và đổi mới thực hành với AI. Xây dựng và triển khai sáu thành phần này là công việc của lãnh đạo chiến lược và giáo dục, không phải của phòng IT.
(Chan, 2023)
Chan, C. K. Y. (2023). "A comprehensive AI policy education framework for university teaching and learning." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 20, 38. DOI: 10.1186/s41239-023-00408-3
Nguyen và cộng sự (2022) nhấn mạnh rằng việc xây dựng các nguyên tắc đạo đức AI trong giáo dục phải xuất phát từ giá trị cốt lõi của tổ chức — công bằng, minh bạch, tôn trọng quyền riêng tư, và phát triển con người — không phải từ tính năng của phần mềm. Đây là quyết định văn hóa và giá trị mà chỉ lãnh đạo giáo dục mới có thể và phải đưa ra.
(Nguyen et al., 2022)
Nguyen, A., Ngo, H. N., Hong, Y., & Dang, B. (2022). "Ethical principles for artificial intelligence in education." Education and Information Technologies, 28, 4221–4241. DOI: 10.1007/s10639-022-11316-w
5.3 Năng lực AI cần thiết cho lãnh đạo đại học
UNESCO (2023) trong hướng dẫn về AI tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu khuyến nghị rằng lãnh đạo các cơ sở giáo dục cần xây dựng năng lực AI ở hai cấp độ: (1) hiểu biết đủ về AI để ra quyết định chính sách có cơ sở (AI policy literacy), và (2) khả năng định hướng cộng đồng nhà trường trong việc sử dụng AI một cách có trách nhiệm và hiệu quả (AI governance).
(UNESCO, 2023)
Điều đáng chú ý là UNESCO không yêu cầu lãnh đạo đại học phải là chuyên gia kỹ thuật AI. "Hiểu biết AI" ở đây không có nghĩa là biết cách lập trình mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hay biết kiến trúc transformer. Nó có nghĩa là hiểu được những khả năng, giới hạn, và rủi ro của AI đủ để đặt ra câu hỏi đúng và đưa ra quyết định chính sách có trách nhiệm.
Ng và cộng sự (2021) trong một tổng quan về khái niệm "năng lực AI" (AI literacy) đề xuất rằng năng lực AI cho lãnh đạo giáo dục cần bao gồm bốn thành phần: biết (know) về AI, dùng được AI, đánh giá được AI, và định hướng được AI trong tổ chức. Thành phần cuối cùng — định hướng — là đặc thù của vai trò lãnh đạo và không yêu cầu kỹ năng kỹ thuật sâu.
(Ng et al., 2021)
Ng, D. T. K., Leung, J. K. L., Chu, S. K. W., & Qiao, M. S. (2021). "Conceptualizing AI literacy: An exploratory review." Computers and Education: Artificial Intelligence, 2, 100041. DOI: 10.1016/j.caeai.2021.100041
Hwang, Xie và Wah (2020) trong bài tổng quan về tầm nhìn, thách thức, và vấn đề nghiên cứu của AI trong giáo dục nhấn mạnh rằng một trong những thách thức cấp bách nhất là lãnh đạo giáo dục cần có đủ hiểu biết về AI để tránh rơi vào hai thái cực: hoặc từ chối AI vì lo sợ không có cơ sở, hoặc ôm đồm AI vì kỳ vọng không thực tế. Cả hai đều là biểu hiện của thiếu năng lực lãnh đạo số.
(Hwang et al., 2020)
Hwang, G.-J., Xie, H., & Wah, B. W. (2020). "Vision, challenges, roles and research issues of Artificial Intelligence in Education." Computers and Education: Artificial Intelligence, 1, 100001. DOI: 10.1016/j.caeai.2020.100001
5.4 Rủi ro khi lãnh đạo đại học tư duy kỹ thuật về AI
Khi lãnh đạo đại học tiếp cận AI như một bài toán kỹ thuật ("triển khai hệ thống AI nào cho nhà trường"), một số rủi ro nghiêm trọng có thể xảy ra:
Rủi ro về đạo đức và quyền riêng tư. Việc áp dụng các hệ thống AI phân tích hành vi học tập của sinh viên mà không có khung đạo đức rõ ràng có thể vi phạm quyền riêng tư và tạo ra các vấn đề về giám sát. Đây là quyết định về giá trị, không phải kỹ thuật.
Rủi ro về công bằng giáo dục. AI có thể tạo ra hoặc khuếch đại bất bình đẳng nếu không được triển khai một cách có chủ đích. Chan và Hu (2023) ghi nhận rằng sinh viên có điều kiện kinh tế khác nhau tiếp cận và sử dụng AI theo những cách rất khác nhau, tạo ra khoảng cách mới trong trải nghiệm học tập.
(Chan & Hu, 2023)
Chan, C. K. Y., & Hu, W. (2023). "Students' voices on generative AI: perceptions, benefits, and challenges in higher education." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 20, 48. DOI: 10.1186/s41239-023-00411-8
Rủi ro về chất lượng học thuật. Nếu lãnh đạo không xây dựng chính sách AI rõ ràng và văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm, sinh viên và giảng viên sẽ tự hình thành các chuẩn mực không chính thức — thường thiên về lạm dụng AI để "giảm tải" thay vì sử dụng AI để học sâu hơn.
Tất cả những rủi ro này cần được quản lý thông qua tư duy lãnh đạo chiến lược và giáo dục, không phải thông qua quản lý kỹ thuật. Đây là lý do tại sao bối cảnh AI đang đặt ra một phép thử cấp bách cho lãnh đạo các trường đại học: Liệu họ có thể vượt ra ngoài tư duy công nghệ để trở thành những nhà lãnh đạo chiến lược và giáo dục thực sự?
Carayannis và Morawska-Jancelewicz (2022) đặt thách thức này trong bối cảnh rộng hơn của "Đại học Xã hội 5.0" — nơi trường đại học cần trở thành một tổ chức học tập đổi mới cao, lấy con người làm trung tâm, và có khả năng đáp ứng linh hoạt với những thay đổi không ngừng của công nghệ và xã hội. Vai trò này không thể được hoàn thành bởi một nhà lãnh đạo công nghệ — nó đòi hỏi một nhà lãnh đạo giáo dục tầm nhìn.
(Carayannis & Morawska-Jancelewicz, 2022)
Carayannis, E. G., & Morawska-Jancelewicz, J. (2022). "The Futures of Europe: Society 5.0 and Industry 5.0 as Driving Forces of Future Universities." Journal of the Knowledge Economy, 13, 3445–3471. DOI: 10.1007/s13132-021-00854-2
5.5 Cơn lốc AI Tạo sinh — Khủng hoảng chính sách mà lãnh đạo không thể trì hoãn
5.5.1 Khi ChatGPT vô hiệu hóa toàn bộ hệ thống đánh giá truyền thống
Nếu CĐS giai đoạn 2015–2022 là một quá trình chậm và có thể được quản lý theo kiểu "mua phần mềm, tập huấn giảng viên, rồi từ từ", thì sự xuất hiện của AI tạo sinh từ cuối 2022 là một cuộc đứt gãy khác loại. Trong vòng chưa đầy 18 tháng, ChatGPT, Copilot, Gemini và các công cụ AI tương tự đã làm vô hiệu hóa toàn bộ hệ thống đánh giá học tập truyền thống vốn được xây dựng qua nhiều thập kỷ: bài luận ở nhà, bài tập thuyết trình, bài thi viết mở đề, đồ án nhóm — tất cả đều có thể được AI hoàn thành trong vài phút với chất lượng đủ để qua được.
Đây không phải là vấn đề kỹ thuật. Đây là khủng hoảng về bản chất của học tập và đánh giá học thuật. Và đây chính xác là loại khủng hoảng mà lãnh đạo chuyển đổi số phải dẫn dắt — không phải phòng IT, không phải nhà cung cấp phần mềm, và cũng không thể giải quyết bằng cách mua thêm phần mềm phát hiện AI.
Chan và Hu (2023) trong nghiên cứu về nhận thức sinh viên đối với AI tạo sinh cho thấy rằng hơn 80% sinh viên đại học đã sử dụng các công cụ AI tạo sinh cho bài tập học thuật, trong khi phần lớn các trường chưa có bất kỳ chính sách rõ ràng nào. Khoảng trống chính sách này không chỉ tạo ra bất công (sinh viên trung thực bị thiệt thòi so với người dùng AI không khai báo) mà còn phá vỡ toàn bộ hàm mục tiêu của hệ thống đánh giá: nếu điểm số không còn phản ánh năng lực thực của sinh viên, hệ thống giáo dục đang sản xuất cái gì?
(Chan & Hu, 2023)
Chan, C. K. Y., & Hu, W. (2023). "Students' voices on generative AI: perceptions, benefits, and challenges in higher education." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 20, 43. DOI: 10.1186/s41239-023-00411-8
5.5.2 Ba câu hỏi mà mọi lãnh đạo đại học phải trả lời ngay hôm nay
Trong bối cảnh AI tạo sinh, lãnh đạo CĐS không còn có thể né tránh ba câu hỏi cụ thể sau:
Câu hỏi 1: Nhà trường cho phép, khuyến khích, hay cấm sinh viên dùng AI trong bài thi và nghiên cứu?
Không có câu trả lời nào đúng hoàn toàn cho mọi trường hợp, nhưng không có câu trả lời là sai nhất. Sự im lặng của lãnh đạo trước câu hỏi này tạo ra một thể chế hai tầng: sinh viên tự nghĩ ra quy tắc riêng của mình, và giảng viên tự quyết định tiêu chí của mình — kết quả là hỗn loạn và bất công.
UNESCO (2023) trong hướng dẫn về AI tạo sinh trong giáo dục khuyến nghị rằng các cơ sở giáo dục cần xây dựng chính sách AI rõ ràng, có sự tham gia của giảng viên, sinh viên và các bên liên quan — không phải áp đặt từ trên xuống, cũng không phải "tự do hoàn toàn". Chính sách cần phân biệt: AI nào được phép dùng trong hoàn cảnh nào, với yêu cầu khai báo ra sao.
(UNESCO, 2023)
UNESCO. (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO Publishing, Paris. URL: https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000386693
Câu hỏi 2: Quy định liêm chính học thuật mới là gì khi AI tạo ra văn bản không thể phân biệt với văn bản của con người?
Phần mềm phát hiện đạo văn AI như Turnitin AI Detection hay GPTZero có tỷ lệ lỗi đáng kể và không thể là giải pháp bền vững. Lãnh đạo cần dẫn dắt sự thay đổi trong triết lý đánh giá: từ đánh giá sản phẩm (output) sang đánh giá quá trình tư duy và năng lực giải thích. Fullan và cộng sự (2023) nhấn mạnh rằng AI thay đổi yêu cầu về loại bằng chứng học tập cần được thu thập — đây là quyết định giáo dục, không phải quyết định kỹ thuật.
(Fullan et al., 2023)
Fullan, M., Azorin, C., Harris, A., & Jones, M. (2023). "Artificial intelligence and school leadership: challenges, opportunities and implications." School Leadership & Management. DOI: 10.1080/13632434.2023.2246856
Câu hỏi 3: Mua tài khoản AI cho giảng viên có phải là "chính sách AI" không?
Câu trả lời ngắn gọn: không. Mua tài khoản AI là mua công cụ — quan trọng nhưng không phải chính sách. Chính sách AI của một trường đại học, theo khung của Chan (2023), cần bao gồm ít nhất sáu thành phần: (1) Định nghĩa phạm vi sử dụng chấp nhận được; (2) Yêu cầu khai báo/minh bạch; (3) Khung đánh giá lại; (4) Hỗ trợ phát triển năng lực AI; (5) Giám sát và điều chỉnh; và (6) Tích hợp vào chương trình đào tạo. Không có tài khoản nào thay thế được cho sáu thành phần này.
6 Thành phần Bắt buộc của Chính sách AI Đại học
Định nghĩa những hoạt động AI nào được chấp nhận trong từng ngữ cảnh học thuật
Yêu cầu công bố khi sử dụng AI trong bài viết, nghiên cứu, giảng dạy
Chu kỳ định kỳ rà soát chính sách khi AI thay đổi nhanh (6 tháng/lần)
Hỗ trợ giảng viên & sinh viên dùng AI có trách nhiệm — không chỉ cấp tài khoản
Cơ chế phát hiện & xử lý vi phạm — tránh cả cấm cảm tính lẫn buông thả rủi ro
Nhúng năng lực AI vào mục tiêu học tập & chuẩn đầu ra chương trình đào tạo
Nguồn: Chan (2023) — Mua tài khoản AI không thay thế được cho 6 thành phần này.
6 Khuyến nghị cụ thể cho trường đại học Việt Nam
Dựa trên tổng hợp các bằng chứng nghiên cứu và phân tích bối cảnh Việt Nam, phần này đề xuất sáu nhóm khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này được thiết kế để thực thi được trong điều kiện nguồn lực và văn hóa quản lý của các trường đại học Việt Nam hiện nay.
6 Nhóm Khuyến nghị Chiến lược cho Đại học Việt Nam
Tái định nghĩa Vai trò Lãnh đạo
Tách biệt lãnh đạo CĐS & quản lý kỹ thuật rõ ràng
Xây dựng Năng lực Lãnh đạo CĐS
Digital Executive Leadership & Champions (10–15%)
Cấu trúc Quản trị CĐS
RACI rõ ràng, Advisory Board, CDO/CTO tách biệt
Chính sách AI Cụ thể & Kịp thời
6 thành phần Chan (2023), ban hành trong 1 học kỳ
Văn hóa Đổi mới Số
Hackathon, Prompt Lab, giải quyết rào cản giảng viên
Lộ trình Thực thi Theo giai đoạn
Agile 3-sprint: Policy → Co-creation → Data Dashboard
6.1 Nhóm A: Tái định nghĩa vai trò lãnh đạo trong CĐS
Khuyến nghị A1 — Tách biệt rõ ràng hai vai trò: Lãnh đạo CĐS và Quản lý kỹ thuật số.
Các trường đại học cần xác định rõ: Ban Giám hiệu (hiệu trưởng, phó hiệu trưởng phụ trách đào tạo, phó hiệu trưởng nghiên cứu) là những người lãnh đạo CĐS — chịu trách nhiệm về tầm nhìn, chiến lược, văn hóa, và kết quả giáo dục. Phòng CNTT hoặc Trung tâm Học liệu số là những người quản lý kỹ thuật — chịu trách nhiệm về triển khai, vận hành, và bảo trì hệ thống. Hai vai trò này bổ sung cho nhau nhưng không thể thay thế nhau.
Bisri, Putri và Rosmansyah (2023) xác định rằng một trong những yếu tố thành công quan trọng nhất trong CĐS đại học là "sự rõ ràng về vai trò và trách nhiệm" — các trường thành công biết ai chịu trách nhiệm về gì trong quá trình CĐS.
(Bisri et al., 2023)
Bisri, A., Putri, A., & Rosmansyah, Y. (2023). "A Systematic Literature Review on Digital Transformation in Higher Education: Revealing Key Success Factors." International Journal of Emerging Technologies in Learning (iJET), 18(14), 4–22. DOI: 10.3991/ijet.v18i14.40201
Khuyến nghị A2 — Hiệu trưởng phải là "Nhà lãnh đạo CĐS số 1" của nhà trường.
Hiệu trưởng không thể ủy thác toàn bộ trách nhiệm CĐS cho phó hiệu trưởng hay trưởng phòng CNTT. Hiệu trưởng cần: (1) tự mình xây dựng và trình bày tầm nhìn số của nhà trường tại các diễn đàn chính thức; (2) tự mình sử dụng công nghệ trong giao tiếp với cộng đồng nhà trường (email, thông báo qua nền tảng số, họp trực tuyến); (3) tự mình đặt câu hỏi về chất lượng học tập số trong các cuộc họp ban giám hiệu, không chỉ nghe báo cáo về tỷ lệ sử dụng hệ thống; (4) tự mình tham gia ít nhất một chương trình phát triển năng lực lãnh đạo số mỗi năm.
Khuyến nghị A3 — Tích hợp CĐS vào chiến lược phát triển tổng thể của nhà trường.
CĐS không phải là một dự án phụ hay một hạng mục trong kế hoạch CNTT. Nó phải là một chiều trong chiến lược phát triển tổng thể của nhà trường, gắn kết với sứ mệnh giáo dục và các mục tiêu phát triển dài hạn. Trevisan, Eustachio và Dias (2023) chứng minh rằng các trường đại học tích hợp CĐS vào chiến lược phát triển bền vững tổng thể đạt được kết quả tốt hơn đáng kể so với các trường xem CĐS như một kế hoạch độc lập.
(Trevisan et al., 2023)
Trevisan, L. V., Eustachio, J. H. P. P., & Dias, B. G. (2023). "Digital transformation towards sustainability in higher education: state-of-the-art and future research directions." Environment, Development and Sustainability, 25, 13475–13498. DOI: 10.1007/s10668-022-02874-7
6.2 Nhóm B: Xây dựng năng lực lãnh đạo CĐS
Khuyến nghị B1 — Phát triển chương trình phát triển năng lực lãnh đạo số cho ban giám hiệu.
Các trường đại học Việt Nam cần đầu tư vào chương trình phát triển năng lực lãnh đạo số cho ban giám hiệu và hội đồng trường. Chương trình này không phải là khóa học "sử dụng công nghệ" mà là chương trình phát triển tư duy chiến lược số, kỹ năng lãnh đạo thay đổi, và năng lực quản trị AI. Có thể học hỏi từ các mô hình như: MIT Sloan Executive Education, EDUCAUSE Leadership Programs, hay các chương trình của UNESCO IITE về lãnh đạo giáo dục số.
Khuyến nghị B2 — Xây dựng "cộng đồng thực hành lãnh đạo CĐS" giữa các trường đại học.
Có quá nhiều trường đại học đang tái phát minh bánh xe trong CĐS — gặp những vấn đề giống nhau nhưng không chia sẻ kinh nghiệm. Các trường đại học Việt Nam nên thành lập hoặc tham gia các mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm CĐS ở cấp độ lãnh đạo — không phải cấp độ IT. Mô hình này đã được các nước như Hàn Quốc, Phần Lan, và Singapore thực hiện hiệu quả trong thập kỷ qua.
Hai, Nguyen và Mai Nguyen (2021) chỉ ra rằng các nước đang phát triển ở châu Á, trong đó có Việt Nam, đang đối mặt với thách thức đặc biệt trong CĐS đại học vì thiếu các mô hình lãnh đạo CĐS phù hợp với văn hóa và bối cảnh địa phương. Xây dựng cộng đồng thực hành giữa các trường đại học trong nước là cách để phát triển các mô hình phù hợp.
(Hai et al., 2021)
Hai, T. N., Van, Q. N., & Thi Tuyet, M. N. (2021). "Digital Transformation: Opportunities and Challenges for Leaders in the Emerging Countries in Response to COVID-19." Emerging Science Journal, 5(S), 21–36. DOI: 10.28991/esj-2021-sper-03
6.3 Nhóm C: Xây dựng cấu trúc quản trị CĐS hiệu quả
Khuyến nghị C1 — Thành lập Ban Chỉ đạo CĐS cấp trường với thành phần đúng.
Nhiều trường đại học Việt Nam đã có "Ban CĐS" hoặc "Tổ CĐS" nhưng thành phần chủ yếu là cán bộ CNTT. Điều này cần thay đổi. Ban Chỉ đạo CĐS hiệu quả cần có: Hiệu trưởng (hoặc phó hiệu trưởng phụ trách) làm trưởng ban; đại diện của các khoa/trường chuyên ngành; đại diện của giảng viên giỏi và có kinh nghiệm đổi mới; đại diện của sinh viên; trưởng phòng CNTT (trong vai trò hỗ trợ kỹ thuật, không phải lãnh đạo chiến lược); và một chuyên gia CĐS độc lập từ bên ngoài.
Alenezi và Akour (2023) trong nghiên cứu về bản thiết kế CĐS tại một trường đại học nhấn mạnh tầm quan trọng của "cơ cấu quản trị bao gồm" (inclusive governance) — trong đó các quyết định CĐS không thuần túy đến từ trên xuống mà có sự tham gia của các bên liên quan chính, đặc biệt là giảng viên và sinh viên.
(Alenezi & Akour, 2023)
Alenezi, M., & Akour, M. (2023). "Digital Transformation Blueprint in Higher Education: A Case Study of PSU." Sustainability, 15(10), 8204. DOI: 10.3390/su15108204
Khuyến nghị C2 — Xác lập bộ chỉ số đo lường kết quả CĐS đúng với bản chất của nó.
Thay vì chỉ đo "tỷ lệ sử dụng hệ thống" hay "số phòng học thông minh", các trường cần đo các chỉ số thực chất hơn như: mức độ thay đổi trong phương pháp giảng dạy (đo qua khảo sát giảng viên và sinh viên); chất lượng học tập số (đo qua kết quả học tập, phản hồi sinh viên); mức độ tích hợp CĐS vào chương trình đào tạo (đo qua tỷ lệ học phần tích hợp năng lực số); và tác động đến cơ hội việc làm của sinh viên (đo qua khảo sát nhà tuyển dụng).
Valdes, y Alpera và Cerdá Suárez (2021) đề xuất một khung đánh giá CĐS đại học từ góc độ tổ chức, trong đó nhấn mạnh việc đo lường chất lượng thay đổi tổ chức (không chỉ số lượng công nghệ triển khai) là điều kiện cần cho quản trị CĐS có hiệu quả.
(Valdes et al., 2021)
Valdes, K. N., y Alpera, S. Q., & Cerdá Suárez, L. M. (2021). "An Institutional Perspective for Evaluating Digital Transformation in Higher Education." Sustainability, 13(17), 9850. DOI: 10.3390/su13179850
6.4 Nhóm D: Chính sách AI cụ thể và kịp thời
Khuyến nghị D1 — Ban hành chính sách AI của nhà trường trong vòng 12 tháng.
Không có lý do gì để chờ đợi thêm. Mỗi ngày không có chính sách AI là một ngày sinh viên và giảng viên tự đặt ra các chuẩn mực không chính thức — thường thiếu cơ sở giáo dục và đạo đức. Chính sách AI cần bao gồm: định nghĩa rõ về sử dụng AI hợp lệ và không hợp lệ trong học tập và đánh giá; nguyên tắc về minh bạch khi sử dụng AI; quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của sinh viên; và lộ trình tích hợp AI vào chương trình đào tạo.
Theo hướng dẫn của UNESCO (2023), chính sách AI trong giáo dục không phải là văn bản "một kích cỡ cho tất cả" — mỗi trường cần xây dựng chính sách phù hợp với sứ mệnh và văn hóa của mình, với sự tham gia của giảng viên, sinh viên, và các bên liên quan khác.
(UNESCO, 2023)
Khuyến nghị D2 — Xây dựng chương trình phát triển năng lực AI cho giảng viên.
Giảng viên là những người đứng trước thách thức AI trực tiếp nhất — họ cần biết cách thiết kế bài thi và bài tập trong thời đại AI, cách hướng dẫn sinh viên sử dụng AI có trách nhiệm, và cách tích hợp AI vào phương pháp giảng dạy của mình. Đây không phải là đào tạo kỹ thuật — đây là đào tạo sư phạm số.
Schmitz và cộng sự (2023) trong nghiên cứu về lãnh đạo chuyển đổi và tích hợp công nghệ trong trường học cho thấy rằng giảng viên tích hợp công nghệ hiệu quả hơn khi họ được: (1) cung cấp đủ thời gian và hỗ trợ để thử nghiệm; (2) được làm việc trong một văn hóa tổ chức chấp nhận sai lầm và thử nghiệm; và (3) được kết nối với cộng đồng đồng nghiệp để chia sẻ kinh nghiệm. Tất cả ba điều này đều là trách nhiệm của lãnh đạo nhà trường, không phải trách nhiệm kỹ thuật.
(Schmitz et al., 2023)
Schmitz, M.-L., Antonietti, C., Consoli, T., & Cattaneo, A. (2023). "Transformational leadership for technology integration in schools: Empowering teachers to use technology." Computers & Education, 203, 104880. DOI: 10.1016/j.compedu.2023.104880
Khuyến nghị D3 — Xây dựng Bộ mẫu Khai báo AI (Prompt Disclosure Template) chuẩn cho toàn trường.
Thực tế quan sát trong nhiều trường đại học cho thấy: khi chỉ có nguyên tắc mà không có công cụ cụ thể, giảng viên và sinh viên đều lúng túng trong việc thực hiện. Chan (2023) nhấn mạnh rằng chính sách AI của nhà trường cần đi kèm với các biểu mẫu thực hành sẵn có — không yêu cầu từng khoa tự soạn thảo. Thay vì yêu cầu giảng viên "xây dựng chính sách AI cho syllabus", lãnh đạo nhà trường nên cung cấp ngay một bộ mẫu sẵn dùng theo ba mức độ:
Bên cạnh bộ mẫu theo mức độ, nhà trường cần ban hành Phiếu Khai báo AI chuẩn dùng chung cho mọi học phần ở Mức 2 và Mức 3. Mẫu gợi ý gồm ba câu hỏi bắt buộc:
Lãnh đạo nhà trường có thể cân nhắc tích hợp thêm hướng dẫn theo đặc thù từng khối ngành: khối Ngoại ngữ cho phép AI hỗ trợ dịch thuật ở Mức 2 nhưng yêu cầu cao về annotation; khối Tài chính-Kinh tế khuyến khích AI phân tích dữ liệu nhưng cấm AI suy luận nhân quả thay người học. Điều quan trọng hơn tên gọi hay mức độ là chính sách đủ rõ để giảng viên không cần đặt câu hỏi trước khi áp dụng.
6.5 Nhóm E: Xây dựng văn hóa đổi mới số
Khuyến nghị E1 — Tạo ra không gian thể nghiệm đổi mới có cấu trúc.
Văn hóa đổi mới không tự nhiên xuất hiện — nó cần được tạo điều kiện có chủ đích. Các trường đại học có thể: thành lập "Lab Đổi mới Giảng dạy Số" như một không gian phi chính thức cho giảng viên thử nghiệm phương pháp mới; tổ chức "Hackathon Giáo dục" hàng năm để tìm kiếm ý tưởng đổi mới từ giảng viên và sinh viên; và xây dựng hệ thống ghi nhận và khen thưởng đổi mới trong giảng dạy số.
Matsieli và Mutula (2024) trong nghiên cứu về CĐS đại học theo hướng bao trùm và công bằng nhấn mạnh rằng văn hóa đổi mới trong CĐS phải được lãnh đạo "làm gương" (lead by example) — khi lãnh đạo tự mình thử nghiệm công nghệ mới và chia sẻ công khai cả thành công lẫn thất bại, họ tạo ra tín hiệu văn hóa mạnh mẽ cho toàn tổ chức.
(Matsieli & Mutula, 2024)
Matsieli, M., & Mutula, S. (2024). "COVID-19 and Digital Transformation in Higher Education Institutions: Towards Inclusive and Equitable Development." Education Sciences, 14(8), 819. DOI: 10.3390/educsci14080819
Khuyến nghị E2 — Xây dựng cộng đồng học tập chuyên nghiệp về giảng dạy số.
Aditya và Ferdiana (2021) xác định thiếu cộng đồng học tập và chia sẻ kiến thức là một trong những rào cản CĐS quan trọng trong đại học. Các trường cần tạo ra các diễn đàn thường xuyên để giảng viên chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy số, học hỏi từ nhau, và hình thành các thực hành tốt nhất có phù hợp với bối cảnh của trường.
(Aditya & Ferdiana, 2021)
Aditya, B. R., & Ferdiana, R. (2021). "Categories for Barriers to Digital Transformation in Higher Education: An Analysis Based on Literature." International Journal of Information and Education Technology, 11(12). DOI: 10.18178/ijiet.2021.11.12.1578
Khuyến nghị E3 — Ưu tiên "Giảm tải" trước khi yêu cầu "Đổi mới".
Một trong những điểm yếu chết người của nhiều chiến lược CĐS đại học là: yêu cầu giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy trong khi khối lượng công việc hành chính và báo cáo vẫn không giảm — thậm chí tăng thêm vì phải học thêm công nghệ mới. Kết quả là CĐS bị cảm nhận như "một gánh nặng thêm", không phải một sự hỗ trợ.
Giải pháp lãnh đạo thực tiễn: trong 90 ngày đầu của lộ trình CĐS, chỉ triển khai các công cụ AI/số giúp giảng viên làm việc ít hơn — chưa yêu cầu thay đổi phương pháp giảng dạy. Các ứng dụng ưu tiên:
- Tự động hóa chấm điểm bài tập trắc nghiệm và bài tập có cấu trúc: giải phóng 3–5 giờ/tuần cho mỗi giảng viên dạy lớp lớn
- Công cụ tạo phản hồi học tập hỗ trợ AI: giảng viên chỉnh sửa gợi ý thay vì viết từ đầu — giảm đáng kể thời gian viết nhận xét cá nhân hóa
- Tự động hóa báo cáo hành chính định kỳ: tổng hợp điểm danh, điểm số, tiến độ chương trình — hiện đang chiếm 2–3 giờ/tuần không tạo ra giá trị trực tiếp
- Trợ lý AI soạn đề cương và đề thi: dự thảo ban đầu để giảng viên hiệu chỉnh, giảm thời gian soạn tài liệu mới
Khi giảng viên trải nghiệm trực tiếp rằng CĐS giúp họ "nhàn hơn", tỷ lệ chấp nhận tự nguyện các đổi mới sâu hơn sẽ tăng đáng kể — đây là nguyên tắc "chiến thắng nhanh" (quick wins) trong quản lý thay đổi tổ chức: tạo ra lợi ích cá nhân trước khi yêu cầu nỗ lực tập thể.
Khuyến nghị E4 — Thiết lập cơ chế bảo vệ và đãi ngộ chính thức cho "Digital Champions".
Trong mọi quá trình đổi mới tổ chức, những người tiên phong thường phải đối mặt với sức ép vô hình từ chuẩn mực nhóm — "tại sao bạn làm khác mọi người?", "bạn đang tạo ra áp lực so sánh cho chúng tôi". Nếu lãnh đạo không có cơ chế bảo vệ chính thức, Digital Champions — những giảng viên tiên phong trong ứng dụng AI và đổi mới giảng dạy số — sẽ kiệt sức và rút lui, để lại khoảng trống lãnh đạo văn hóa khó lấp đầy.
Các biện pháp lãnh đạo cụ thể:
- Ưu tiên trong xét nâng ngạch giảng viên: đưa tiêu chí "dẫn dắt đổi mới giảng dạy số" vào bộ tiêu chuẩn xét nâng từ giảng viên → giảng viên chính → phó giáo sư — hiện hầu hết tiêu chuẩn chỉ đo số bài báo ISI/Scopus và giờ giảng truyền thống
- Danh hiệu thi đua chuyên biệt: tạo danh hiệu "Giảng viên Đổi mới Số Tiêu biểu" kèm bằng khen BGH và phần thưởng vật chất — tương đương ý nghĩa biểu tượng với danh hiệu "Chiến sĩ thi đua" truyền thống
- Giảm giờ giảng chuẩn có định lượng: Digital Champions đang hướng dẫn đồng nghiệp, xây dựng tài nguyên số dùng chung, thiết kế module AI — đây là công việc thực tế cần được tính như nhiệm vụ chính thức (2–4 tiết/tuần quy đổi, tùy quy mô đóng góp), không phải "tình nguyện"
- Lộ trình CDO-track nội bộ: tạo con đường thăng tiến rõ ràng từ Digital Champion → Trưởng nhóm CĐS Khoa → CDO phụ tá → CDO — để người giỏi thấy cơ hội phát triển trong hệ thống, không phải chỉ trong thị trường bên ngoài
Cơ chế bảo vệ và đãi ngộ này không phải chi phí — đây là đầu tư vào tài sản lãnh đạo văn hóa hiếm nhất và khó thay thế nhất trong tổ chức đại học.
6.6 Nhóm F: Lộ trình thực thi theo giai đoạn
Dựa trên các nghiên cứu về độ chín muồi số và chiến lược CĐS đại học, tác giả đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho các trường đại học Việt Nam:
Giai đoạn 1 (Năm 1-2): Nền tảng lãnh đạo và quản trị
- Hiệu trưởng và ban giám hiệu tham gia chương trình phát triển năng lực lãnh đạo CĐS
- Xây dựng tầm nhìn số của nhà trường có sự tham gia của tất cả các bên liên quan
- Thành lập Ban Chỉ đạo CĐS với thành phần đúng
- Ban hành chính sách AI của nhà trường
- Xác lập bộ chỉ số đo lường kết quả CĐS thực chất
Giai đoạn 2 (Năm 2-4): Đổi mới chương trình và phương pháp
- Tích hợp năng lực số vào chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo
- Thiết kế lại ít nhất một số chương trình học theo mô hình học số tiên tiến
- Triển khai chương trình phát triển năng lực số cho toàn bộ giảng viên
- Xây dựng và thử nghiệm các mô hình đánh giá phù hợp với kỷ nguyên AI
- Xây dựng quan hệ đối tác số với doanh nghiệp và tổ chức giáo dục quốc tế
Giai đoạn 3 (Năm 4-6): Đổi mới mô hình và sinh thái số
- Tái cấu trúc một số chương trình đào tạo theo mô hình linh hoạt, lai ghép
- Xây dựng hệ sinh thái số kết nối nhà trường với cựu sinh viên, doanh nghiệp, và cộng đồng
- Đóng góp vào chính sách và thực hành CĐS giáo dục quốc gia
- Trở thành mô hình học hỏi cho các trường đại học khác trong khu vực
Mohamed Hashim, Tlemsani và Duncan Matthews (2022) đề xuất lộ trình tương tự, nhấn mạnh rằng giai đoạn đầu tiên — xây dựng nền tảng lãnh đạo và quản trị — là quan trọng nhất và không thể bị bỏ qua hay rút ngắn vì sự vội vã triển khai công nghệ.
(Mohamed Hashim et al., 2022)
Mohamed Hashim, M. A., Tlemsani, I., & Duncan Matthews, R. (2022). "A sustainable University: Digital Transformation and Beyond." Education and Information Technologies, 27, 8959–8996. DOI: 10.1007/s10639-022-10968-y
6.7 Khung hành động 4 bước: Tuần tới Ban Giám hiệu bắt đầu từ đâu?
Phần 6 đã trình bày sáu nhóm khuyến nghị chiến lược. Phần này đi sâu hơn vào câu hỏi thực thi: nếu một Hiệu trưởng đọc bài viết này hôm nay, tuần tới họ nên bắt đầu làm gì cụ thể? Khung 4 bước dưới đây được thiết kế để đủ cụ thể để hành động, đồng thời đủ linh hoạt để áp dụng ở các loại trường khác nhau.
LỘ TRÌNH 4 BƯỚC THỰC THI CĐS CHO BAN GIÁM HIỆU
Đánh giá thực trạng
Khảo sát năng lực AI/Số của giảng viên và sinh viên. Biết đang ở đâu trước khi đi đâu.
Chính sách & Pháp lý số
Ban hành quy định AI tạo sinh trong đào tạo & nghiên cứu. Định nghĩa liêm chính học thuật mới.
Thử nghiệm Sandbox
Chọn 2–3 khoa tiên phong thí điểm tích hợp AI. Đo kết quả trước khi nhân rộng.
Đào tạo lại đội ngũ
Dịch chuyển ngân sách từ phần mềm sang Prompt & Pedagogy Lab cho giảng viên.
Các bước chạy song song và lặp lại theo kỳ học — không phải tuyến tính một chiều.
6.7.1 — Đánh giá thực trạng: "Chúng ta đang ở đâu?"
Thực hiện trong 4–8 tuần đầu tiên.
Trước khi thiết kế chiến lược, lãnh đạo cần một bức tranh trung thực về năng lực số hiện tại. Điều này có nghĩa là:
Triển khai khảo sát năng lực AI/Số đối với hai nhóm:
Đối với giảng viên: Đo lường không phải "đã được tập huấn bao nhiêu buổi" mà đo bốn chiều thực chất: (a) Mức độ sử dụng công cụ AI trong chuẩn bị bài giảng và nghiên cứu; (b) Mức độ tự tin trong việc hướng dẫn sinh viên sử dụng AI có trách nhiệm; (c) Mức độ sẵn sàng thay đổi phương pháp đánh giá; (d) Nhu cầu hỗ trợ cụ thể.
Đối với sinh viên: Đo lường thực tế sử dụng AI (không phải thái độ tự báo cáo theo xu hướng xã hội), khả năng đánh giá tính xác thực của nội dung AI tạo ra, và nhận thức về ranh giới đạo đức.
Ng và cộng sự (2021) đề xuất khung đánh giá AI literacy bốn thành phần (biết-dùng-đánh giá-đạo đức) có thể làm cơ sở thiết kế công cụ khảo sát. Điều quan trọng là kết quả khảo sát phải được chia sẻ minh bạch với toàn thể nhà trường — không phải để đánh giá cá nhân mà để tạo nhận thức chung về xuất phát điểm.
(Ng et al., 2021)
Ng, D. T. K., Leung, J. K. L., Chu, S. K. W., & Qiao, M. S. (2021). "Conceptualizing AI literacy: An exploratory review." Computers and Education: Artificial Intelligence, 2, 100041. DOI: 10.1016/j.caeai.2021.100041
6.7.2 — Chính sách & Pháp lý số: "Luật chơi của nhà trường là gì?"
Thực hiện trong tháng 2–3.
Không cần chờ hoàn thiện chiến lược dài hạn để ban hành các chính sách khẩn cấp. Lãnh đạo cần ưu tiên ban hành ngay:
Quy định khung về Đạo đức và Sử dụng AI trong Đào tạo & Nghiên cứu — không phải là văn bản cấm AI, mà là văn bản định nghĩa ranh giới. Quy định này cần trả lời cụ thể:
- Loại bài tập/đánh giá nào yêu cầu sản phẩm hoàn toàn của sinh viên, loại nào cho phép AI hỗ trợ với khai báo?
- Định nghĩa "gian lận học thuật" trong thời đại AI là gì?
- Quy trình phúc thẩm khi có tranh chấp về việc sử dụng AI?
Nguyen và cộng sự (2022) xác định năm nguyên tắc đạo đức AI trong giáo dục cần được thể hiện trong chính sách: minh bạch, công bằng, bảo mật dữ liệu, trách nhiệm giải trình, và tôn trọng quyền tự chủ của người học. Một quy định khung tốt không cần dài — hai đến năm trang với ngôn ngữ rõ ràng sẽ hiệu quả hơn nhiều so với một văn bản 30 trang đầy điều khoản mơ hồ.
(Nguyen et al., 2022)
Nguyen, A., Ngo, H. N., Hong, Y., & Dang, B. (2022). "Ethical principles for artificial intelligence in education." Education and Information Technologies. DOI: 10.1007/s10639-022-11316-w
6.7.3 — Thử nghiệm diện hẹp (Sandbox): "Thực nghiệm trước khi nhân rộng"
Thực hiện trong tháng 3–9.
Sai lầm phổ biến nhất của CĐS đại học là cố gắng thay đổi toàn trường cùng một lúc. Thay vào đó, lãnh đạo nên chọn 2–3 khoa/ngành tiên phong với các tiêu chí: (a) Có trưởng khoa/ngành muốn thử nghiệm; (b) Có một số giảng viên tình nguyện tham gia; (c) Đặc thù ngành có nhiều dư địa đổi mới phương pháp đánh giá (ví dụ: khoa Kinh tế có thể thử nghiệm đánh giá dựa trên phân tích tình huống thực tế thay vì bài luận; khoa Công nghệ thông tin có thể thử nghiệm đánh giá qua dự án thực tế với AI như một đối tác).
Mô hình sandbox này không phải là "thí điểm cho có" — nó cần có: thiết kế nghiên cứu rõ ràng (đo cái gì, so sánh với cái gì), chu kỳ phản hồi nhanh (họp review hàng tháng), và cam kết nhân rộng nếu thành công. Rodriguez-Abitia và Bribiesca-Correa (2021) cho thấy rằng các trường đại học thành công trong CĐS thường bắt đầu bằng các thí điểm diện hẹp được thiết kế tốt, không phải bằng chiến lược toàn diện được triển khai đồng loạt.
(Rodriguez-Abitia & Bribiesca-Correa, 2021)
Rodriguez-Abitia, G., & Bribiesca-Correa, G. (2021). "Assessing Digital Transformation in Universities." Future Internet, 13(2), 52. DOI: 10.3390/fi13020052
6.7.4 — Đào tạo lại đội ngũ (Reskilling): "Dịch chuyển ngân sách từ phần mềm sang con người"
Thực hiện song song và liên tục.
Một nghịch lý phổ biến trong CĐS đại học: ngân sách đổ vào phần mềm, phần cứng, hệ thống — nhưng giảng viên không được đào tạo để thay đổi cách họ dạy và đánh giá. Kết quả là hệ thống LMS mắc tiền nhưng giảng viên dùng như... ổ lưu trữ file. Lộ trình reskilling thực sự cần:
Chuyển dịch ít nhất 30% ngân sách đào tạo từ "tập huấn sử dụng phần mềm" sang "workshop thực hành sư phạm số". Sự khác biệt là gì? Workshop sư phạm số không dạy cách bấm nút, mà dạy cách thiết kế lại một môn học sao cho AI không thể thay thế được tư duy và sáng tạo của sinh viên — đây là năng lực mà không có phần mềm nào có thể cài đặt.
Tổ chức "Prompt & Pedagogy Lab" hàng tháng — nơi giảng viên thử nghiệm công cụ AI trong nhóm nhỏ và chia sẻ kinh nghiệm thiết kế bài giảng. Schmitz và cộng sự (2023) cung cấp bằng chứng mạnh rằng khi lãnh đạo trao quyền cho giảng viên thông qua học tập chuyên môn cộng đồng (professional learning communities), tỷ lệ tích hợp công nghệ thực chất vào giảng dạy tăng đáng kể — ngược lại với việc áp đặt công nghệ từ trên xuống.
(Schmitz et al., 2023)
Schmitz, M.-L., Antonietti, C., Consoli, T., & Cattaneo, A. (2023). "Transformational leadership for technology integration in schools: Empowering teachers to use technology." Computers & Education. DOI: 10.1016/j.compedu.2023.104880
6.8 KPIs thực chất: Đo đúng thứ cần đo
Một trong những sai lầm hệ thống phổ biến nhất trong CĐS đại học là đo những thứ dễ đo, không phải những thứ quan trọng. Phần này đề xuất chuyển dịch từ các chỉ số hình thức (vanity metrics) sang các chỉ số thực chất (outcome metrics) mà Hội đồng trường có thể sử dụng để giám sát Ban Giám hiệu.
| Lĩnh vực | Chỉ số hình thức (đang dùng) | Chỉ số thực chất (nên dùng) |
|---|---|---|
| Đánh giá học tập | Tỷ lệ giảng viên có tài khoản LMS | Tỷ lệ môn học đã cải tiến phương pháp đánh giá không thể bị vượt qua bởi AI thuần túy |
| Ngân sách CNTT | Tỷ lệ ngân sách CNTT đã giải ngân | Tỷ lệ đầu tư vào phát triển năng lực con người (giảng viên/sinh viên) so với hạ tầng công nghệ |
| Năng lực sinh viên | Số giờ học online trên LMS | Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có chứng nhận/năng lực ứng dụng AI trong chuyên ngành |
| Chính sách AI | Số văn bản hướng dẫn về CĐS ban hành | Đã có chính sách AI tạo sinh rõ ràng (Có/Chưa) + Tỷ lệ giảng viên biết và hiểu chính sách |
| Đội ngũ giảng viên | Số buổi tập huấn CNTT đã tổ chức | Số giảng viên đã thay đổi ít nhất một phương pháp đánh giá có kiểm chứng trong năm học |
| Lãnh đạo CĐS | Số cuộc họp về CĐS đã tổ chức | Ban Giám hiệu có dành ít nhất 20% thời gian họp chiến lược cho CĐS/AI không? (theo dõi qua agenda) |
| Phát triển Chương trình | Số giờ tập huấn CNTT cho giảng viên đã tổ chức. Số môn học có học liệu e-learning. | % Học phần cập nhật Đề cương chi tiết (Syllabus) tích hợp chuẩn đầu ra về Năng lực AI & Tư duy Số trong vòng 12 tháng. Thời gian từ khi nhận diện kỹ năng thiếu hụt đến khi mở module bổ sung (< 1 học kỳ là mục tiêu). |
| Kết quả Sinh viên | Điểm thi trung bình. Lượt truy cập hệ thống LMS. | Chỉ số Mức độ thích ứng nghề nghiệp số (Career Adaptability Index). Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có ít nhất 1 dự án ứng dụng công nghệ thực tế (có sản phẩm hoặc kết quả đo được). |
Marks và AL-Ali (2020) nhấn mạnh rằng khung đánh giá mức độ chín muồi CĐS trong đại học cần bao gồm cả chiều lãnh đạo chiến lược và chiều năng lực tổ chức — không chỉ chiều kỹ thuật. Các KPIs trong bảng trên được thiết kế để buộc cuộc trò chuyện về kết quả giáo dục thực chất, thay vì về các chỉ số đầu vào.
(Marks & AL-Ali, 2020)
Marks, A., & AL-Ali, M. (2020). "Digital Transformation in Higher Education: A Framework for Maturity Assessment." International Journal of Advanced Computer Science and Applications, 11(12). DOI: 10.14569/ijacsa.2020.0111261
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng KPIs: Mục tiêu của bộ chỉ số này không phải là kiểm soát hay trừng phạt — mà là tạo ngôn ngữ chung để Ban Giám hiệu, Hội đồng trường, và cộng đồng nhà trường có thể thảo luận về CĐS thực chất. Khi lãnh đạo bắt đầu đo đúng thứ, tự nhiên họ sẽ bắt đầu chú ý đến đúng thứ.
6.9 Vượt qua rào cản văn hóa: Từ mệnh lệnh hành chính đến phong trào nội sinh
6.9.1 Tâm lý ngại thay đổi — Không phải vấn đề của "người lớn tuổi"
Trước khi đề xuất giải pháp, cần phá vỡ một định kiến phổ biến: rào cản văn hóa CĐS không chủ yếu đến từ "giảng viên lớn tuổi ngại công nghệ". Nghiên cứu của Gkrimpizi và cộng sự (2023) phân loại rào cản CĐS trong đại học và cho thấy rào cản tâm lý-văn hóa ảnh hưởng đồng đều đến tất cả độ tuổi — thậm chí một số giảng viên trẻ cũng kháng cự CĐS nếu họ cảm thấy CĐS đe dọa quyền lực chuyên môn hoặc vị thế của họ.
Điều thực sự tạo ra kháng cự không phải là công nghệ, mà là: (a) Thiếu ý nghĩa rõ ràng — "Tại sao tôi phải thay đổi?"; (b) Sợ năng lực không đủ — "Tôi sẽ trông ngu ngốc trước sinh viên"; (c) Không tin tưởng vào cam kết của lãnh đạo — "Rồi lại đổi, phí công thay đổi"; và (d) Không thấy lợi ích cá nhân — "Thay đổi mang lại gì cho tôi?".
(Gkrimpizi et al., 2023)
Gkrimpizi, T., Peristeras, V., & Magnisalis, I. (2023). "Classification of Barriers to Digital Transformation in Higher Education Institutions: Systematic Literature Review." Education Sciences, 13(7), 746. DOI: 10.3390/educsci13070746
6.9.2 Hai chính sách tạo động lực thực sự
Chính sách 1: Gắn kết ứng dụng AI/Số với đánh giá thi đua và đãi ngộ
Đây là yếu tố then chốt mà nhiều trường đang bỏ qua. Nếu một giảng viên thiết kế lại toàn bộ phương pháp đánh giá môn học để tích hợp AI — đầu tư hàng chục giờ làm việc — nhưng điều này không được ghi nhận trong bảng đánh giá thi đua, giờ chuẩn, hay quỹ thưởng nghiên cứu, thì hành vi đó sẽ không được nhân rộng.
Các biện pháp cụ thể có thể thực hiện:
- Bổ sung tiêu chí "đổi mới sư phạm số" vào phiếu đánh giá giảng viên cuối năm học, với trọng số đủ lớn để có ý nghĩa (không phải mục nhỏ cuối bảng)
- Quỹ thưởng nhỏ nhưng kịp thời cho các sáng kiến CĐS giảng dạy: không cần lớn, nhưng phải được công nhận công khai và nhanh chóng (trong học kỳ, không phải cuối năm)
- Ưu tiên giảng viên có năng lực số trong xét nâng ngạch, xét danh hiệu thi đua — điều này gửi tín hiệu rõ ràng về giá trị mà nhà trường đặt ra
Chính sách 2: Xây dựng mạng lưới "Champion" (Nhóm giảng viên tiên phong) ở từng Khoa
Mô hình áp đặt CĐS từ Phòng CNTT xuống các Khoa là mô hình thất bại đã được ghi nhận rộng rãi — nó tạo ra sự phục tùng hành chính, không tạo ra sự thay đổi thực sự. Mô hình thành công hơn nhiều là mô hình lan tỏa từ đồng nghiệp sang đồng nghiệp.
Mỗi Khoa/Bộ môn nên có 1–2 giảng viên "Champion" được chính thức công nhận với vai trò: hỗ trợ đồng nghiệp, thử nghiệm công cụ mới, và chia sẻ kinh nghiệm. Điều quan trọng là Champion phải được chọn dựa trên nhiệt tình và năng lực thực, không phải chức vụ hành chính — đôi khi người phù hợp nhất là một giảng viên không phải trưởng bộ môn nhưng được đồng nghiệp tôn trọng và tin tưởng.
Langseth và cộng sự (2022) nghiên cứu về vai trò của các "institutional entrepreneurs" trong CĐS đại học — những cá nhân xây dựng liên minh và lan tỏa thay đổi từ bên trong — và xác định đây là yếu tố có tính quyết định trong sự thành bại của các sáng kiến CĐS. Điều quan trọng là lãnh đạo cần xác định, hỗ trợ và bảo vệ những cá nhân này, không phải để họ tự bơi một mình trong một hệ thống không có cơ chế khuyến khích.
(Langseth et al., 2022)
Langseth, I., Jacobsen, D. Y., & Haugsbakken, H. (2022). "The Role of Support Units in Digital Transformation: How Institutional Entrepreneurs Build Coalitions." Technology, Knowledge and Learning. DOI: 10.1007/s10758-022-09620-y
6.9.3 Cộng đồng học tập chuyên môn — Giải pháp bền vững nhất
Cả hai chính sách trên sẽ không bền vững nếu không được đặt trong một môi trường học tập chuyên môn liên tục (Professional Learning Communities — PLC). PLC không phải là hội thảo tập huấn một lần — đó là các nhóm nhỏ (5–8 người) gặp nhau định kỳ (hàng tháng) để cùng nhau thử nghiệm, phản hồi và cải tiến thực hành giảng dạy có tích hợp công nghệ.
Sự khác biệt quan trọng: trong PLC, người dạy người — giảng viên dạy giảng viên — chứ không phải chuyên gia CNTT dạy giảng viên. Điều này xóa bỏ rào cản "tôi sẽ trông ngu ngốc" vì mọi người đều đang học cùng nhau, và tạo ra ngôn ngữ chung giữa những người hiểu cả hai thế giới: thế giới giảng dạy chuyên ngành và thế giới công nghệ số.
Antonopoulou và cộng sự (2021) cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng lãnh đạo chuyển đổi kết hợp với phát triển kỹ năng số thông qua cộng đồng học tập có tác động lớn hơn đáng kể so với các chương trình tập huấn truyền thống. Nhà trường không cần thuê thêm nhân sự để xây dựng PLC — cần có thời gian (bố trí trong lịch công tác), không gian (vật lý hoặc số), và lãnh đạo quan tâm đủ để hỏi "tuần này nhóm các bạn đang thử nghiệm gì?".
(Antonopoulou et al., 2021)
Antonopoulou, H., Halkiopoulos, C., Barlou, O., & Beligiannis, G. (2021). "Transformational Leadership and Digital Skills in Higher Education Institutes: During the COVID-19 Pandemic." Emerging Science Journal. DOI: 10.28991/esj-2021-01252
6.10 Khung LEAD-DX: Lộ trình Triển khai 4 Giai đoạn dành cho Đại học Việt Nam
Từ cơ sở lý luận và các khuyến nghị trên, có thể hệ thống hóa lộ trình triển khai thực tiễn thành Khung LEAD-DX — bốn giai đoạn theo logic "Tư duy đúng → Thể chế đúng → Năng lực đúng → Đo đúng":
[Giai đoạn 1: TÁI ĐỊNH HÌNH] → [Giai đoạn 2: TÁI THIẾT KẾ] → [Giai đoạn 3: VĂN HÓA & NĂNG LỰC] → [Giai đoạn 4: ĐO LƯỜNG TÁC ĐỘNG]
(Mindset & Strategy — Tháng 1–3) → (Governance & Policy — Tháng 4–6) → (Culture & Capacity — Tháng 7–12) → (KPIs & ROI — Định kỳ hàng năm)
TÁI ĐỊNH HÌNH
Mindset & Strategy
Tuyên ngôn Chiến lược Số · Phân định CDO/CTO · RACI lãnh đạo
TÁI THIẾT KẾ
Governance & Policy
Khung Đạo đức AI · Sandbox 10 ngày · Cải cách mua sắm công
VĂN HÓA & NĂNG LỰC
Culture & Capacity
Digital Champions · Hackathon · Prompt & Pedagogy Lab
ĐO LƯỜNG TÁC ĐỘNG
KPIs & ROI
EFA/CFA/SEM · Career Adaptability KPI · Learning Outcome
Khung LEAD-DX: "Tư duy đúng → Thể chế đúng → Năng lực đúng → Đo đúng"
6.10.1 Giai đoạn 1 — Tái định hình Tầm nhìn & Cấu trúc Lãnh đạo (Tháng 1–3)
Thay đổi căn bản nhất — và ít tốn kém nhất — là tái phân định trách nhiệm ngay tại cấp lãnh đạo cao nhất. Hiệu trưởng hoặc Phó Hiệu trưởng Thường trực trực tiếp làm Trưởng Ban Chiến lược CĐS. Phòng CNTT/Trung tâm Mạng chuyển vai trò: từ "đơn vị thực hiện CĐS" sang "đơn vị hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật" (CTO function) — hỗ trợ cho chiến lược, không phải chủ thể dẫn dắt chiến lược. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với mô hình hiện tại của phần lớn đại học Việt Nam.
Kết thúc giai đoạn này bằng "Tuyên ngôn Chiến lược Đại học Số & AI": văn bản ngắn, ngôn ngữ đơn giản, toàn trường đọc và hiểu trong 5 phút — định vị rõ công nghệ phục vụ hai mục tiêu duy nhất: trải nghiệm học tập cá nhân hóa của sinh viên và nâng cao năng lực nghiên cứu của giảng viên. Không phải tài liệu 50 trang, không phải nghị quyết ủy ban.
6.10.2 Giai đoạn 2 — Tái thiết kế Thể chế & Chính sách (Tháng 4–6)
Ban hành Khung Đạo đức AI & Dữ liệu: quy định rõ phạm vi được phép sử dụng AI theo từng loại nhiệm vụ học tập và kiểm tra, đánh giá — không cấm cảm tính, không buông thả rủi ro. Tiêu chuẩn đánh giá một chính sách tốt: giảng viên đọc xong có thể quyết định ngay mà không cần xin thêm ý kiến.
Thiết lập Cơ chế Sandbox (Thử nghiệm chính sách): Khoa/Viện đăng ký thí điểm mô hình giảng dạy mới — Blended Learning kết hợp AI Tutor, đánh giá năng lực dựa trên sản phẩm thực tế thay cho thi tự luận truyền thống — với quy trình phê duyệt rút gọn còn 10 ngày. Sandbox chỉ có giá trị khi quy trình này thực sự nhanh hơn quy trình thường, không phải chỉ đổi tên.
Tương thích pháp lý của Giai đoạn 2: Một lo ngại thực tiễn thường gặp khi triển khai Giai đoạn 2 là ràng buộc về biên chế và thành lập đơn vị mới theo Luật số 34/2018/QH14 (Luật sửa đổi Luật GDĐH). Trên thực tế, khung LEAD-DX được thiết kế để vận hành trong phạm vi pháp lý hiện hành mà không cần chờ văn bản hướng dẫn mới:
- Giai đoạn 1–2 không cần thành lập đơn vị mới: CDO có thể là Phó Hiệu trưởng kiêm nhiệm (không tăng biên chế); Ban Chỉ đạo CĐS hoạt động như "Tổ công tác liên phòng" theo thẩm quyền Hiệu trưởng — không cần quyết định phê duyệt cơ cấu tổ chức cấp trên
- Cơ chế Sandbox vận hành trong khuôn khổ "thực nghiệm sư phạm" được quy định tại Nghị định 99/2019/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật GDĐH 2018 — Hiệu trưởng có thẩm quyền ban hành quyết định thí điểm nội bộ mà không cần phê duyệt cấp Bộ
- Hợp tác công-tư cho AI (Giai đoạn 3–4) có thể thực hiện qua hình thức "tài trợ thiết bị, phần mềm và học bổng doanh nghiệp" theo Điều 65–67 Luật GDĐH 2018, và huy động nguồn lực xã hội hóa theo cơ chế tự chủ tài chính tại Nghị định 60/2021/NĐ-CP — không yêu cầu hình thức PPP phức tạp trong các giai đoạn đầu
- Lộ trình pháp lý tổng thể: Giai đoạn 1–2 (thẩm quyền BGH, không phát sinh biên chế) → Giai đoạn 3 (phối hợp Bộ GD&ĐT theo cơ chế thí điểm) → Giai đoạn 4 (nhân rộng và hoàn thiện văn bản quy phạm nếu cần)
6.10.3 Giai đoạn 3 — Phát triển Năng lực & Văn hóa Tổ chức (Tháng 7–12)
Triển khai chương trình "Digital Leadership" cho đội ngũ quản lý trung cấp (Trưởng/Phó Khoa, Trưởng Phòng): tập trung vào tư duy quản trị thay đổi (Change Management), tư duy thiết kế (Design Thinking) và ra quyết định dựa trên dữ liệu — không phải đào tạo kỹ thuật hay lập trình. Đây là đầu tư phát triển lãnh đạo, không phải tập huấn CNTT.
Xây dựng mạng lưới "Digital Champions": chọn lọc 10–15% giảng viên trẻ tiên phong để bồi dưỡng chuyên sâu về Sư phạm Số (Digital Pedagogy). Đội ngũ này lan tỏa và hỗ trợ đồng nghiệp theo mô hình Peer-to-Peer — hiệu quả hơn tập huấn tập trung bởi vì người hỗ trợ hiểu bối cảnh ngành cụ thể và văn hóa khoa của người được hỗ trợ. Tỷ lệ 10–15% vừa đủ để đạt ngưỡng khuếch tán xã hội (social diffusion threshold) trong một khoa 20–30 giảng viên: khi 3–4 người trong một phòng ban đã thay đổi thực hành, áp lực chuẩn mực nhóm bắt đầu tác động đến phần còn lại.
6.10.4 Giai đoạn 4 — Đo lường Tác động & Tối ưu hóa (Định kỳ hàng năm)
Chuyển đổi triệt để thước đo từ "Đầu vào Kỹ thuật" sang "Đầu ra Tác động":
| Chỉ số Kỹ thuật cũ (Nên loại bỏ khỏi KPI chính) | Chỉ số Tác động mới (Nên áp dụng thay thế) |
|---|---|
| Số lượng tài khoản LMS đã cấp phát | % Giảng viên đổi mới phương pháp đánh giá đạt mức độ tương tác cao của sinh viên |
| Số lượng phòng máy tính / thiết bị mới mua | Tỷ lệ sinh viên phản hồi tích cực về trải nghiệm học tập cá nhân hóa (NPS ≥ 8/10) |
| Băng thông mạng, số lượng phần mềm bản quyền | Tỷ lệ quy trình hành chính sinh viên được tự động hóa (giảm thời gian chờ xuống < 24 giờ) |
| Số buổi tập huấn CNTT cho giảng viên | % Môn học tích hợp ít nhất một hình thức đánh giá không thể hoàn thành 100% bởi AI |
| Số văn bản được số hóa / ký số | Thời gian từ khi nhận diện xu hướng thị trường mới đến khi mở module đào tạo đáp ứng (< 6 tháng) |
Mỗi chu kỳ đánh giá hàng năm: so sánh dữ liệu với năm trước, xác định khâu nào đang tạo ra thay đổi thực chất và khâu nào chỉ đang tiêu tốn nguồn lực, điều chỉnh ưu tiên ngân sách và nhân sự theo kết quả — không phải theo kế hoạch cố định từ năm đầu.
"Chuyển đổi số không phải là một dự án CNTT có ngày bắt đầu và kết thúc — mà là một cuộc tiến hóa liên tục về Văn hóa và Mô hình Quản trị. Hiệu trưởng cần đóng vai trò Kiến trúc sư Trưởng về Văn hóa (Chief Culture Architect): tạo môi trường an toàn để thử nghiệm, chấp nhận thất bại trong giới hạn kiểm soát, và lấy trải nghiệm của con người — giảng viên và sinh viên — làm thước đo duy nhất cho sự thành công của CĐS."
7 Khuyến nghị chiến lược cho Trường Đại học Ngoại thương (FTU) đến năm 2030
Phần 6 và 6.7–6.9 của bài viết đã trình bày các khuyến nghị mang tính phổ quát cho đại học Việt Nam. Phần này cụ thể hóa các khuyến nghị đó theo bối cảnh, văn hóa và thế mạnh đặc thù của Trường Đại học Ngoại thương — không phải vì FTU cần một "chiến lược riêng biệt", mà vì lãnh đạo CĐS thực chất luôn phải được cá thể hóa: đúng trường, đúng người, đúng thời điểm. Hệ thống giải pháp dưới đây được xây dựng trên bốn trụ cột chiến lược, khả thi trong khung pháp lý và nguồn lực hiện tại của FTU.
(George & Wooden, 2023)
George, B., & Wooden, O. (2023). "Managing the Strategic Transformation of Higher Education through Artificial Intelligence." Administrative Sciences, 13(9), 196. DOI: 10.3390/admsci13090196
Đánh giá tính thực thi tại FTU — và những điều chỉnh cần thiết để đạt 100%
Nếu đưa nguyên văn các khuyến nghị từ Phần 6 áp dụng tại FTU, tính thực thi ước đạt khoảng 70–75%. Để đạt hiệu quả đầy đủ, cần nhận diện một thế mạnh đặc thù và hai điểm mù quan trọng:
Thế mạnh — Khả năng "Đốt cháy giai đoạn" (Leapfrogging): Khác với nhiều trường đại học địa phương phải xây dựng nền tảng số từ đầu, FTU có lực lượng giảng viên trẻ được đào tạo quốc tế và sinh viên Gen Z vốn đã thành thạo AI. FTU không cần các chương trình đào tạo kỹ năng AI cơ bản — mà có thể đi thẳng vào ứng dụng GenAI chuyên ngành: AI cho Tài chính quốc tế, AI cho Logistics, AI cho Thương mại điện tử xuyên biên giới. Đây là cơ hội rút ngắn 18 tháng đào tạo nền và đến thẳng tầng ứng dụng tạo giá trị nghề nghiệp thực chất.
Điểm mù 1 — Thiếu cơ chế Lãnh đạo phân tán đến cấp Khoa/Bộ môn: Phần lớn khuyến nghị nhấn mạnh vai trò của Hiệu trưởng và Ban Giám hiệu — đúng nhưng chưa đủ. Trong một đại học với 10+ đơn vị chuyên ngành có đặc thù khác biệt hoàn toàn về tác động của AI, nếu không có lực lượng CDO cấp Khoa/Bộ môn được trao thực quyền (ngân sách thực nghiệm, thẩm quyền phê duyệt thí điểm, trách nhiệm báo cáo kết quả), các chỉ đạo từ BGH sẽ bị "ngẽn" tại cấp trung gian và không đến được bàn giảng viên.
Điểm mù 2 — Lộ trình dài hạn chưa tối ưu cho bối cảnh FTU: Mô hình "từ từ thay đổi văn hóa → reskilling → triển khai công nghệ" kéo dài 3–4 năm phù hợp với trường có điểm xuất phát thấp. FTU cần Lộ trình Agile — hành động ngay trong 12 tháng, thu phản hồi nhanh và điều chỉnh liên tục — phù hợp với năng lực sẵn có của cộng đồng FTU.
7.1 Tái cấu trúc Mô hình Quản trị & Kiến tạo "Hệ sinh thái Số mở"
Từ quản lý tập trung sang lãnh đạo phân tán — đây là nút thắt đầu tiên cần tháo gỡ tại FTU.
Mô hình quản trị CĐS phổ biến tại các đại học Việt Nam hiện nay — nơi toàn bộ quyết định số được tập trung vào Phòng/Trung tâm CNTT — là mô hình đúng cho quản lý hạ tầng kỹ thuật, nhưng sai hoàn toàn cho lãnh đạo chuyển đổi số thực chất. Hạ tầng CNTT có thể quản lý tập trung; nhưng thay đổi cách dạy, cách học, cách đánh giá trong từng ngành cụ thể không thể được điều hành từ một trung tâm duy nhất. FTU cần ba cơ chế quản trị song hành:
Cơ chế 1 — FTU AI & Digital Advisory Board (Hội đồng Tư vấn AI & Đổi mới Sáng tạo): Đây không phải là một ủy ban hình thức. Thành phần bắt buộc bao gồm: (a) đại diện Ban Giám hiệu với quyền quyết định thực sự về ngân sách CĐS; (b) Trưởng các Khoa trọng điểm; (c) C-level Alumni FTU đang nắm giữ vị trí lãnh đạo thực tế tại các tập đoàn công nghệ toàn cầu (Google, Microsoft, Meta), các Fintech và Unicorn, Big4 và các công ty tư vấn chiến lược số. Nhiệm vụ cốt lõi của Advisory Board là định hướng tầm nhìn 5–10 năm về xu hướng thị trường lao động số và phản biện độc lập các dự án CĐS — không phải phê duyệt thủ tục, mà là đặt câu hỏi chiến lược mà cán bộ nội bộ thường không dám đặt. Họp 2 lần/năm học, biên bản công bố công khai.
Cơ chế 2 — Distributed Leadership: Trưởng Khoa như Chief Digital Officer (CDO) của ngành: Mỗi Khoa/Viện tại FTU có đặc thù chuyển đổi số rất khác nhau. AI tác động đến ngành Ngoại ngữ thương mại theo cách hoàn toàn khác với ngành Logistics hay Tài chính-Ngân hàng. Không có giải pháp "one-size-fits-all" nào từ Trung tâm CNTT có thể giải quyết đồng thời cả ba. Mô hình đề xuất: trao quyền cho Trưởng Khoa — hoặc ủy quyền cho Phó Trưởng Khoa phụ trách Đào tạo (người sát nhất với thay đổi chương trình học và đánh giá, thường là nhân sự trẻ nhất và cũng năng động nhất trong khoa) — đóng vai trò Faculty CDO của đơn vị mình. Không phải là danh hiệu, mà là thực quyền: thẩm quyền phê duyệt thử nghiệm sư phạm số trong khoa, ngân sách thực nghiệm riêng (tối thiểu 5% ngân sách khoa), và trách nhiệm báo cáo kết quả CĐS theo học kỳ. Schmitz và cộng sự (2023) xác nhận rằng mô hình lãnh đạo chuyển đổi phân tán — nơi người dẫn dắt thay đổi gắn với bối cảnh ngành cụ thể — tạo ra tác động dài hạn bền vững hơn so với lãnh đạo tập trung.
Để mô hình này không chỉ là danh hiệu, mỗi Trưởng Khoa/CDO cấp đơn vị tại FTU cần được trao ba thực quyền cụ thể: (1) Thẩm quyền thí điểm — tự phê duyệt các thử nghiệm sư phạm số trong phạm vi khoa mà không cần xin phép tầng trên; (2) Ngân sách thực nghiệm độc lập — tối thiểu 5% ngân sách hoạt động của khoa, không qua Phòng Kế hoạch–Tài chính cho mỗi khoản chi; (3) Trách nhiệm báo cáo kết quả CĐS theo học kỳ, được đưa vào chỉ tiêu đánh giá lãnh đạo khoa hàng năm. Không có ba yếu tố này, "Distributed Leadership" chỉ là phân công trách nhiệm mà không phân bổ quyền lực — và chỉ đạo từ BGH sẽ tiếp tục bị ngẽn ở cấp trung gian.
(Schmitz et al., 2023)
Schmitz, M., Pape, B., & Pibernik, R. (2023). "Transformational Leadership in Higher Education: A Systematic Literature Review on Antecedents and Outcomes in the Digital Age." Journal of Leadership & Organizational Studies, 30(4), 474–492. DOI: 10.1177/15480518231173714
Cơ chế 3 — Mô hình Hợp tác Công–Tư (PPP) để vượt rào cản mua sắm công: Đây là điểm nghẽn pháp lý quan trọng nhất của đại học công lập tự chủ. Việc mua bản quyền phần mềm AI (ChatGPT Team, Microsoft Copilot, các công cụ AI chuyên ngành...) bằng ngân sách nhà nước thường phải qua quy trình đấu thầu kéo dài 12–18 tháng trong khi thế hệ phần mềm mới đã ra đời. Giải pháp thực tế: FTU kích hoạt mô hình "Doanh nghiệp Đồng hành" — các đối tác chiến lược (ngân hàng đối tác, tập đoàn cựu sinh viên FTU, quỹ đầu tư) tài trợ FTU AI Innovation Labs hoặc cấp tài khoản AI cho giảng viên và sinh viên xuất sắc dưới hình thức học bổng công nghệ (tech scholarship). Hình thức này không vướng Luật Đầu tư Công, có thể triển khai trong vòng 60–90 ngày, và tạo ra mối ràng buộc hợp tác dài hạn giữa FTU và cộng đồng Alumni doanh nghiệp.
7.2 Tái thiết kế Chương trình Đào tạo & Phương pháp Đánh giá trong Thời đại AI
AI không phải công cụ bổ sung cho chương trình hiện có — AI đang đặt câu hỏi về sự tồn tại của nhiều chương trình hiện có. FTU cần đối mặt thẳng với điều này cho từng khối ngành thế mạnh:
Khối Ngoại ngữ thương mại — đứng trước ngưỡng tái định nghĩa sứ mệnh: DeepL, GPT-4 và các mô hình dịch thuật thế hệ mới đã đạt chất lượng thay thế biên dịch văn bản thương mại thông thường ở mức 80–90%. Đây không phải thông tin mới — nhưng chương trình đào tạo hiện tại vẫn đang chuẩn bị sinh viên cho những công việc sẽ biến mất. Hướng tái định nghĩa: chuyển từ "biên-phiên dịch thuần túy" sang "Biên tập nội dung AI, Kiểm định chất lượng dịch thuật tự động và Truyền thông đa văn hóa số" — người dịch giỏi nhất tương lai là người biết khi nào AI đang mắc lỗi nghĩa, không phải người dịch nhanh nhất.
Khối Logistics & Kinh doanh quốc tế — từ nghiệp vụ sang tư duy hệ thống: Tích hợp các công cụ AI dự báo chuỗi cung ứng, phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu toàn cầu thời gian thực vào chương trình chính khóa. Sinh viên cần học cách đặt câu hỏi đúng cho AI, không chỉ biết cách nhập dữ liệu vào phần mềm.
Khối Tài chính–Ngân hàng — từ phân tích sang ra quyết định với AI: Đưa Financial Data Analytics và ứng dụng GenAI trong phân tích đầu tư, đánh giá rủi ro tín dụng vào giáo trình chính khóa. Thực hành với bộ dữ liệu thực từ đối tác ngân hàng — không phải bộ số giả định trong giáo trình in sẵn từ năm 2019.
Lưu ý rào cản thực tế — Áp lực tải trọng giảng viên: Một điểm kháng cự ngầm quan trọng tại FTU: giảng viên vốn đã có lịch dạy dày đặc và áp lực nghiên cứu khoa học. Mỗi yêu cầu "tập huấn AI thêm" là một khoản nợ thời gian thực sự — và nếu cảm giác là "thêm gánh nặng", lực cản ngầm sẽ làm chậm mọi sáng kiến CĐS dù chính sách tốt đến đâu. Giải pháp là thiết kế CĐS theo hướng giảm tải: chuyển grading workload sang rubric tự động, cắt bỏ thủ tục hành chính giấy tờ, và thay đào tạo tập trung bằng Co-creation Sandbox — để giảng viên đóng góp năng lực chuyên môn vào sản phẩm số thực tế, không ngồi nghe lại những kỹ năng họ đã biết.
Đột phá trong thẩm định học thuật — "Prompt Disclosure" và hình thức đánh giá không thể làm thay:
Bài luận cá nhân viết tại nhà (take-home essay) là hình thức đánh giá đã bị AI tạo sinh vô hiệu hóa về mặt thực chất. Thay thế bằng ba hình thức bền vững hơn: (1) Đánh giá dựa trên dự án (project-based assessment) giải quyết case study thực tế từ doanh nghiệp đối tác; (2) Vấn đáp/Phản biện tư duy (oral defense) — sinh viên phải giải thích quá trình tư duy, không chỉ nộp sản phẩm; (3) Portfolio quá trình theo dõi sự phát triển tư duy theo tuần, không phải sản phẩm cuối học kỳ.
Đồng thời, FTU cần ban hành FTU AI Code of Conduct — không phải lệnh cấm, mà là hướng dẫn rõ ràng: những khâu nào được dùng AI (tìm ý tưởng, kiểm tra ngữ pháp, tổng hợp tài liệu), những khâu nào sinh viên phải tự làm (lập luận cốt lõi, dữ liệu gốc, kết luận nghiên cứu), và yêu cầu Prompt Disclosure — sinh viên kê khai các câu lệnh (prompts) đã dùng với AI trong phụ lục bài tiểu luận, như việc kê khai tài liệu tham khảo. Chan (2023) đề xuất khung chính sách AI học thuật theo hướng này: thay vì cấm đoán, xây dựng năng lực sử dụng có trách nhiệm và làm rõ ranh giới đạo đức theo từng loại nhiệm vụ học tập.
(Chan, 2023)
Chan, C. K. Y. (2023). "A comprehensive AI policy education framework for university teaching and learning." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 20, 38. DOI: 10.1186/s41239-023-00408-3
7.3 Bộ Chỉ số Đo lường Hiệu quả CĐS Phù hợp Đặc thù FTU
Một trong những điểm yếu có tính hệ thống của kế hoạch CĐS đại học Việt Nam là bộ chỉ tiêu đo đầu vào thay vì đầu ra và tác động. Số máy tính mua thêm, số buổi tập huấn CNTT, số file PDF đưa lên LMS — tất cả đều dễ đạt, đều có thể báo cáo, và đều không đo được điều quan trọng nhất: sinh viên FTU ra trường có cạnh tranh được trong nền kinh tế số không? Dưới đây là bộ KPI đề xuất, phân biệt rõ giữa chỉ số hình thức (nên giảm trọng số hoặc loại bỏ) và chỉ số thực chất (nên áp dụng):
| Mảng đo lường | KPI Truyền thống (Nên giảm/bỏ) | KPI Chuyển đổi số Thực chất (Nên áp dụng) |
|---|---|---|
| Giảng dạy & Học liệu | Số file PDF/PowerPoint đưa lên LMS. Số giờ tập huấn CNTT cho giảng viên. | Tỷ lệ môn học đạt chuẩn Blended Learning/HyFlex. Tỷ lệ giảng viên ứng dụng AI vào thiết kế bài giảng và đánh giá học tập. |
| Đánh giá Sinh viên | Tỷ lệ phát hiện đạo văn qua phần mềm Turnitin đơn thuần. | Tỷ lệ bài thi/dự án yêu cầu tư duy phản biện và giải quyết vấn đề thực tế (không thể hoàn thành 100% bởi AI). Điểm NPS của sinh viên về mức độ "được chuẩn bị cho môi trường số". |
| Quản trị & Hành chính | Số lượng quy trình có mẫu Google Form. Số văn bản hành chính được số hóa. | Tỷ lệ thủ tục hành chính sinh viên xử lý 100% trực tuyến (không cần đến phòng ban nhận bản cứng). Chỉ số hài lòng của sinh viên (NPS) với dịch vụ số của trường. |
| Nghiên cứu & Hợp tác | Số lượng bài báo công bố trong nước theo chỉ tiêu truyền thống. | Số công trình nghiên cứu quốc tế về Kinh tế số, AI & Business. Số lượng Lab/Dự án nghiên cứu được tài trợ bởi doanh nghiệp công nghệ. Thời gian từ tín hiệu thị trường đến môn học/module mới đáp ứng (<6 tháng là mục tiêu). |
Marks và AL-Ali (2020) đề xuất rằng bộ KPI đánh giá chín muồi số của đại học cần phân biệt rõ giữa "digitizing existing processes" (số hóa quy trình cũ) và "transforming value delivery" (chuyển đổi cách tạo ra giá trị) — chỉ nhóm KPI thứ hai mới phản ánh CĐS thực chất.
(Marks & AL-Ali, 2020)
Marks, A., & AL-Ali, M. (2020). "Digital transformation in higher education: A framework for maturity assessment." In Proceedings of the 2020 International Conference on Data Analytics for Business and Industry. DOI: 10.1109/ICDABI51230.2020.9325670
7.4 Lộ trình Agile 12 tháng đầu & Định hướng Chiến lược 2027–2030
Chiến lược chỉ có giá trị khi có lộ trình thực thi cụ thể và phù hợp bối cảnh. Với thế mạnh "đốt cháy giai đoạn" của FTU — giảng viên có trình độ quốc tế, sinh viên Gen Z thành thạo AI — FTU nên áp dụng Lộ trình Agile 12 tháng (hành động ngay, học hỏi nhanh) song song với định hướng chiến lược dài hạn 2027–2030:
BƯỚC 1 — Tháng 1–3: Khai phóng & Tạo hành lang chính sách
Ưu tiên tuyệt đối của giai đoạn này là ban hành chính sách ngay, không chờ đủ điều kiện hoàn hảo: (1) Phát hành FTU AI Policy — không cấm AI, nhưng yêu cầu Prompt Disclosure bắt buộc (sinh viên kê khai câu lệnh đã dùng với AI, như việc trích dẫn tài liệu); (2) Chuyển đổi 100% bài luận cá nhân viết tại nhà sang hình thức Project-based Assessment hoặc Oral Defense — ngay từ học kỳ tới, không chờ đủ giảng viên được tập huấn. Hành động ngay ở bước này vừa bảo vệ tính trung thực học thuật, vừa gửi tín hiệu văn hóa rõ ràng từ BGH.
BƯỚC 2 — Tháng 3–6: Đồng sáng tạo & Phân quyền thực chất
Không mở thêm lớp tập huấn kỹ năng AI cơ bản — thay vào đó, phát động FTU AI Hackathon: giao các bài toán vận hành thực tế của nhà trường cho nhóm Giảng viên trẻ + CLB Công nghệ/Khởi nghiệp FTU cùng phát triển. Ba sản phẩm ưu tiên: (1) Chatbot tư vấn học tập — sinh viên hỏi về môn học, tiến độ tín chỉ, thời khóa biểu; (2) Tự động hóa đăng ký học phần — giảm thời gian xử lý từ vài ngày xuống vài phút; (3) Sàn ý tưởng nghiên cứu — kết nối giảng viên có đề tài với sinh viên muốn tham gia NCKH. Ba sản phẩm này vừa giải quyết pain point thực tế, vừa tạo ra dữ liệu đầu vào cho KPI Dashboard giai đoạn sau. Đây là bước "co-creation" — không thuê tư vấn bên ngoài, mà khai thác năng lực số sẵn có ngay trong cộng đồng FTU. Song song: thành lập Hội đồng Tư vấn AI & Đổi mới Sáng tạo quy tụ C-level Alumni đang nắm giữ vai trò lãnh đạo tại các tập đoàn công nghệ và fintech — họp lần đầu với BGH để xác nhận lộ trình này có đúng hướng không.
BƯỚC 3 — Tháng 6–12: Quản trị Dựa trên Dữ liệu
Vận hành hệ thống FTU Data-Driven Dashboard — BGH theo dõi realtime ba chỉ số cốt lõi: (a) tỷ lệ thủ tục hành chính sinh viên xử lý 100% trực tuyến (mục tiêu: ≥80% trước cuối năm); (b) nguy cơ sụt giảm kết quả học tập theo nhóm sinh viên để can thiệp sớm; (c) mức độ tích hợp AI vào giảng dạy theo từng khoa. Dữ liệu này trở thành đầu vào cho quyết định phân bổ ngân sách CĐS của năm tiếp theo — đây là điểm chuyển từ "chỉ đạo cảm tính" sang "quản trị dựa trên bằng chứng".
Định hướng Chiến lược Dài hạn (2027–2030): Sau 12 tháng agile đầu tiên, FTU sẽ có đủ dữ liệu thực tế để điều chỉnh lộ trình dài hạn. Định hướng bốn giai đoạn dưới đây cung cấp khung tham chiếu chiến lược:
| Giai đoạn 1 | Giai đoạn 2 | Giai đoạn 3 | Giai đoạn 4 |
|---|---|---|---|
| Tháng 8–12/2026 (Quick Wins) |
Năm 2027 (Tái cấu trúc) |
Năm 2028 (Chuẩn hóa) |
Dài hạn (Lan tỏa) |
| Hiệu trưởng & BGH chủ trì Town Hall về AI với toàn thể GV–SV. Thí điểm FTU AI Sandbox tại 2 đơn vị năng động nhất. Ban hành Digital Competency Framework cho sinh viên tốt nghiệp FTU. | Số hóa 100% thủ tục hành chính sinh viên (không giấy tờ). Tổ chức Hackathon/AI Challenge nội bộ. Triển khai CDO tại mỗi Khoa theo mô hình Distributed Leadership. | Cập nhật 100% đề cương môn học tích hợp chuẩn đầu ra năng lực số và quy định sử dụng GenAI. Đưa chỉ số năng lực số vào đánh giá phân loại GV/CB hàng năm. | Xây dựng Data Warehouse & AI Dashboard dự báo tuyển sinh, theo dõi lộ trình học tập SV theo thời gian thực và hỗ trợ BGH ra quyết định dựa trên dữ liệu. |
Giai đoạn 1 — Tạo tín hiệu & Quick Wins (tháng 8–12/2026): Bước quan trọng nhất không phải là mua phần mềm — mà là Hiệu trưởng và Ban Giám hiệu trực tiếp chủ trì các buổi Town Hall về chiến lược AI và CĐS với toàn thể giảng viên và sinh viên. Đây là tín hiệu văn hóa mạnh nhất: khi lãnh đạo cao nhất tự học và tự đặt câu hỏi về AI, cả tổ chức nhận được thông điệp rằng không ai bị bỏ lại và không ai đứng ngoài cuộc. Song song đó, thí điểm FTU AI Sandbox tại hai đơn vị năng động nhất (ví dụ: Viện VJCC và Khoa Kinh tế Quốc tế) — cho phép giảng viên và sinh viên thử nghiệm tích hợp AI mà không sợ thất bại ảnh hưởng đến thành tích. Kết thúc giai đoạn: ban hành Digital Competency Framework cho sinh viên tốt nghiệp FTU, làm chuẩn mực cho toàn bộ cải tiến chương trình tiếp theo.
Giai đoạn 2 — Tái cấu trúc Hạ tầng & Học liệu (2027): Số hóa 100% quy trình hành chính sinh viên theo mô hình "Một cửa số" không giấy tờ — đây vừa là cải tiến dịch vụ thực chất, vừa là bằng chứng cụ thể nhất về cam kết CĐS của Ban Giám hiệu. Tổ chức các đợt Hackathon/AI Challenge nội bộ cho cả giảng viên và sinh viên để phát hiện và nhân rộng các ý tưởng ứng dụng AI hay nhất từ chính cộng đồng FTU — không phải từ tư vấn bên ngoài. Triển khai chính thức mô hình CDO tại mỗi Khoa.
Giai đoạn 3 — Chuẩn hóa & Đánh giá diện rộng (2028): Cập nhật 100% đề cương môn học với ba yếu tố tích hợp: chuẩn đầu ra năng lực số, quy định sử dụng GenAI theo từng môn, và phương pháp đánh giá không thể bị AI làm thay hoàn toàn. Đưa chỉ số năng lực số vào hệ thống đánh giá phân loại giảng viên và cán bộ hàng năm — đây là bước chuyển từ "khuyến khích" sang "kỳ vọng có trách nhiệm".
Giai đoạn 4 — Đại học Dữ liệu (Data-Driven University, dài hạn): Xây dựng Trung tâm Dữ liệu tập trung kết hợp AI Dashboard để thực hiện ba nhiệm vụ quan trọng: (1) dự báo xu hướng tuyển sinh theo ngành, (2) theo dõi lộ trình học tập của sinh viên theo thời gian thực để phát hiện sớm rủi ro, (3) cung cấp dữ liệu ra quyết định theo thời gian thực cho Ban Giám hiệu. Đây là mô hình Carayannis và Morawska-Jancelewicz (2022) gọi là "University 5.0" — trường đại học dẫn dắt bằng dữ liệu trong kỷ nguyên Society 5.0.
(Carayannis & Morawska-Jancelewicz, 2022)
Carayannis, E. G., & Morawska-Jancelewicz, J. (2022). "The Futures of Europe: Society 5.0 and Industry 5.0 as Driving Forces of Future Universities." Journal of the Knowledge Economy, 13, 3445–3471. DOI: 10.1007/s13132-021-00853-9
7.5 Khung Nghị quyết Chiến lược về CĐS & Lãnh đạo Số FTU (2026–2030)
Khi trình bày trước Ban Giám hiệu và Hội đồng trường FTU, bài viết này đóng vai trò Báo cáo Thẩm định Lý luận & Bằng chứng Khoa học (Policy Brief / White Paper) — nền tảng khoa học để ban hành Nghị quyết Ban Thường vụ Đảng ủy / Hội đồng trường về Chuyển đổi số và Nâng cao Năng lực Lãnh đạo Số tại FTU giai đoạn 2026–2030. Nghị quyết đề xuất cấu trúc theo ba Nguyên tắc Chỉ đạo và bốn Trụ cột Hành động:
7.5.1 Ba Nguyên tắc Chỉ đạo
Nguyên tắc 1 — Con người là Trung tâm: Công nghệ và AI là công cụ gia tăng năng lực; năng lực tư duy, sáng tạo và đạo đức của giảng viên–sinh viên là mục tiêu cuối cùng. Mọi quyết định đầu tư công nghệ phải trả lời được: "Điều này cải thiện trải nghiệm học tập hoặc chất lượng nghiên cứu như thế nào — cụ thể ở đâu, đo được bằng chỉ số nào?"
Nguyên tắc 2 — Lãnh đạo Dẫn dắt, Không Giao khoán: CĐS là nhiệm vụ chiến lược của Ban Giám hiệu và Trưởng các đơn vị — không phải dự án kỹ thuật của Trung tâm Mạng/IT. Khi nào Ban Giám hiệu còn "giao CĐS cho Phòng CNTT phụ trách", khi đó CĐS vẫn còn là quản lý phần mềm, không phải lãnh đạo chuyển đổi thực chất.
Nguyên tắc 3 — Sandbox trước, Nhân rộng sau: Cho phép thí điểm mô hình giảng dạy và đánh giá mới ứng dụng AI tại một số ngành/khoa trước khi nhân rộng. Sai sót trong phạm vi thí điểm là chi phí học hỏi cần thiết — không phải thất bại. Sai sót sau khi đã triển khai đại trà mới là thất bại thực sự không thể đảo ngược.
7.5.2 Bốn Trụ cột Hành động Chính sách
Trụ cột A — Tái thiết kế Quản trị & Năng lực Lãnh đạo Số
Thành lập Ban Chỉ đạo CĐS & Đổi mới Sáng tạo do Hiệu trưởng trực tiếp làm Trưởng ban — không phải ủy ban cố vấn phụ. Giám đốc CNTT đóng vai trò Cố vấn Kỹ thuật (CTO): tư vấn giải pháp kỹ thuật, không quyết định định hướng chiến lược.
Bổ sung "Chỉ số Năng lực Số" vào bộ tiêu chí đánh giá lãnh đạo trung cấp hàng năm (Trưởng/Phó Khoa, Trưởng Phòng): đo mức độ đổi mới quy trình và ứng dụng công nghệ trong đơn vị, không chỉ khối lượng công việc hành chính hoàn thành. Đây là cơ chế chuyển từ "ai cũng nói CĐS quan trọng" sang "ai cũng chịu trách nhiệm về CĐS trong phạm vi của mình".
Trụ cột B — Phát triển Đội ngũ & Văn hóa Số
Thành lập đội ngũ "FTU Digital Champions": chọn lọc 15–20% giảng viên trẻ tiên phong để bồi dưỡng chuyên sâu về Sư phạm Số (Digital Pedagogy) và Đạo đức AI trong học thuật — trở thành hạt nhân lan tỏa theo mô hình Peer-to-Peer, thay thế mô hình tập huấn tập trung CNTT kém hiệu quả và thiếu tính liên tục.
Tổ chức Khóa huấn luyện "Digital Executive Leadership" bắt buộc đối với toàn bộ cán bộ quản lý từ cấp Phó Trưởng bộ môn trở lên: nội dung tập trung vào Change Management, Design Thinking và Data-driven Decision Making — không phải đào tạo kỹ thuật hay thao tác phần mềm. Lãnh đạo học để dẫn dắt, không học để tự vận hành hệ thống.
Trụ cột C — Đổi mới Mô hình Đào tạo & Trải nghiệm Người học
Ban hành "Khung Hướng dẫn Sử dụng AI Có Trách nhiệm trong Học thuật FTU" (FTU Responsible AI in Academia): phân định rõ từng loại nhiệm vụ học tập — phần nào được dùng AI, phần nào sinh viên phải tự thực hiện, và yêu cầu Prompt Disclosure bắt buộc. Văn bản ngắn, cụ thể đến mức giảng viên đọc xong có thể áp dụng ngay mà không cần họp thêm.
Cải tiến hình thức kiểm tra–đánh giá: giảm tỷ lệ thi tự luận/trắc nghiệm truyền thống; tăng đánh giá dựa trên Dự án Thực tế (Project-based Assessment) giải quyết bài toán từ đối tác doanh nghiệp, và Vấn đáp/Phản biện Tư duy (Oral Defense) — những hình thức mà năng lực tư duy cá nhân không thể bị thay thế hoàn toàn bởi AI.
Trụ cột D — Đo lường Tác động & Hạ tầng Dữ liệu
Xây dựng Hệ thống Dữ liệu Tập trung (Single Source of Truth): kết nối dữ liệu tuyển sinh, quản lý đào tạo, khảo sát việc làm sinh viên và phản hồi nhà tuyển dụng — tạo nền tảng để Ban Giám hiệu ra quyết định dựa trên bằng chứng liên tục, thay thế mô hình báo cáo định kỳ thiếu tính thời sự.
Chuyển đổi bộ thước đo CĐS:
| Thước đo Kỹ thuật cũ (Bỏ / Giảm trọng số) | Chỉ số Tác động Chính sách mới (Áp dụng) |
|---|---|
| Số lượng máy tính, phần mềm bản quyền mua mới | Tỷ lệ học phần áp dụng đánh giá năng lực tích hợp công nghệ / AI có giám sát |
| Số lượt truy cập LMS / số tài khoản đã cấp | Tỷ lệ giảng viên và sinh viên hài lòng với độ linh hoạt và tính cá nhân hóa của quy trình số (NPS ≥ 8/10) |
| Số buổi tập huấn CNTT đã tổ chức | Tỷ lệ quy trình quản trị nội bộ được tự động hóa (mục tiêu: giảm 50% thời gian xử lý trong vòng 18 tháng) |
Vai trò của bài viết này trong quy trình ban hành chính sách: Khi trình Hội đồng trường FTU, bài viết của tác giả Trần Đắc Lộc có thể được đính kèm như Căn cứ Khoa học trong phần "Cơ sở Lý luận" của Nghị quyết — tương đương với vai trò của một Policy Brief chính thức tại các đại học quốc tế (NYU, KAIST, NUS). Đây là điểm khác biệt giữa một nghị quyết CĐS được xây dựng trên nền tảng nghiên cứu học thuật có kiểm chứng với một kế hoạch hành động viết từ kinh nghiệm quản lý thuần túy.
7.5.3 Ma trận Phân công Trách nhiệm (RACI) trong Hệ sinh thái CĐS FTU
Ma trận RACI dưới đây hệ thống hóa ai làm gì, ai chịu trách nhiệm, ai được tham vấn và ai cần được thông báo trong mô hình quản trị CĐS đề xuất tại FTU. Đây là công cụ tránh "vùng xám trách nhiệm" — nguyên nhân phổ biến nhất khiến chiến lược CĐS bị trì hoãn ở cấp trung gian.
| Hoạt động CĐS | HĐ Tư vấn Chiến lược | Hiệu trưởng / BGH | Trưởng Khoa (CDO) | CTO / Phòng CNTT | Digital Champions | Giảng viên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Định hướng Tầm nhìn CĐS dài hạn | C | A/R | C | C | — | I |
| Phân bổ Ngân sách CĐS hàng năm | C | A/R | C | C | — | I |
| Ban hành Chính sách AI & Đạo đức học thuật | C | A | R | C | C | I |
| Đổi mới Sư phạm Số & Phương pháp Đánh giá | I | A | R | I | R | R |
| Phát triển & Vận hành Hạ tầng Kỹ thuật số | I | A | I | R | C | I |
| Đo lường KPIs & Báo cáo Hiệu quả CĐS | I | A | R | R | C | I |
Chú thích: R = Thực hiện (Responsible) | A = Chịu trách nhiệm (Accountable) | C = Được tham vấn (Consulted) | I = Nhận thông báo (Informed)
Hai điểm then chốt trong ma trận này: (1) Hiệu trưởng/BGH là A (Accountable) trong mọi hoạt động CĐS — không có ngoại lệ, không thể giao khoán trách nhiệm cuối cùng; (2) Đổi mới sư phạm là hoạt động duy nhất nơi Trưởng Khoa, Digital Champions và Giảng viên đều là R (Responsible) — minh họa rõ tại sao lãnh đạo CĐS thực chất không thể đến từ trên xuống mà phải được phân tán đến tận lớp học.
Tổng kết phần 8: Bài viết của tác giả Trần Đắc Lộc đặt ra nền móng lý luận vững chắc về bản chất lãnh đạo CĐS. Nếu FTU tiếp thu các định hướng đó và cụ thể hóa bằng lộ trình hành động tập trung vào con người, văn hóa và đổi mới phương pháp — không phải phần cứng, phần mềm hay báo cáo số — FTU hoàn toàn có thể khẳng định vị thế không chỉ là đại học kinh tế hàng đầu, mà còn là mô hình đại học đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực chất hàng đầu Việt Nam.
8 Kết luận: Lãnh đạo CĐS là lãnh đạo giáo dục trong thế giới số
8.1 Tóm lược các luận điểm chính
Câu hỏi ban đầu của bài viết — Lãnh đạo chuyển đổi số trường đại học có phải là lãnh đạo về công nghệ không? — đã được trả lời một cách rõ ràng qua các bằng chứng nghiên cứu và phân tích bối cảnh: Không, về bản chất, lãnh đạo CĐS không phải là lãnh đạo về công nghệ — mặc dù am hiểu công nghệ là điều kiện cần thiết.
Lãnh đạo CĐS trong trường đại học là lãnh đạo giáo dục trong thế giới số: Đó là việc xây dựng tầm nhìn về nhà trường cần trở thành gì trong bối cảnh số; đó là việc dẫn dắt quá trình thay đổi tổ chức phức tạp với sự tham gia của toàn thể cộng đồng nhà trường; đó là việc xây dựng văn hóa đổi mới, học hỏi, và thích ứng; và đó là việc quản trị công nghệ số — đặc biệt là AI — từ góc độ giá trị giáo dục và đạo đức, không phải từ góc độ kỹ thuật.
Trong bối cảnh AI, sự phân biệt này trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. AI tạo ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của giáo dục đại học, về vai trò của giảng viên, về ý nghĩa của học tập, và về trách nhiệm học thuật. Những câu hỏi này không thể được giải quyết bởi các chuyên gia IT hay các nhà cung cấp phần mềm — chúng phải được giải quyết bởi các nhà lãnh đạo giáo dục có tầm nhìn, giá trị rõ ràng, và năng lực dẫn dắt thay đổi.
8.2 Thông điệp cốt lõi cho lãnh đạo đại học Việt Nam
Dựa trên phân tích trên, tác giả muốn nhấn mạnh một thông điệp cốt lõi: Đầu tư mạnh vào công nghệ nhưng yếu về lãnh đạo CĐS là con đường đốt tiền, không phải con đường chuyển đổi. Ngược lại, lãnh đạo CĐS mạnh có thể tạo ra sự thay đổi thực chất ngay cả với nguồn lực kỹ thuật hạn chế.
Các trường đại học Việt Nam đang ở một thời điểm quan trọng: áp lực CĐS từ chính sách nhà nước là rõ ràng; sức ép từ thị trường lao động là cụ thể; và thách thức từ AI là trực tiếp và ngay trước mắt. Câu hỏi không phải là "có CĐS không" mà là "CĐS theo kiểu nào" — theo kiểu lắp đặt công nghệ và tuyên bố thành công, hay theo kiểu thay đổi thực chất dưới sự lãnh đạo can đảm và có tầm nhìn.
8.3 Thách thức, giới hạn và khoảng trống nghiên cứu
Cần thừa nhận rằng các khuyến nghị trong bài viết này phải đối mặt với một số thách thức thực tế quan trọng ở Việt Nam:
Thứ nhất, áp lực thời gian và báo cáo. Lãnh đạo đại học thường phải báo cáo các chỉ số ngắn hạn, có thể đo lường được — điều này tạo ra áp lực ưu tiên triển khai kỹ thuật (có thể báo cáo con số cụ thể) hơn thay đổi văn hóa (khó đo ngắn hạn). Giải quyết vấn đề này đòi hỏi cải cách trong hệ thống đánh giá kết quả CĐS ở cả cấp trường và cấp bộ.
Thứ hai, hạn chế về năng lực. Không phải tất cả lãnh đạo đại học đều có sẵn năng lực lãnh đạo CĐS — việc xây dựng năng lực này đòi hỏi đầu tư thời gian và nguồn lực đáng kể. Cần có chương trình quốc gia về phát triển năng lực lãnh đạo CĐS cho đại học, không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của từng trường.
Thứ ba, cơ cấu quản lý phức tạp. Hệ thống đại học Việt Nam có nhiều cơ chế quản lý chồng chéo (hội đồng trường, ban giám hiệu, đảng ủy, bộ chủ quản) — điều này có thể tạo ra ma sát trong việc ra quyết định CĐS chiến lược. Các khuyến nghị cần được điều chỉnh phù hợp với cơ cấu quản trị cụ thể của từng trường.
Bygstad và cộng sự (2022) cảnh báo rằng "kép số hóa" (dual digitalization) — trong đó CĐS song song xảy ra ở nhiều cấp độ tổ chức mà không được tích hợp — là một rủi ro phổ biến trong đại học. Việt Nam đặc biệt dễ bị tổn thương với rủi ro này do cơ cấu quản lý phức tạp.
(Bygstad et al., 2022)
Bygstad, B., Øvrelid, E., Ludvigsen, S., & Dæhlen, M. (2022). "From dual digitalization to digital learning space: Exploring the digital transformation of higher education." Computers & Education, 182, 104463. DOI: 10.1016/j.compedu.2022.104463
Bên cạnh ba thách thức thực tiễn nêu trên, bài viết cũng nhận diện hai khoảng trống học thuật quan trọng — những chỗ mà tác giả thấy rằng lập luận còn dừng ở mức lý luận định tính và cần được phát triển thành công cụ nghiên cứu cụ thể hơn trong các nghiên cứu tiếp theo.
Khoảng trống 1 — Thiếu Mô hình Đo lường chuẩn hóa (Standardized Measurement Framework)
Bài viết này chủ yếu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu và phân tích định tính. Điều đó có nghĩa là các khuyến nghị — dù dựa trên bằng chứng nghiên cứu — vẫn thiếu một công cụ đo lường có thể kiểm định và nhân rộng. Cụ thể: chưa có bộ thang đo Likert chuẩn hóa để đánh giá năng lực lãnh đạo CĐS của lãnh đạo đại học Việt Nam; chưa có dữ liệu khảo sát quy mô lớn để kiểm định mô hình bằng EFA (phân tích nhân tố khám phá) và CFA (nhân tố khẳng định); và chưa có mô hình SEM (cấu trúc phương trình) để xác định quan hệ nhân quả giữa năng lực lãnh đạo CĐS và kết quả đầu ra cụ thể (chất lượng học tập, tỷ lệ áp dụng công nghệ, v.v.).
Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả đề xuất là phát triển Bộ chỉ số Năng lực Lãnh đạo CĐS (Digital Leadership Competencies Index — DLCI) gồm 30–40 thang đo phân theo năm chiều của Onan (2024), thu thập dữ liệu từ tối thiểu 200 lãnh đạo đại học trên toàn quốc, và kiểm định bằng chuỗi EFA → CFA → SEM. Bộ chỉ số này sẽ cho phép so sánh liên trường có căn cứ thống kê, theo dõi tiến trình phát triển năng lực theo thời gian, và xác định những nhân tố lãnh đạo nào có tác động thực sự đến kết quả CĐS — thay vì chỉ dừng lại ở tương quan định tính.
Khoảng trống 2 — Phân tích Thể chế chưa đủ sâu (Institutional-Legal Analysis)
Bài viết đã nhắc đến các ràng buộc pháp lý như Luật Giáo dục Đại học (Luật 34/2018/QH14 và Luật sửa đổi 2018), cơ chế tự chủ tài chính theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP, và quy định về quản lý tài sản công. Tuy nhiên, phân tích dừng lại ở việc nhận diện ràng buộc, chưa đi sâu vào cách vận hành trong ràng buộc đó.
Trên thực tế, mọi quyết định chiến lược CĐS tại đại học công lập Việt Nam đều phải qua ít nhất ba lớp pháp lý: (1) Luật Đầu tư công và Luật Đấu thầu — quy định quy trình mua sắm công nghệ; (2) Luật Quản lý, Sử dụng Tài sản công — giới hạn cách đại học có thể hợp tác với tư nhân; và (3) Luật Giáo dục Đại học — xác định phạm vi tự chủ của Hội đồng trường so với cơ quan chủ quản.
Điều này tạo ra một nghịch lý thực tiễn: các khuyến nghị về hợp tác công–tư (PPP) trong triển khai AI, về tuyển dụng CDO từ khu vực tư nhân, hay về thành lập đơn vị CĐS mới với cơ chế lương linh hoạt — tất cả đều đúng về mặt chiến lược nhưng có thể không khả thi trong khung pháp lý hiện hành nếu không có cơ chế "đổi mới pháp lý" (legal innovation within regulatory boundaries). Nghiên cứu sâu về những trường hợp đại học Việt Nam đã thành công trong việc thiết kế mô hình hợp tác hợp pháp với doanh nghiệp công nghệ, bao gồm phân tích cụ thể các điều khoản hợp đồng, cơ chế chia sẻ dữ liệu, và cấu trúc tài chính được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, sẽ là đóng góp học thuật thực tiễn rất có giá trị cho lĩnh vực này.
8.4 Lời kết: Công nghệ theo phục, lãnh đạo dẫn đường
Một nhà vật lý học không cần biết cách chế tạo kính hiển vi để sử dụng kính hiển vi cho nghiên cứu đột phá. Tương tự, một nhà lãnh đạo đại học không cần biết cách lập trình hệ thống AI để lãnh đạo nhà trường trong kỷ nguyên AI. Điều họ cần là sự rõ ràng về giá trị giáo dục, can đảm để dẫn dắt sự thay đổi, và tầm nhìn về nhà trường sẽ là gì trong 10 năm tới.
Công nghệ là phương tiện — mạnh mẽ, biến đổi liên tục, và đầy tiềm năng. Nhưng phương tiện chỉ có ý nghĩa khi có người biết mình muốn đi đâu và dẫn dắt tổ chức đi theo hướng đó. Đó là công việc của lãnh đạo CĐS đại học — không phải là lãnh đạo về công nghệ, mà là lãnh đạo giáo dục trong thế giới số.
Như World Economic Forum (2024) nhấn mạnh trong báo cáo về các mô hình giáo dục tương lai: trường học và đại học của tương lai không được định nghĩa bởi công nghệ chúng sử dụng, mà bởi tầm nhìn giáo dục chúng theo đuổi và năng lực lãnh đạo chúng thể hiện trong quá trình thực hiện tầm nhìn đó.
(World Economic Forum, 2024)
Đây là thách thức và cũng là cơ hội đặc biệt mà các trường đại học Việt Nam đang đứng trước: không phải là "có đủ công nghệ không", mà là "có đủ lãnh đạo không" — lãnh đạo thực sự, lãnh đạo giáo dục, lãnh đạo tầm nhìn trong thời đại số.
Tài liệu tham khảo
Nhóm 1: Lãnh đạo số và lãnh đạo trong thời đại số
(Ehlers, 2020)
Ehlers, U.-D. (2020). "Digital Leadership in Higher Education." Journal of Higher Education Policy and Leadership Studies, 1(3). DOI: 10.29252/johepal.1.3.6
(Cortellazzo et al., 2019)
Cortellazzo, L., Bruni, E., & Zampieri, R. (2019). "The Role of Leadership in a Digitalized World: A Review." Frontiers in Psychology, 10, 1938. DOI: 10.3389/fpsyg.2019.01938
(Tigre et al., 2022)
Tigre, F. B., Curado, C., & Henriques, P. L. (2022). "Digital Leadership: A Bibliometric Analysis." Journal of Leadership & Organizational Studies. DOI: 10.1177/15480518221123132
(Karakose et al., 2022)
Karakose, T., Kocabas, I., Yirci, R., & Papadakis, S. (2022). "The Development and Evolution of Digital Leadership: A Bibliometric Mapping Approach-Based Study." Sustainability, 14(23), 16171. DOI: 10.3390/su142316171
(Ly, 2023)
Ly, B. (2023). "The Interplay of Digital Transformational Leadership, Organizational Agility, and Digital Transformation." Journal of the Knowledge Economy. DOI: 10.1007/s13132-023-01377-8
(AlNuaimi et al., 2022)
AlNuaimi, B. K., Kumar Singh, S., Ren, S., & Budhwar, P. (2022). "Mastering digital transformation: The nexus between leadership, agility, and digital strategy." Journal of Business Research. DOI: 10.1016/j.jbusres.2022.03.038
Nhóm 2: Lãnh đạo số trong giáo dục đại học
(Ghamrawi & Tamim, 2022)
Ghamrawi, N., & Tamim, R. M. (2022). "A typology for digital leadership in higher education: the case of a large-scale mobile technology initiative." Education and Information Technologies. DOI: 10.1007/s10639-022-11483-w
(Jing et al., 2025)
Jing, M., Guo, Z., Wu, X., & Yang, Z. (2025). "Higher Education Digital Academic Leadership: Perceptions and Practices from Chinese University Leaders." Education Sciences, 15(5), 606. DOI: 10.3390/educsci15050606
(Laufer et al., 2021)
Laufer, M., Leiser, A., Deacon, B., & Perrin de Brichambaut, P. (2021). "Digital higher education: a divider or bridge builder? Leadership perspectives on edtech in a COVID-19 world." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 18, 51. DOI: 10.1186/s41239-021-00287-6
(Onan, 2024)
Onan, G. (2024). "A Qualitative Study on Digital Transformation and Digital Leadership in Higher Education." International Journal of New Approaches in Social Studies (IJONASS). DOI: 10.38015/sbyy.1587587
(Loglo, 2024)
Loglo, F. S. (2024). "Towards Digital Transformation of Selected Ghanaian Public Universities: Leadership Enablers, Challenges." Open Praxis, 16(3). DOI: 10.55982/openpraxis.16.3.700
(Chigbu & Makapela, 2025)
Chigbu, B. I., & Makapela, S. L. (2025). "Data-Driven Leadership in Higher Education: Advancing Sustainable Development Goals and Inclusive Transformation." Sustainability, 17(7), 3116. DOI: 10.3390/su17073116
(Scholkmann et al., 2024)
Scholkmann, A., Olsen, D. S., & Wollscheid, S. (2024). "Perspectives on disruptive change in higher education. A critical review of digital transformation discourses." Higher Education Research & Development. DOI: 10.1080/07294360.2024.2325140
Nhóm 3: CDS trong giao duc dai hoc — Tong quan he thong
(Benavides et al., 2020)
Benavides, L., Tamayo Arias, J., Arango Serna, M., & Branch Bedoya, J. (2020). "Digital Transformation in Higher Education Institutions: A Systematic Literature Review." Sensors, 20(11), 3291. DOI: 10.3390/s20113291
(Gkrimpizi et al., 2023)
Gkrimpizi, T., Peristeras, V., & Magnisalis, I. (2023). "Classification of Barriers to Digital Transformation in Higher Education Institutions: Systematic Literature Review." Education Sciences, 13(7), 746. DOI: 10.3390/educsci13070746
(Fernandez et al., 2023)
Fernandez, A., Gomez, B., Binjaku, K., & Mece, E. K. (2023). "Digital transformation initiatives in higher education institutions: A multivocal literature review." Education and Information Technologies. DOI: 10.1007/s10639-022-11544-0
(Bisri et al., 2023)
Bisri, A., Putri, A., & Rosmansyah, Y. (2023). "A Systematic Literature Review on Digital Transformation in Higher Education: Revealing Key Success Factors." International Journal of Emerging Technologies in Learning (iJET), 18(14). DOI: 10.3991/ijet.v18i14.40201
(Abad-Segura et al., 2020)
Abad-Segura, E., Gonzalez-Zamar, M.-D., Infante-Moro, J. C., & Ruiperez Garcia, G. (2020). "Sustainable Management of Digital Transformation in Higher Education: Global Research Trends." Sustainability, 12(5), 2107. DOI: 10.3390/su12052107
(Alenezi, 2021)
Alenezi, M. (2021). "Deep Dive into Digital Transformation in Higher Education Institutions." Education Sciences, 11(12), 770. DOI: 10.3390/educsci11120770
(Mohamed Hashim et al., 2021)
Mohamed Hashim, M. A., Tlemsani, I., & Matthews, R. (2021). "Higher education strategy in digital transformation." Education and Information Technologies. DOI: 10.1007/s10639-021-10739-1
(Mohamed Hashim et al., 2022)
Mohamed Hashim, M. A., Tlemsani, I., & Duncan Matthews, R. (2022). "A sustainable University: Digital Transformation and Beyond." Education and Information Technologies. DOI: 10.1007/s10639-022-10968-y
(Akour & Alenezi, 2022)
Akour, M., & Alenezi, M. (2022). "Higher Education Future in the Era of Digital Transformation." Education Sciences, 12(11), 784. DOI: 10.3390/educsci12110784
(Rodriguez-Abitia & Bribiesca-Correa, 2021)
Rodriguez-Abitia, G., & Bribiesca-Correa, G. (2021). "Assessing Digital Transformation in Universities." Future Internet, 13(2), 52. DOI: 10.3390/fi13020052
(Rof et al., 2020)
Rof, A., Bikfalvi, A., & Marques, P. (2020). "Digital Transformation for Business Model Innovation in Higher Education: Overcoming the Tensions." Sustainability, 12(12), 4980. DOI: 10.3390/su12124980
(Trevisan et al., 2023)
Trevisan, L. V., Eustachio, J. H. P. P., & Dias, B. G. (2023). "Digital transformation towards sustainability in higher education: state-of-the-art and future research directions." Environment, Development and Sustainability. DOI: 10.1007/s10668-022-02874-7
(Xiao, 2019)
Xiao, J. (2019). "Digital transformation in higher education: critiquing the five-year development plans (2016-2020)." Distance Education. DOI: 10.1080/01587919.2019.1680272
(Bygstad et al., 2022)
Bygstad, B., Ovrelid, E., Ludvigsen, S., & Daehlen, M. (2022). "From dual digitalization to digital learning space: Exploring the digital transformation of higher education." Computers & Education, 182, 104463. DOI: 10.1016/j.compedu.2022.104463
Nhóm 4: Mô hình chín muồi số và khung đánh giá
(Marks & AL-Ali, 2020)
Marks, A., & AL-Ali, M. (2020). "Digital Transformation in Higher Education: A Framework for Maturity Assessment." International Journal of Advanced Computer Science and Applications, 11(12). DOI: 10.14569/ijacsa.2020.0111261
(Valdes et al., 2021)
Valdes, K. N., y Alpera, S. Q., & Cerda Suarez, L. M. (2021). "An Institutional Perspective for Evaluating Digital Transformation in Higher Education." Sustainability, 13(17), 9850. DOI: 10.3390/su13179850
(Alenezi & Akour, 2023)
Alenezi, M., & Akour, M. (2023). "Digital Transformation Blueprint in Higher Education: A Case Study of PSU." Sustainability, 15(10), 8204. DOI: 10.3390/su15108204
(Langseth et al., 2022)
Langseth, I., Jacobsen, D. Y., & Haugsbakken, H. (2022). "The Role of Support Units in Digital Transformation: How Institutional Entrepreneurs Build Coalitions." Technology, Knowledge and Learning. DOI: 10.1007/s10758-022-09620-y
Nhóm 5: AI và lãnh đạo, quản trị giáo dục
(Fullan et al., 2023)
Fullan, M., Azorin, C., Harris, A., & Jones, M. (2023). "Artificial intelligence and school leadership: challenges, opportunities and implications." School Leadership & Management. DOI: 10.1080/13632434.2023.2246856
(George & Wooden, 2023)
George, B., & Wooden, O. (2023). "Managing the Strategic Transformation of Higher Education through Artificial Intelligence." Administrative Sciences, 13(9), 196. DOI: 10.3390/admsci13090196
(Chan, 2023)
Chan, C. K. Y. (2023). "A comprehensive AI policy education framework for university teaching and learning." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 20, 38. DOI: 10.1186/s41239-023-00408-3
(Hwang et al., 2020)
Hwang, G.-J., Xie, H., & Wah, B. W. (2020). "Vision, challenges, roles and research issues of Artificial Intelligence in Education." Computers and Education: Artificial Intelligence, 1, 100001. DOI: 10.1016/j.caeai.2020.100001
(Ng et al., 2021)
Ng, D. T. K., Leung, J. K. L., Chu, S. K. W., & Qiao, M. S. (2021). "Conceptualizing AI literacy: An exploratory review." Computers and Education: Artificial Intelligence, 2, 100041. DOI: 10.1016/j.caeai.2021.100041
(Nguyen et al., 2022)
Nguyen, A., Ngo, H. N., Hong, Y., & Dang, B. (2022). "Ethical principles for artificial intelligence in education." Education and Information Technologies. DOI: 10.1007/s10639-022-11316-w
(Kamalov et al., 2023)
Kamalov, F., Santandreu Calonge, D., & Gurrib, I. (2023). "New Era of Artificial Intelligence in Education: Towards a Sustainable Multifaceted Revolution." Sustainability, 15(16), 12451. DOI: 10.3390/su151612451
(Chan & Hu, 2023)
Chan, C. K. Y., & Hu, W. (2023). "Students' voices on generative AI: perceptions, benefits, and challenges in higher education." International Journal of Educational Technology in Higher Education, 20, 43. DOI: 10.1186/s41239-023-00411-8
(Carayannis & Morawska-Jancelewicz, 2022)
Carayannis, E. G., & Morawska-Jancelewicz, J. (2022). "The Futures of Europe: Society 5.0 and Industry 5.0 as Driving Forces of Future Universities." Journal of the Knowledge Economy. DOI: 10.1007/s13132-021-00854-2
Nhóm 6: CĐS giáo dục Việt Nam và Đông Nam Á
(Quy et al., 2023)
Quy, V. K., Thanh, B. T., Chehri, A., & Linh, D. M. (2023). "AI and Digital Transformation in Higher Education: Vision and Approach of a Specific University in Vietnam." Sustainability, 15(14), 11093. DOI: 10.3390/su151411093
(Nhung et al., 2025)
Nhung, N. T. H., Kien, P. T., Khanh, M. Q., & Tinh, T. T. (2025). "Digital transformation in Vietnam's education: Opportunities, challenges, and development strategies." Multidisciplinary Reviews. DOI: 10.31893/multirev.2025282
(Tri et al., 2021)
Tri, N. M., Hoang, P. D., & Dung, N. T. (2021). "Impact of the industrial revolution 4.0 on higher education in Vietnam: challenges and opportunities." Linguistics and Culture Review, 5(S3). DOI: 10.21744/lingcure.v5ns3.1350
(Hai et al., 2021)
Hai, T. N., Van, Q. N., & Thi Tuyet, M. N. (2021). "Digital Transformation: Opportunities and Challenges for Leaders in the Emerging Countries in Response to COVID-19." Emerging Science Journal. DOI: 10.28991/esj-2021-sper-03
Nhóm 7: Kỹ năng số, năng lực lãnh đạo số, văn hóa tổ chức
(Antonopoulou et al., 2021)
Antonopoulou, H., Halkiopoulos, C., Barlou, O., & Beligiannis, G. (2021). "Transformational Leadership and Digital Skills in Higher Education Institutes: During the COVID-19 Pandemic." Emerging Science Journal. DOI: 10.28991/esj-2021-01252
(Schmitz et al., 2023)
Schmitz, M.-L., Antonietti, C., Consoli, T., & Cattaneo, A. (2023). "Transformational leadership for technology integration in schools: Empowering teachers to use technology." Computers & Education. DOI: 10.1016/j.compedu.2023.104880
(Matsieli & Mutula, 2024)
Matsieli, M., & Mutula, S. (2024). "COVID-19 and Digital Transformation in Higher Education Institutions: Towards Inclusive and Equitable Development." Education Sciences, 14(8), 819. DOI: 10.3390/educsci14080819
(Aditya & Ferdiana, 2021)
Aditya, B. R., & Ferdiana, R. (2021). "Categories for Barriers to Digital Transformation in Higher Education: An Analysis Based on Literature." International Journal of Information and Education Technology, 11(12). DOI: 10.18178/ijiet.2021.11.12.1578
(Alenezi, 2023)
Alenezi, M. (2023). "Digital Learning and Digital Institution in Higher Education." Education Sciences, 13(1), 88. DOI: 10.3390/educsci13010088
Nhóm 8: Tài liệu chính sách Tier 1
(UNESCO, 2023)
UNESCO. (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO Publishing, Paris. URL: https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000386693
(OECD, 2021)
OECD. (2021). Shaping and Adapting Public Administration to the Digital Era. OECD Publishing. DOI: 10.1787/c8a7c6a1-en
(Chính phủ Việt Nam, 2020)
Chính phủ Việt Nam. (2020). Quyet dinh so 749/QD-TTg phe duyet "Chuong trinh Chuyen doi so quoc gia den nam 2025, dinh huong den nam 2030". URL: https://chinhphu.vn
(Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2022)
Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2022). Quyet dinh so 131/QD-TTg phe duyet De an Tang cuong ung dung cong nghe thong tin va chuyen doi so trong giao duc va dao tao giai doan 2022-2025. URL: https://moet.gov.vn
(World Economic Forum, 2024)
World Economic Forum. (2024). Schools of the Future: Defining New Models of Education for the Fourth Industrial Revolution. WEF. URL: https://www.weforum.org/publications/schools-of-the-future/
Bài viết sử dụng tổng cộng 54 tài liệu tham khảo gồm 49 bài báo khoa học được bình duyệt (Tier 2) và 5 tài liệu chính sách từ các tổ chức quốc tế và chính phủ Việt Nam (Tier 1). Tất cả DOI đã được xác minh qua Crossref API.